Số liệu thống kê, nhận định JEONBUK H.MOTOR gặp DAEJEON HANA CITIZEN
VĐQG Hàn Quốc, vòng 28
Jeonbuk H.Motor
FT
1 - 1
(1-1)
Daejeon Hana Citizen
- Thống kê Jeonbuk H.Motor đấu với Daejeon Hana Citizen
| 0(0) | Sút bóng | 0(0) |
| 0 | Phạt góc | 0 |
| 0 | Phạm lỗi | 0 |
| 0 | Thẻ đỏ | 0 |
| 0 | Thẻ vàng | 0 |
| 0 | Việt vị | 0 |
| 50% | Cầm bóng | 50% |
Số liệu đối đầu Jeonbuk H.Motor gặp Daejeon Hana Citizen
Jeonbuk H.Motor
80%
Hòa
20%
Daejeon Hana Citizen
0%
- PHONG ĐỘ JEONBUK H.MOTOR
| 08/03 | Gimcheon Sangmu | 1 - 1 | Jeonbuk H.Motor |
| 01/03 | Jeonbuk H.Motor | 2 - 3 | Bucheon 1995 |
| 24/01 | Sigma Olomouc | 1 - 1 | Jeonbuk H.Motor |
| 06/12 | Gwangju | 1 - 1 | Jeonbuk H.Motor |
| 30/11 | Jeonbuk H.Motor | 2 - 1 | FC Seoul |
- PHONG ĐỘ DAEJEON HANA CITIZEN1
| 07/03 | Bucheon 1995 | 1 - 1 | Daejeon Hana Citizen |
| 02/03 | Daejeon Hana Citizen | 1 - 1 | Anyang |
| 05/02 | Sogndal | 1 - 1 | Daejeon Hana Citizen |
| 04/02 | Murcia | 3 - 3 | Daejeon Hana Citizen |
| 01/02 | Daejeon Hana Citizen | 1 - 0 | Vasteras |
Nhận định, soi kèo Jeonbuk H.Motor vs Daejeon Hana Citizen
Châu Á: 0.85*0 : 3/4*-0.95
DAEC thi đấu thất thường: thua 4/5 trận sân khách gần nhất. Trái lại, JEO chơi ổn định trên sân nhà: thắng 6/7 trận vừa qua.Dự đoán: JEO
Tài xỉu: 0.85*2 3/4*-0.98
3/5 trận gần đây của DAEC có từ 3 bàn trở lên. Bên cạnh đó, 5 trận đối đầu gần nhất của 2 đội có từ 3 bàn thắng.Dự đoán: TAI
Bảng xếp hạng, thứ hạng Jeonbuk H.Motor gặp Daejeon Hana Citizen
| XH | ĐỘI BÓNG | TR | T | H | B | BT | BB | Đ |
| 1. | Bucheon 1995 | 2 | 1 | 1 | 0 | 4 | 3 | 4 |
| 2. | Anyang | 2 | 1 | 1 | 0 | 3 | 2 | 4 |
| 3. | Gwangju | 2 | 1 | 1 | 0 | 3 | 2 | 4 |
| 4. | Ulsan Hyundai | 1 | 1 | 0 | 0 | 3 | 1 | 3 |
| 5. | FC Seoul | 1 | 1 | 0 | 0 | 2 | 1 | 3 |
| 6. | Daejeon Hana Citizen | 2 | 0 | 2 | 0 | 2 | 2 | 2 |
| 7. | Gimcheon Sangmu | 2 | 0 | 2 | 0 | 2 | 2 | 2 |
| 8. | Pohang Steelers | 1 | 0 | 1 | 0 | 1 | 1 | 1 |
| 9. | Jeonbuk H.Motor | 2 | 0 | 1 | 1 | 3 | 4 | 1 |
| 10. | Jeju Utd | 2 | 0 | 1 | 1 | 1 | 2 | 1 |
| 11. | Incheon Utd | 2 | 0 | 0 | 2 | 3 | 5 | 0 |
| 12. | Gangwon | 1 | 0 | 0 | 1 | 1 | 3 | 0 |
LỊCH THI ĐẤU VĐQG HÀN QUỐC