Số liệu thống kê, nhận định JONKOPINGS gặp GOTEBORG
VĐQG Thụy Điển, vòng 16
Jonkopings
F. Fendrich (62')
FT
1 - 1
(0-0)
Goteborg
(85') T. Hysen
- Thống kê Jonkopings đấu với Goteborg
| 12(6) | Sút bóng | 19(7) |
| 9 | Phạt góc | 11 |
| 9 | Phạm lỗi | 15 |
| 0 | Thẻ đỏ | 0 |
| 0 | Thẻ vàng | 0 |
| 1 | Việt vị | 2 |
| 49% | Cầm bóng | 51% |
Số liệu đối đầu Jonkopings gặp Goteborg
Jonkopings
20%
Hòa
40%
Goteborg
40%
| 18/03 | Goteborg | 1 - 0 | Jonkopings |
| 13/07 | Jonkopings | 5 - 3 | Goteborg |
| 16/09 | Goteborg | 1 - 1 | Jonkopings |
| 02/07 | Jonkopings | 0 - 2 | Goteborg |
| 31/07 | Jonkopings | 1 - 1 | Goteborg |
- PHONG ĐỘ JONKOPINGS
| 10/05 | Jonkopings | 2 - 1 | Laholms |
| 02/05 | Jonkopings | 3 - 0 | Kristianstads |
| 18/04 | Eskilsminne IF | 2 - 2 | Jonkopings |
| 12/04 | Jonkopings | 1 - 2 | Utsiktens BK |
| 05/04 | Atvidabergs | 1 - 0 | Jonkopings |
- PHONG ĐỘ GOTEBORG1
Nhận định, soi kèo Jonkopings vs Goteborg
Châu Á: 0.91*1/2 : 0*0.97
Cả 2 đội đều thi đấu thất thường: thua 4/5 trận gần nhất. Lịch sử đối đầu gọi tên GOT khi thắng 1/2 trận đối đầu gần nhất.Dự đoán: GOT
Tài xỉu: 0.80*2 1/2*-0.94
3/5 trận gần đây của JONK có ít hơn 3 bàn. 4/5 trận đối đầu gần nhất của 2 đội có ít hơn 3 bàn thắngDự đoán: XIU
Bảng xếp hạng, thứ hạng Jonkopings gặp Goteborg
| XH | ĐỘI BÓNG | TR | T | H | B | BT | BB | Đ |
| 1. | Sirius | 6 | 5 | 1 | 0 | 17 | 7 | 16 |
| 2. | Hammarby | 7 | 4 | 2 | 1 | 17 | 5 | 14 |
| 3. | Elfsborg | 7 | 4 | 2 | 1 | 11 | 6 | 14 |
| 4. | Djurgardens | 7 | 4 | 1 | 2 | 16 | 8 | 13 |
| 5. | Hacken | 7 | 3 | 4 | 0 | 15 | 11 | 13 |
| 6. | Mjallby AIF | 7 | 4 | 1 | 2 | 12 | 8 | 13 |
| 7. | Malmo | 7 | 3 | 1 | 3 | 12 | 11 | 10 |
| 8. | GAIS | 7 | 2 | 2 | 3 | 9 | 8 | 8 |
| 9. | AIK Solna | 7 | 2 | 2 | 3 | 9 | 11 | 8 |
| 10. | Brommapojkarna | 7 | 2 | 2 | 3 | 10 | 13 | 8 |
| 11. | Degerfors IF | 7 | 2 | 2 | 3 | 8 | 11 | 8 |
| 12. | Vasteras | 7 | 2 | 2 | 3 | 9 | 14 | 8 |
| 13. | Kalmar | 7 | 2 | 1 | 4 | 9 | 10 | 7 |
| 14. | Orgryte | 6 | 1 | 2 | 3 | 6 | 16 | 5 |
| 15. | Goteborg | 7 | 0 | 3 | 4 | 4 | 15 | 3 |
| 16. | Halmstads | 7 | 0 | 2 | 5 | 4 | 14 | 2 |
LỊCH THI ĐẤU VĐQG THỤY ĐIỂN