Số liệu thống kê, nhận định JEONBUK H.MOTOR gặp GIMCHEON SANGMU
VĐQG Hàn Quốc, vòng 6
Jeonbuk H.Motor
FT
1 - 1
(0-1)
Gimcheon Sangmu
- Thống kê Jeonbuk H.Motor đấu với Gimcheon Sangmu
| 0(0) | Sút bóng | 0(0) |
| 0 | Phạt góc | 0 |
| 0 | Phạm lỗi | 0 |
| 0 | Thẻ đỏ | 0 |
| 0 | Thẻ vàng | 0 |
| 0 | Việt vị | 0 |
| 50% | Cầm bóng | 50% |
Số liệu đối đầu Jeonbuk H.Motor gặp Gimcheon Sangmu
Jeonbuk H.Motor
40%
Hòa
20%
Gimcheon Sangmu
40%
| 08/03 | Gimcheon Sangmu | 1 - 1 | Jeonbuk H.Motor |
| 25/10 | Jeonbuk H.Motor | 2 - 3 | Gimcheon Sangmu |
| 20/09 | Jeonbuk H.Motor | 1 - 2 | Gimcheon Sangmu |
| 27/06 | Gimcheon Sangmu | 1 - 2 | Jeonbuk H.Motor |
| 16/02 | Jeonbuk H.Motor | 2 - 1 | Gimcheon Sangmu |
- PHONG ĐỘ JEONBUK H.MOTOR
| 13/05 | Bucheon 1995 | 0 - 0 | Jeonbuk H.Motor |
| 10/05 | Anyang | 1 - 1 | Jeonbuk H.Motor |
| 05/05 | Jeonbuk H.Motor | 4 - 0 | Gwangju |
| 02/05 | Jeju Utd | 0 - 2 | Jeonbuk H.Motor |
| 26/04 | Jeonbuk H.Motor | 3 - 2 | Pohang Steelers |
- PHONG ĐỘ GIMCHEON SANGMU1
| 13/05 | Anyang | 2 - 2 | Gimcheon Sangmu |
| 09/05 | Gimcheon Sangmu | 0 - 3 | Incheon Utd |
| 05/05 | Gimcheon Sangmu | 1 - 2 | Ulsan Hyundai |
| 02/05 | FC Seoul | 2 - 3 | Gimcheon Sangmu |
| 25/04 | Bucheon 1995 | 0 - 2 | Gimcheon Sangmu |
Nhận định, soi kèo Jeonbuk H.Motor vs Gimcheon Sangmu
Châu Á: -0.95*0 : 1/2*0.83
Cả 2 đội đều thi đấu thất thường: thua 4/5 trận gần nhất. Lịch sử đối đầu gọi tên JEO khi thắng 17/25 trận đối đầu gần nhất.Dự đoán: JEO
Tài xỉu: 0.77*2*-0.90
5 trận gần đây của JEO có ít hơn 3 bàn thắng. Thêm vào đó, 4/5 trận gần nhất của SANG cũng có không đến 3 bàn thắng.Dự đoán: XIU
Bảng xếp hạng, thứ hạng Jeonbuk H.Motor gặp Gimcheon Sangmu
| XH | ĐỘI BÓNG | TR | T | H | B | BT | BB | Đ |
| 1. | FC Seoul | 15 | 10 | 2 | 3 | 27 | 12 | 32 |
| 2. | Ulsan Hyundai | 14 | 8 | 2 | 4 | 22 | 18 | 26 |
| 3. | Jeonbuk H.Motor | 14 | 6 | 5 | 3 | 20 | 12 | 23 |
| 4. | Pohang Steelers | 14 | 6 | 4 | 4 | 12 | 10 | 22 |
| 5. | Gangwon | 14 | 5 | 6 | 3 | 17 | 10 | 21 |
| 6. | Incheon Utd | 15 | 6 | 3 | 6 | 21 | 17 | 21 |
| 7. | Jeju Utd | 14 | 5 | 3 | 6 | 12 | 14 | 18 |
| 8. | Anyang | 14 | 3 | 8 | 3 | 17 | 15 | 17 |
| 9. | Daejeon Hana Citizen | 15 | 4 | 4 | 7 | 17 | 16 | 16 |
| 10. | Gimcheon Sangmu | 14 | 2 | 8 | 4 | 15 | 20 | 14 |
| 11. | Bucheon 1995 | 14 | 3 | 5 | 6 | 9 | 15 | 14 |
| 12. | Gwangju | 15 | 1 | 4 | 10 | 7 | 37 | 7 |