Số liệu thống kê, nhận định JIANGXI DINGNAN gặp XINJIANG TIANSHAN
Hạng 2 Trung Quốc, vòng Play Off
Jiangxi Dingnan
FT
1 - 0
(1-0)
Xinjiang Tianshan
- Thống kê Jiangxi Dingnan đấu với Xinjiang Tianshan
| 0(0) | Sút bóng | 0(0) |
| 0 | Phạt góc | 0 |
| 0 | Phạm lỗi | 0 |
| 0 | Thẻ đỏ | 0 |
| 0 | Thẻ vàng | 0 |
| 0 | Việt vị | 0 |
| 50% | Cầm bóng | 50% |
Số liệu đối đầu Jiangxi Dingnan gặp Xinjiang Tianshan
Jiangxi Dingnan
80%
Hòa
0%
Xinjiang Tianshan
20%
- PHONG ĐỘ JIANGXI DINGNAN
| 09/05 | Jiangxi Dingnan | 2 - 3 | Changchun Yatai |
| 25/04 | Suzhou Dongwu | 0 - 1 | Jiangxi Dingnan |
| 19/04 | Shijiazhuang Gongfu | 1 - 2 | Jiangxi Dingnan |
| 12/04 | Jiangxi Dingnan | 1 - 1 | Nanjing City |
| 04/04 | Dalian Kun City | 1 - 1 | Jiangxi Dingnan |
- PHONG ĐỘ XINJIANG TIANSHAN1
Nhận định, soi kèo Jiangxi Dingnan vs Xinjiang Tianshan
Châu Á: **
HLS đang thi đấu ổn định: thắng 3/5 trận gần đây. Trong khi đó, XTIA thi đấu thiếu ổn định: thua 4/5 trận vừa qua.Dự đoán: HLS
Tài xỉu: **
4/5 trận gần đây của HLS có từ 3 bàn thắng trở lên. Thêm vào đó, 4/5 trận gần nhất của XTIA cũng có không dưới 3 bàn thắng.Dự đoán: TAI
Bảng xếp hạng, thứ hạng Jiangxi Dingnan gặp Xinjiang Tianshan
| XH | ĐỘI BÓNG | TR | T | H | B | BT | BB | Đ |
| 1. | Guangdong GZ-Power | 7 | 5 | 1 | 1 | 12 | 5 | 16 |
| 2. | Nantong Zhiyun | 6 | 4 | 2 | 0 | 6 | 2 | 14 |
| 3. | Changchun Yatai | 7 | 4 | 0 | 3 | 11 | 9 | 12 |
| 4. | Jiangxi Dingnan | 7 | 3 | 3 | 1 | 10 | 8 | 12 |
| 5. | Shenzhen Juniors | 6 | 4 | 0 | 2 | 8 | 8 | 12 |
| 6. | Wuxi Wugo | 7 | 3 | 2 | 2 | 12 | 7 | 11 |
| 7. | Yanbian Longding | 8 | 2 | 5 | 1 | 7 | 4 | 11 |
| 8. | Guangxi Hengchen | 7 | 3 | 1 | 3 | 7 | 7 | 10 |
| 9. | Dalian Kun City | 7 | 2 | 3 | 2 | 10 | 10 | 9 |
| 10. | Nanjing City | 7 | 2 | 2 | 3 | 6 | 7 | 8 |
| 11. | Foshan Nanshi | 7 | 2 | 1 | 4 | 9 | 11 | 7 |
| 12. | Shaanxi Union | 6 | 1 | 3 | 2 | 3 | 4 | 6 |
| 13. | Suzhou Dongwu | 6 | 2 | 0 | 4 | 4 | 6 | 6 |
| 14. | Meizhou Hakka | 7 | 2 | 0 | 5 | 4 | 14 | 6 |
| 15. | Ningbo Professional | 7 | 1 | 2 | 4 | 7 | 11 | 5 |
| 16. | Shijiazhuang Gongfu | 6 | 1 | 1 | 4 | 3 | 6 | 4 |
LỊCH THI ĐẤU HẠNG 2 TRUNG QUỐC