Số liệu thống kê, nhận định JELGAVA gặp FK LIEPAJA
VĐQG Latvia, vòng 15
Jelgava
FT
1 - 1
(1-0)
FK Liepaja
- Thống kê Jelgava đấu với FK Liepaja
| 0(0) | Sút bóng | 0(0) |
| 0 | Phạt góc | 0 |
| 0 | Phạm lỗi | 0 |
| 0 | Thẻ đỏ | 0 |
| 0 | Thẻ vàng | 0 |
| 0 | Việt vị | 0 |
| 50% | Cầm bóng | 50% |
Số liệu đối đầu Jelgava gặp FK Liepaja
Jelgava
0%
Hòa
60%
FK Liepaja
40%
| 26/05 | Jelgava | 1 - 1 | FK Liepaja |
| 12/04 | FK Liepaja | 1 - 1 | Jelgava |
| 25/10 | FK Liepaja | 2 - 2 | Jelgava |
| 02/08 | Jelgava | 1 - 2 | FK Liepaja |
| 30/05 | Jelgava | 0 - 1 | FK Liepaja |
- PHONG ĐỘ JELGAVA
| 31/05 | Jelgava | 1 - 1 | BFC Daugavpils |
| 26/05 | Jelgava | 1 - 1 | FK Liepaja |
| 22/05 | Rigas Futbola Skola | 4 - 0 | Jelgava |
| 16/05 | Riga FC | 2 - 2 | Jelgava |
| 11/05 | FK Grobiņa | 0 - 0 | Jelgava |
- PHONG ĐỘ FK LIEPAJA1
| 12/06 | FK Liepaja | 2 - 1 | SK Super Nova |
| 30/05 | FK Liepaja | 3 - 0 | FK Tukums 2000 |
| 26/05 | Jelgava | 1 - 1 | FK Liepaja |
| 22/05 | FK Auda | 3 - 1 | FK Liepaja |
| 17/05 | FK Liepaja | 2 - 1 | BFC Daugavpils |
Nhận định, soi kèo Jelgava vs FK Liepaja
Châu Á: 0.83*1/2 : 0*-0.97
Cả 2 đội đều thi đấu thất thường: thua 4/5 trận gần nhất. Lịch sử đối đầu gọi tên FK Liepaja khi thắng 19/30 trận đối đầu gần đây.Dự đoán: JELG
Tài xỉu: -0.96*2 1/2*0.76
3/5 trận gần đây của Jelgava có từ 3 bàn thắng trở lên. Thêm vào đó, 4/5 trận gần nhất của FK Liepaja cũng có không dưới 3 bàn thắng.Dự đoán: TAI
Bảng xếp hạng, thứ hạng Jelgava gặp FK Liepaja
| XH | ĐỘI BÓNG | TR | T | H | B | BT | BB | Đ |
| 1. | Rigas Futbola Skola | 16 | 14 | 1 | 1 | 38 | 11 | 43 |
| 2. | Riga FC | 16 | 12 | 3 | 1 | 50 | 17 | 39 |
| 3. | FK Auda | 16 | 11 | 1 | 4 | 32 | 20 | 34 |
| 4. | FK Liepaja | 17 | 7 | 4 | 6 | 23 | 24 | 25 |
| 5. | SK Super Nova | 17 | 6 | 2 | 9 | 19 | 25 | 20 |
| 6. | BFC Daugavpils | 17 | 5 | 4 | 8 | 20 | 25 | 19 |
| 7. | Jelgava | 16 | 3 | 6 | 7 | 12 | 30 | 15 |
| 8. | FK Tukums 2000 | 17 | 2 | 8 | 7 | 30 | 31 | 14 |
| 9. | FK Grobiņa | 16 | 2 | 7 | 7 | 10 | 26 | 13 |
| 10. | FK Ogre United | 16 | 0 | 4 | 12 | 13 | 38 | 4 |