Số liệu thống kê, nhận định JONKOPINGS gặp HAMMARBY
VĐQG Thụy Điển, vòng 22
Jonkopings
FT
0 - 1
(0-0)
Hammarby
- Thống kê Jonkopings đấu với Hammarby
| 0(0) | Sút bóng | 0(0) |
| 0 | Phạt góc | 0 |
| 0 | Phạm lỗi | 0 |
| 0 | Thẻ đỏ | 0 |
| 0 | Thẻ vàng | 0 |
| 0 | Việt vị | 0 |
| 50% | Cầm bóng | 50% |
Số liệu đối đầu Jonkopings gặp Hammarby
Jonkopings
20%
Hòa
60%
Hammarby
20%
| 18/06 | Jonkopings | 0 - 0 | Hammarby |
| 29/07 | Jonkopings | 1 - 0 | Hammarby |
| 28/05 | Hammarby | 2 - 2 | Jonkopings |
| 17/09 | Jonkopings | 0 - 1 | Hammarby |
| 23/04 | Hammarby | 1 - 1 | Jonkopings |
- PHONG ĐỘ JONKOPINGS
| 05/04 | Atvidabergs | 1 - 0 | Jonkopings |
| 23/01 | Varnamo | 1 - 1 | Jonkopings |
| 08/11 | Eskilsminne IF | 4 - 2 | Jonkopings |
| 01/11 | Jonkopings | 1 - 0 | Ariana FC |
| 25/10 | Trollhattan | 0 - 1 | Jonkopings |
- PHONG ĐỘ HAMMARBY1
| 04/04 | Hammarby | 3 - 0 | Mjallby AIF |
| 29/03 | Hammarby | 3 - 3 | Kongsvinger |
| 22/03 | Hammarby | 2 - 2 | Sirius |
| 15/03 | Hammarby | 1 - 0 | Djurgardens |
| 07/03 | Hammarby | 7 - 0 | Osters |
Nhận định, soi kèo Jonkopings vs Hammarby
Châu Á: 0.84*1/4 : 0*-0.94
Cả 2 đội đều thi đấu thất thường: thua 4/5 trận gần nhất. Lịch sử đối đầu gọi tên HAMA khi thắng 3/8 trận đối đầu gần nhất.Dự đoán: HAMA
Tài xỉu: 0.92*2 1/2*0.96
3/5 trận gần đây của JONK có ít hơn 3 bàn thắng. Thêm vào đó, 4/5 trận gần nhất của HAMA cũng có không đến 3 bàn thắng.Dự đoán: XIU
Bảng xếp hạng, thứ hạng Jonkopings gặp Hammarby
| XH | ĐỘI BÓNG | TR | T | H | B | BT | BB | Đ |
| 1. | Hammarby | 1 | 1 | 0 | 0 | 3 | 0 | 3 |
| 2. | Sirius | 1 | 1 | 0 | 0 | 3 | 0 | 3 |
| 3. | Elfsborg | 1 | 1 | 0 | 0 | 2 | 0 | 3 |
| 4. | AIK Solna | 1 | 1 | 0 | 0 | 2 | 1 | 3 |
| 5. | Djurgardens | 1 | 1 | 0 | 0 | 1 | 0 | 3 |
| 6. | Vasteras | 1 | 1 | 0 | 0 | 1 | 0 | 3 |
| 7. | Brommapojkarna | 1 | 0 | 1 | 0 | 2 | 2 | 1 |
| 8. | Hacken | 1 | 0 | 1 | 0 | 2 | 2 | 1 |
| 9. | Malmo | 1 | 0 | 1 | 0 | 1 | 1 | 1 |
| 10. | Orgryte | 1 | 0 | 1 | 0 | 1 | 1 | 1 |
| 11. | Halmstads | 1 | 0 | 0 | 1 | 1 | 2 | 0 |
| 12. | GAIS | 1 | 0 | 0 | 1 | 0 | 1 | 0 |
| 13. | Kalmar | 1 | 0 | 0 | 1 | 0 | 1 | 0 |
| 14. | Goteborg | 1 | 0 | 0 | 1 | 0 | 2 | 0 |
| 15. | Degerfors IF | 1 | 0 | 0 | 1 | 0 | 3 | 0 |
| 16. | Mjallby AIF | 1 | 0 | 0 | 1 | 0 | 3 | 0 |
LỊCH THI ĐẤU VĐQG THỤY ĐIỂN