Số liệu thống kê, nhận định JEONBUK H.MOTOR gặp GIMCHEON SANGMU
VĐQG Hàn Quốc, vòng Play off 1
Jeonbuk H.Motor
FT
2 - 3
(2-1)
Gimcheon Sangmu
- Thống kê Jeonbuk H.Motor đấu với Gimcheon Sangmu
| 0(0) | Sút bóng | 0(0) |
| 0 | Phạt góc | 0 |
| 0 | Phạm lỗi | 0 |
| 0 | Thẻ đỏ | 0 |
| 0 | Thẻ vàng | 0 |
| 0 | Việt vị | 0 |
| 50% | Cầm bóng | 50% |
Số liệu đối đầu Jeonbuk H.Motor gặp Gimcheon Sangmu
Jeonbuk H.Motor
20%
Hòa
40%
Gimcheon Sangmu
40%
| 25/08 | Gimcheon Sangmu | 0 - 0 | Jeonbuk H.Motor |
| 17/05 | Jeonbuk H.Motor | 1 - 0 | Gimcheon Sangmu |
| 08/03 | Gimcheon Sangmu | 1 - 1 | Jeonbuk H.Motor |
| 25/10 | Jeonbuk H.Motor | 2 - 3 | Gimcheon Sangmu |
| 20/09 | Jeonbuk H.Motor | 1 - 2 | Gimcheon Sangmu |
- PHONG ĐỘ JEONBUK H.MOTOR
| 30/08 | Incheon Utd | 1 - 1 | Jeonbuk H.Motor |
| 25/08 | Gimcheon Sangmu | 0 - 0 | Jeonbuk H.Motor |
| 22/08 | Jeonbuk H.Motor | 1 - 0 | Ulsan Hyundai |
| 16/08 | Bucheon 1995 | 3 - 2 | Jeonbuk H.Motor |
| 08/08 | Jeonbuk H.Motor | 1 - 3 | Jeju Utd |
- PHONG ĐỘ GIMCHEON SANGMU1
| 29/08 | Ulsan Hyundai | 3 - 1 | Gimcheon Sangmu |
| 25/08 | Gimcheon Sangmu | 0 - 0 | Jeonbuk H.Motor |
| 22/08 | Jeju Utd | 0 - 0 | Gimcheon Sangmu |
| 16/08 | Incheon Utd | 1 - 1 | Gimcheon Sangmu |
| 08/08 | Gimcheon Sangmu | 0 - 0 | FC Seoul |
Nhận định, soi kèo Jeonbuk H.Motor vs Gimcheon Sangmu
Châu Á: 0.91*0 : 1/4*0.97
Jeonbuk đang chơi KHÔNG TỐT (thua 3/5 trận gần đây). Mặt khác, Gimcheon thi đấu TỰ TIN (thắng 3/5 trận gần nhất).Dự đoán: SANG
Tài xỉu: 0.91*3*0.96
4/5 trận gần đây của Gimcheon có từ 3 bàn trở lên. 4/5 trận đối đầu gần nhất của 2 đội có từ 3 bàn thắngDự đoán: TAI
Bảng xếp hạng, thứ hạng Jeonbuk H.Motor gặp Gimcheon Sangmu
| XH | ĐỘI BÓNG | TR | T | H | B | BT | BB | Đ |
| 1. | FC Seoul | 25 | 16 | 5 | 4 | 47 | 19 | 53 |
| 2. | Ulsan Hyundai | 26 | 12 | 4 | 10 | 41 | 37 | 40 |
| 3. | Jeonbuk H.Motor | 25 | 10 | 8 | 7 | 31 | 22 | 38 |
| 4. | Pohang Steelers | 25 | 11 | 4 | 10 | 27 | 26 | 37 |
| 5. | Gangwon | 24 | 9 | 9 | 6 | 30 | 24 | 36 |
| 6. | Jeju Utd | 25 | 9 | 8 | 8 | 28 | 26 | 35 |
| 7. | Anyang | 26 | 8 | 10 | 8 | 33 | 39 | 34 |
| 8. | Incheon Utd | 24 | 9 | 6 | 9 | 31 | 27 | 33 |
| 9. | Daejeon Hana Citizen | 25 | 8 | 8 | 9 | 34 | 29 | 32 |
| 10. | Bucheon 1995 | 26 | 6 | 10 | 10 | 25 | 32 | 28 |
| 11. | Gimcheon Sangmu | 26 | 4 | 15 | 7 | 24 | 32 | 27 |
| 12. | Gwangju | 25 | 1 | 9 | 15 | 14 | 52 | 12 |
LỊCH THI ĐẤU VĐQG HÀN QUỐC