Số liệu thống kê, nhận định JEJU UTD gặp BUCHEON 1995
Hạng 2 Hàn Quốc, vòng 16
Jeju Utd
FT
4 - 0
(1-0)
Bucheon 1995
- Thống kê Jeju Utd đấu với Bucheon 1995
| 0(0) | Sút bóng | 0(0) |
| 0 | Phạt góc | 0 |
| 0 | Phạm lỗi | 0 |
| 0 | Thẻ đỏ | 0 |
| 0 | Thẻ vàng | 0 |
| 0 | Việt vị | 0 |
| 50% | Cầm bóng | 50% |
Số liệu đối đầu Jeju Utd gặp Bucheon 1995
Jeju Utd
80%
Hòa
0%
Bucheon 1995
20%
| 04/04 | Jeju Utd | 1 - 0 | Bucheon 1995 |
| 16/04 | Bucheon 1995 | 1 - 0 | Jeju Utd |
| 19/09 | Bucheon 1995 | 0 - 2 | Jeju Utd |
| 26/08 | Jeju Utd | 4 - 0 | Bucheon 1995 |
| 26/05 | Bucheon 1995 | 0 - 1 | Jeju Utd |
- PHONG ĐỘ JEJU UTD
| 25/04 | Incheon Utd | 1 - 0 | Jeju Utd |
| 22/04 | Daejeon Hana Citizen | 0 - 1 | Jeju Utd |
| 18/04 | Jeju Utd | 1 - 1 | Gimcheon Sangmu |
| 11/04 | Pohang Steelers | 0 - 2 | Jeju Utd |
| 04/04 | Jeju Utd | 1 - 0 | Bucheon 1995 |
- PHONG ĐỘ BUCHEON 19951
| 25/04 | Bucheon 1995 | 0 - 2 | Gimcheon Sangmu |
| 21/04 | FC Seoul | 3 - 0 | Bucheon 1995 |
| 18/04 | Bucheon 1995 | 2 - 2 | Incheon Utd |
| 11/04 | Gwangju | 0 - 1 | Bucheon 1995 |
| 04/04 | Jeju Utd | 1 - 0 | Bucheon 1995 |
Nhận định, soi kèo Jeju Utd vs Bucheon 1995
Châu Á: **
JEJU đang chơi KHÔNG TỐT (thua 3/5 trận gần đây). Mặt khác, BUFC thi đấu TỰ TIN (thắng 4/5 trận gần nhất).Dự đoán: BUFC
Tài xỉu: **
4/5 trận gần đây của JEJU có từ 3 bàn thắng trở lên. Thêm vào đó, 3/5 trận gần nhất của BUFC cũng có không dưới 3 bàn thắng.Dự đoán: TAI
Bảng xếp hạng, thứ hạng Jeju Utd gặp Bucheon 1995
| XH | ĐỘI BÓNG | TR | T | H | B | BT | BB | Đ |
| 1. | Busan I'Park | 9 | 7 | 1 | 1 | 20 | 11 | 22 |
| 2. | Suwon Bluewings | 9 | 7 | 1 | 1 | 13 | 4 | 22 |
| 3. | Seoul E-Land | 9 | 5 | 1 | 3 | 16 | 9 | 16 |
| 4. | Suwon FC | 8 | 4 | 2 | 2 | 15 | 12 | 14 |
| 5. | GimPo Citizen | 8 | 3 | 4 | 1 | 11 | 8 | 13 |
| 6. | Chungnam Asan | 8 | 3 | 3 | 2 | 13 | 11 | 12 |
| 7. | Paju Citizen | 9 | 4 | 0 | 5 | 14 | 14 | 12 |
| 8. | Hwaseong FC | 9 | 3 | 3 | 3 | 10 | 10 | 12 |
| 9. | Cheonan City | 8 | 2 | 5 | 1 | 10 | 9 | 11 |
| 10. | Daegu | 8 | 3 | 2 | 3 | 16 | 17 | 11 |
| 11. | Ansan Greeners | 9 | 3 | 2 | 4 | 12 | 14 | 11 |
| 12. | Seongnam | 8 | 2 | 4 | 2 | 9 | 8 | 10 |
| 13. | Gyeongnam | 8 | 2 | 2 | 4 | 9 | 13 | 8 |
| 14. | Chungbuk Cheongju | 9 | 0 | 7 | 2 | 10 | 14 | 7 |
| 15. | Yongin City | 8 | 1 | 3 | 4 | 10 | 14 | 6 |
| 16. | Jeonnam Dragons | 9 | 1 | 2 | 6 | 11 | 17 | 5 |
| 17. | Gimhae City | 8 | 0 | 2 | 6 | 6 | 20 | 2 |
LỊCH THI ĐẤU HẠNG 2 HÀN QUỐC