Nếu truy cập gặp khó bạn hãy vào bằng
Lichthidau9.com

Số liệu thống kê, nhận định JEF UNITED CHIBA gặp YOKOHAMA FC

Hạng 2 Nhật Bản, vòng 24

JEF United Chiba

FT

1 - 3

(1-1)

Yokohama FC

- Thống kê JEF United Chiba đấu với Yokohama FC

0(0) Sút bóng 0(0)
0 Phạt góc 0
0 Phạm lỗi 0
0 Thẻ đỏ 0
0 Thẻ vàng 0
0 Việt vị 0
50% Cầm bóng 50%

Bảng xếp hạng, thứ hạng JEF United Chiba gặp Yokohama FC

XH ĐỘI BÓNG TR T H B BT BB Đ
Bảng Tây A
1. Tokushima Vortis 1 1 0 0 6 0 3
2. Kochi United SC 1 1 0 0 3 1 3
3. Alb. Niigata (JPN) 1 1 0 0 1 0 3
4. Kamatamare San. 1 1 0 0 1 0 3
5. Nara Club 2 1 0 1 1 6 3
6. Zweigen Kan. 1 0 1 0 0 0 1
7. FC Imabari 2 0 1 1 0 1 1
8. Ehime FC 1 0 0 1 0 1 0
9. FC Osaka 1 0 0 1 0 1 0
10. Kataller Toyama 1 0 0 1 1 3 0
Bảng Tây B
1. Gainare Tottori 1 1 0 0 3 1 3
2. Tegevajaro Miyazaki 1 1 0 0 3 2 3
3. Roas. Kumamoto 1 1 0 0 2 1 3
4. Ryukyu 1 0 1 0 2 2 1
5. Sagan Tosu 1 0 1 0 2 2 1
6. Oita Trinita 0 0 0 0 0 0 0
7. Rayluck Shiga 0 0 0 0 0 0 0
8. Kagoshima 1 0 0 1 2 3 0
9. Renofa Yamaguchi 1 0 0 1 1 2 0
10. Giravanz Kita. 1 0 0 1 1 3 0
Bảng Đông A
1. Vegalta Sendai 2 2 0 0 5 1 6
2. Shonan Bellmare 2 1 0 1 5 2 3
3. Blaublitz Akita 1 1 0 0 2 1 3
4. Montedio Yama. 1 1 0 0 2 1 3
5. Vanraure Hachinohe 1 1 0 0 1 0 3
6. Tochigi SC 0 0 0 0 0 0 0
7. Thespa Kusatsu 1 0 0 1 0 1 0
8. Yokohama FC 2 0 0 2 1 3 0
9. Tochigi City 1 0 0 1 1 4 0
10. Sagamihara 1 0 0 1 0 4 0
Bảng Đông B
1. Ventforet Kofu 2 2 0 0 6 1 6
2. Omiya Ardija 2 2 0 0 5 3 6
3. FC Gifu 1 1 0 0 2 0 3
4. Iwaki FC 1 1 0 0 1 0 3
5. Fujieda MYFC 2 1 0 1 2 2 3
6. Jubilo Iwata 1 0 1 0 0 0 1
7. Nagano Parceiro 2 0 1 1 0 2 1
8. Consa. Sapporo 2 0 0 2 2 4 0
9. Fukushima Utd 1 0 0 1 1 4 0
10. Matsumoto Yama. 2 0 0 2 1 4 0
LỊCH THI ĐẤU HẠNG 2 NHẬT BẢN