Số liệu thống kê, nhận định JEONBUK H.MOTOR gặp SEOUL E-LAND
VĐQG Hàn Quốc, vòng Play off
Jeonbuk H.Motor
FT
2 - 1
(0-1)
Seoul E-Land
- Thống kê Jeonbuk H.Motor đấu với Seoul E-Land
| 0(0) | Sút bóng | 0(0) |
| 0 | Phạt góc | 0 |
| 0 | Phạm lỗi | 0 |
| 1 | Thẻ đỏ | 0 |
| 0 | Thẻ vàng | 0 |
| 0 | Việt vị | 0 |
| 50% | Cầm bóng | 50% |
Số liệu đối đầu Jeonbuk H.Motor gặp Seoul E-Land
Jeonbuk H.Motor
100%
Hòa
0%
Seoul E-Land
0%
| 08/12 | Jeonbuk H.Motor | 2 - 1 | Seoul E-Land |
| 01/12 | Seoul E-Land | 1 - 2 | Jeonbuk H.Motor |
- PHONG ĐỘ JEONBUK H.MOTOR
| 25/07 | Pohang Steelers | 0 - 2 | Jeonbuk H.Motor |
| 21/07 | Jeonbuk H.Motor | 0 - 0 | Daejeon Hana Citizen |
| 18/07 | Incheon Utd | 1 - 0 | Jeonbuk H.Motor |
| 11/07 | Ulsan Hyundai | 1 - 3 | Jeonbuk H.Motor |
| 04/07 | Jeonbuk H.Motor | 1 - 2 | Gangwon |
- PHONG ĐỘ SEOUL E-LAND1
| 15/07 | Ulsan Citizen | 2 - 2 | Seoul E-Land |
| 05/07 | Gimhae City | 1 - 3 | Seoul E-Land |
| 07/06 | Seoul E-Land | 1 - 2 | Chungbuk Cheongju |
| 31/05 | Jeonnam Dragons | 0 - 1 | Seoul E-Land |
| 24/05 | Seoul E-Land | 3 - 1 | Seongnam |
Nhận định, soi kèo Jeonbuk H.Motor vs Seoul E-Land
Châu Á: -0.98*0 : 1/2*0.80
Cả 2 đội đều thi đấu thất thường: thua 3/5 trận gần nhất. Lịch sử đối đầu gọi tên JEO khi thắng 2/3 trận đối đầu gần nhất.Dự đoán: JEO
Tài xỉu: 0.96*2 3/4*0.84
3/5 trận gần đây của JEO có từ 3 bàn thắng trở lên. Thêm vào đó, 4/5 trận gần nhất của SEEL cũng có không dưới 3 bàn thắng.Dự đoán: TAI
Bảng xếp hạng, thứ hạng Jeonbuk H.Motor gặp Seoul E-Land
| XH | ĐỘI BÓNG | TR | T | H | B | BT | BB | Đ |
| 1. | FC Seoul | 19 | 13 | 3 | 3 | 34 | 14 | 42 |
| 2. | Jeonbuk H.Motor | 20 | 9 | 6 | 5 | 27 | 16 | 33 |
| 3. | Gangwon | 19 | 8 | 8 | 3 | 24 | 12 | 32 |
| 4. | Ulsan Hyundai | 19 | 8 | 4 | 7 | 27 | 28 | 28 |
| 5. | Pohang Steelers | 20 | 8 | 4 | 8 | 20 | 21 | 28 |
| 6. | Anyang | 19 | 6 | 9 | 4 | 26 | 22 | 27 |
| 7. | Incheon Utd | 19 | 8 | 3 | 8 | 24 | 20 | 27 |
| 8. | Jeju Utd | 19 | 6 | 6 | 7 | 17 | 19 | 24 |
| 9. | Daejeon Hana Citizen | 20 | 4 | 8 | 8 | 23 | 23 | 20 |
| 10. | Gimcheon Sangmu | 20 | 3 | 11 | 6 | 21 | 28 | 20 |
| 11. | Bucheon 1995 | 19 | 4 | 7 | 8 | 17 | 24 | 19 |
| 12. | Gwangju | 19 | 1 | 7 | 11 | 10 | 43 | 10 |
LỊCH THI ĐẤU VĐQG HÀN QUỐC