Số liệu thống kê, nhận định JEONNAM DRAGONS gặp ANSAN GREENERS
Hạng 2 Hàn Quốc, vòng 36
Jeonnam Dragons
FT
2 - 3
(0-2)
Ansan Greeners
- Thống kê Jeonnam Dragons đấu với Ansan Greeners
| 0(0) | Sút bóng | 0(0) |
| 0 | Phạt góc | 0 |
| 0 | Phạm lỗi | 0 |
| 0 | Thẻ đỏ | 0 |
| 0 | Thẻ vàng | 0 |
| 0 | Việt vị | 0 |
| 50% | Cầm bóng | 50% |
Số liệu đối đầu Jeonnam Dragons gặp Ansan Greeners
Jeonnam Dragons
40%
Hòa
20%
Ansan Greeners
40%
| 25/04 | Ansan Greeners | 2 - 1 | Jeonnam Dragons |
| 12/10 | Jeonnam Dragons | 0 - 1 | Ansan Greeners |
| 23/08 | Jeonnam Dragons | 2 - 0 | Ansan Greeners |
| 08/03 | Ansan Greeners | 0 - 1 | Jeonnam Dragons |
| 19/10 | Jeonnam Dragons | 1 - 1 | Ansan Greeners |
- PHONG ĐỘ JEONNAM DRAGONS
| 25/04 | Ansan Greeners | 2 - 1 | Jeonnam Dragons |
| 19/04 | Chungnam Asan | 2 - 2 | Jeonnam Dragons |
| 11/04 | Hwaseong FC | 1 - 0 | Jeonnam Dragons |
| 04/04 | Yongin City | 2 - 2 | Jeonnam Dragons |
| 28/03 | Cheonan City | 1 - 0 | Jeonnam Dragons |
- PHONG ĐỘ ANSAN GREENERS1
| 03/05 | Hwaseong FC | 2 - 0 | Ansan Greeners |
| 25/04 | Ansan Greeners | 2 - 1 | Jeonnam Dragons |
| 19/04 | Ansan Greeners | 0 - 2 | Seoul E-Land |
| 12/04 | Seongnam | 0 - 1 | Ansan Greeners |
| 05/04 | Ansan Greeners | 1 - 3 | Chungnam Asan |
Nhận định, soi kèo Jeonnam Dragons vs Ansan Greeners
Châu Á: 0.92*0 : 3/4*0.90
JDRA đang thi đấu ổn định: thắng 3/5 trận gần đây. Trong khi đó, ASG thi đấu thiếu ổn định: thua 3/5 trận vừa qua.Dự đoán: JDRA
Tài xỉu: 0.87*2*0.93
3/5 trận gần đây của JDRA có ít hơn 3 bàn thắng. Thêm vào đó, 3/5 trận gần nhất của ASG cũng có không đến 3 bàn thắng.Dự đoán: XIU
Bảng xếp hạng, thứ hạng Jeonnam Dragons gặp Ansan Greeners
| XH | ĐỘI BÓNG | TR | T | H | B | BT | BB | Đ |
| 1. | Busan I'Park | 10 | 8 | 1 | 1 | 21 | 11 | 25 |
| 2. | Suwon Bluewings | 10 | 7 | 1 | 2 | 14 | 7 | 22 |
| 3. | Seoul E-Land | 10 | 6 | 1 | 3 | 18 | 10 | 19 |
| 4. | Suwon FC | 9 | 5 | 2 | 2 | 18 | 13 | 17 |
| 5. | Hwaseong FC | 10 | 4 | 3 | 3 | 12 | 10 | 15 |
| 6. | Cheonan City | 9 | 3 | 5 | 1 | 11 | 9 | 14 |
| 7. | Daegu | 9 | 4 | 2 | 3 | 18 | 17 | 14 |
| 8. | GimPo Citizen | 9 | 3 | 4 | 2 | 12 | 10 | 13 |
| 9. | Seongnam | 9 | 3 | 4 | 2 | 11 | 9 | 13 |
| 10. | Paju Citizen | 10 | 4 | 1 | 5 | 14 | 14 | 13 |
| 11. | Chungnam Asan | 9 | 3 | 3 | 3 | 13 | 12 | 12 |
| 12. | Ansan Greeners | 10 | 3 | 2 | 5 | 12 | 16 | 11 |
| 13. | Chungbuk Cheongju | 10 | 0 | 8 | 2 | 10 | 14 | 8 |
| 14. | Gyeongnam | 9 | 2 | 2 | 5 | 9 | 15 | 8 |
| 15. | Yongin City | 9 | 1 | 3 | 5 | 11 | 16 | 6 |
| 16. | Jeonnam Dragons | 9 | 1 | 2 | 6 | 11 | 17 | 5 |
| 17. | Gimhae City | 9 | 0 | 2 | 7 | 6 | 21 | 2 |
LỊCH THI ĐẤU HẠNG 2 HÀN QUỐC