Số liệu thống kê, nhận định JONKOPINGS gặp HACKEN
VĐQG Thụy Điển, vòng 26
Jonkopings
FT
1 - 1
(1-0)
Hacken
- Thống kê Jonkopings đấu với Hacken
| 0(0) | Sút bóng | 0(0) |
| 0 | Phạt góc | 0 |
| 0 | Phạm lỗi | 0 |
| 0 | Thẻ đỏ | 0 |
| 0 | Thẻ vàng | 0 |
| 0 | Việt vị | 0 |
| 50% | Cầm bóng | 50% |
Số liệu đối đầu Jonkopings gặp Hacken
Jonkopings
0%
Hòa
20%
Hacken
80%
| 18/02 | Hacken | 5 - 0 | Jonkopings |
| 21/03 | Hacken | 6 - 1 | Jonkopings |
| 27/08 | Hacken | 3 - 1 | Jonkopings |
| 18/07 | Jonkopings | 0 - 1 | Hacken |
| 16/10 | Jonkopings | 1 - 1 | Hacken |
- PHONG ĐỘ JONKOPINGS
| 23/01 | Varnamo | 1 - 1 | Jonkopings |
| 08/11 | Eskilsminne IF | 4 - 2 | Jonkopings |
| 01/11 | Jonkopings | 1 - 0 | Ariana FC |
| 25/10 | Trollhattan | 0 - 1 | Jonkopings |
| 19/10 | Jonkopings | 1 - 3 | Ljungskile SK |
- PHONG ĐỘ HACKEN1
| 30/01 | Hacken | 2 - 0 | Nordsjaelland |
| 19/12 | Slo. Bratislava | 1 - 0 | Hacken |
| 12/12 | Hacken | 1 - 1 | AEK Larnaca |
| 28/11 | Zrinjski | 2 - 1 | Hacken |
| 09/11 | Mjallby AIF | 1 - 0 | Hacken |
Nhận định, soi kèo Jonkopings vs Hacken
Châu Á: -0.91*1/4 : 0*0.78
Cả 2 đội đều thi đấu thất thường: thua 4/5 trận gần nhất. Lịch sử đối đầu gọi tên HAC khi thắng 1/2 trận đối đầu gần nhất.Dự đoán: HAC
Tài xỉu: 0.91*2 3/4*0.95
3/5 trận gần đây của JONK có ít hơn 3 bàn. 4/5 trận đối đầu gần nhất của 2 đội có ít hơn 3 bàn thắngDự đoán: XIU
Bảng xếp hạng, thứ hạng Jonkopings gặp Hacken
| XH | ĐỘI BÓNG | TR | T | H | B | BT | BB | Đ |
| 1. | AIK Solna | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 2. | Brommapojkarna | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 3. | Degerfors IF | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 4. | Djurgardens | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 5. | Elfsborg | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 6. | GAIS | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 7. | Goteborg | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 8. | Hacken | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 9. | Halmstads | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 10. | Hammarby | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 11. | Kalmar | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 12. | Malmo | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 13. | Mjallby AIF | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 14. | Orgryte | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 15. | Sirius | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 16. | Vasteras | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
LỊCH THI ĐẤU VĐQG THỤY ĐIỂN