Số liệu thống kê, nhận định JEONBUK H.MOTOR gặp SEOUL E-LAND
VĐQG Hàn Quốc, vòng Play off
Jeonbuk H.Motor
FT
2 - 1
(0-1)
Seoul E-Land
- Thống kê Jeonbuk H.Motor đấu với Seoul E-Land
| 0(0) | Sút bóng | 0(0) |
| 0 | Phạt góc | 0 |
| 0 | Phạm lỗi | 0 |
| 1 | Thẻ đỏ | 0 |
| 0 | Thẻ vàng | 0 |
| 0 | Việt vị | 0 |
| 50% | Cầm bóng | 50% |
Số liệu đối đầu Jeonbuk H.Motor gặp Seoul E-Land
Jeonbuk H.Motor
100%
Hòa
0%
Seoul E-Land
0%
| 08/12 | Jeonbuk H.Motor | 2 - 1 | Seoul E-Land |
| 01/12 | Seoul E-Land | 1 - 2 | Jeonbuk H.Motor |
- PHONG ĐỘ JEONBUK H.MOTOR
| 20/09 | Jeonbuk H.Motor | 2 - 2 | Gwangju |
| 16/09 | Jeonbuk H.Motor | 2 - 1 | Kashiwa Reysol |
| 12/09 | Jeonbuk H.Motor | 1 - 2 | FC Seoul |
| 09/09 | Gangwon | 1 - 1 | Jeonbuk H.Motor |
| 05/09 | Jeonbuk H.Motor | 2 - 0 | Pohang Steelers |
- PHONG ĐỘ SEOUL E-LAND1
| 19/09 | Seoul E-Land | 2 - 1 | Daegu |
| 12/09 | Seoul E-Land | 0 - 1 | Suwon Bluewings |
| 04/09 | Chungbuk Cheongju | 0 - 2 | Seoul E-Land |
| 29/08 | Seongnam | 1 - 1 | Seoul E-Land |
| 23/08 | Seoul E-Land | 1 - 1 | Paju Citizen |
Nhận định, soi kèo Jeonbuk H.Motor vs Seoul E-Land
Châu Á: -0.98*0 : 1/2*0.80
Cả 2 đội đều thi đấu thất thường: thua 3/5 trận gần nhất. Lịch sử đối đầu gọi tên JEO khi thắng 2/3 trận đối đầu gần nhất.Dự đoán: JEO
Tài xỉu: 0.96*2 3/4*0.84
3/5 trận gần đây của JEO có từ 3 bàn thắng trở lên. Thêm vào đó, 4/5 trận gần nhất của SEEL cũng có không dưới 3 bàn thắng.Dự đoán: TAI
Bảng xếp hạng, thứ hạng Jeonbuk H.Motor gặp Seoul E-Land
| XH | ĐỘI BÓNG | TR | T | H | B | BT | BB | Đ |
| 1. | FC Seoul | 30 | 19 | 5 | 6 | 56 | 25 | 62 |
| 2. | Ulsan Hyundai | 30 | 14 | 5 | 11 | 45 | 40 | 47 |
| 3. | Jeju Utd | 30 | 12 | 10 | 8 | 35 | 29 | 46 |
| 4. | Jeonbuk H.Motor | 30 | 11 | 11 | 8 | 38 | 28 | 44 |
| 5. | Pohang Steelers | 31 | 12 | 7 | 12 | 31 | 34 | 43 |
| 6. | Gangwon | 29 | 10 | 12 | 7 | 36 | 28 | 42 |
| 7. | Daejeon Hana Citizen | 30 | 10 | 10 | 10 | 46 | 37 | 40 |
| 8. | Incheon Utd | 29 | 10 | 8 | 11 | 36 | 33 | 38 |
| 9. | Anyang | 30 | 9 | 11 | 10 | 38 | 47 | 38 |
| 10. | Gimcheon Sangmu | 30 | 5 | 18 | 7 | 30 | 36 | 33 |
| 11. | Bucheon 1995 | 31 | 7 | 11 | 13 | 31 | 43 | 32 |
| 12. | Gwangju | 30 | 1 | 12 | 17 | 21 | 63 | 15 |
LỊCH THI ĐẤU VĐQG HÀN QUỐC