Số liệu thống kê, nhận định JEJU UTD gặp SUWON BLUEWINGS
VĐQG Hàn Quốc, vòng Play off
Jeju Utd
FT
2 - 0
(2-0)
Suwon Bluewings
- Thống kê Jeju Utd đấu với Suwon Bluewings
| 0(0) | Sút bóng | 0(0) |
| 0 | Phạt góc | 0 |
| 0 | Phạm lỗi | 0 |
| 0 | Thẻ đỏ | 0 |
| 0 | Thẻ vàng | 0 |
| 0 | Việt vị | 0 |
| 50% | Cầm bóng | 50% |
Số liệu đối đầu Jeju Utd gặp Suwon Bluewings
Jeju Utd
80%
Hòa
0%
Suwon Bluewings
20%
| 07/12 | Jeju Utd | 2 - 0 | Suwon Bluewings |
| 03/12 | Suwon Bluewings | 0 - 1 | Jeju Utd |
| 22/10 | Jeju Utd | 2 - 0 | Suwon Bluewings |
| 18/08 | Suwon Bluewings | 1 - 0 | Jeju Utd |
| 27/05 | Jeju Utd | 2 - 1 | Suwon Bluewings |
- PHONG ĐỘ JEJU UTD
| 25/08 | Jeju Utd | 1 - 2 | Pohang Steelers |
| 22/08 | Jeju Utd | 0 - 0 | Gimcheon Sangmu |
| 15/08 | Jeju Utd | 2 - 0 | Anyang |
| 08/08 | Jeonbuk H.Motor | 1 - 3 | Jeju Utd |
| 02/08 | Jeju Utd | 3 - 3 | Incheon Utd |
- PHONG ĐỘ SUWON BLUEWINGS1
| 22/08 | Cheonan City | 0 - 1 | Suwon Bluewings |
| 15/08 | Suwon Bluewings | 2 - 2 | Suwon FC |
| 15/07 | Busan Transp. | 1 - 1 | Suwon Bluewings |
| 11/07 | Ansan Greeners | 2 - 1 | Suwon Bluewings |
| 04/07 | Suwon Bluewings | 1 - 0 | Seongnam |
Nhận định, soi kèo Jeju Utd vs Suwon Bluewings
Châu Á: 0.83*0 : 0*0.99
Cả 2 đội đều thi đấu thất thường: thua 3/5 trận gần nhất. Lịch sử đối đầu gọi tên Suwon Bluewings khi thắng 22/42 trận đối đầu gần đây.Dự đoán: SSB
Tài xỉu: 1.00*2 1/4*0.80
4/5 trận gần đây của JEJU có ít hơn 3 bàn thắng. Thêm vào đó, 4/5 trận gần nhất của Suwon Bluewings cũng có không đến 3 bàn thắng.Dự đoán: XIU
Bảng xếp hạng, thứ hạng Jeju Utd gặp Suwon Bluewings
| XH | ĐỘI BÓNG | TR | T | H | B | BT | BB | Đ |
| 1. | FC Seoul | 25 | 16 | 5 | 4 | 47 | 19 | 53 |
| 2. | Jeonbuk H.Motor | 25 | 10 | 8 | 7 | 31 | 22 | 38 |
| 3. | Ulsan Hyundai | 24 | 11 | 4 | 9 | 37 | 34 | 37 |
| 4. | Pohang Steelers | 25 | 11 | 4 | 10 | 27 | 26 | 37 |
| 5. | Gangwon | 23 | 9 | 8 | 6 | 28 | 22 | 35 |
| 6. | Jeju Utd | 25 | 9 | 8 | 8 | 28 | 26 | 35 |
| 7. | Incheon Utd | 23 | 9 | 6 | 8 | 30 | 25 | 33 |
| 8. | Anyang | 24 | 7 | 9 | 8 | 30 | 37 | 30 |
| 9. | Daejeon Hana Citizen | 24 | 7 | 8 | 9 | 32 | 28 | 29 |
| 10. | Gimcheon Sangmu | 25 | 4 | 15 | 6 | 23 | 29 | 27 |
| 11. | Bucheon 1995 | 25 | 6 | 9 | 10 | 24 | 31 | 27 |
| 12. | Gwangju | 24 | 1 | 8 | 15 | 12 | 50 | 11 |
LỊCH THI ĐẤU VĐQG HÀN QUỐC