Số liệu thống kê, nhận định JUNIOR BARRANQUILLA gặp INDE.MEDELLIN
VĐQG Colombia, vòng Fase 3
Junior Barranquilla
FT
0 - 1
(0-1)
Inde.Medellin
- Thống kê Junior Barranquilla đấu với Inde.Medellin
| 0(0) | Sút bóng | 0(0) |
| 0 | Phạt góc | 0 |
| 0 | Phạm lỗi | 0 |
| 1 | Thẻ đỏ | 0 |
| 0 | Thẻ vàng | 0 |
| 0 | Việt vị | 0 |
| 50% | Cầm bóng | 50% |
Số liệu đối đầu Junior Barranquilla gặp Inde.Medellin
Junior Barranquilla
20%
Hòa
20%
Inde.Medellin
60%
- PHONG ĐỘ JUNIOR BARRANQUILLA
- PHONG ĐỘ INDE.MEDELLIN1
| 13/03 | Inde.Medellin | 2 - 1 | CA Juventud |
| 06/03 | CA Juventud | 1 - 1 | Inde.Medellin |
| 01/03 | Inde.Medellin | 1 - 2 | Atl. Bucaramanga |
| 25/02 | Inde.Medellin | 0 - 0 | Liverpool P. (URU) |
| 21/02 | Llaneros FC | 2 - 2 | Inde.Medellin |
Nhận định, soi kèo Junior Barranquilla vs Inde.Medellin
Châu Á: -0.95*0 : 1/4*0.77
Cả 2 đội đều thi đấu thất thường: thua 3/5 trận gần nhất. Lịch sử đối đầu gọi tên JBAR khi thắng 22/42 trận đối đầu gần nhất.Dự đoán: JBAR
Tài xỉu: -0.96*2 1/4*0.76
4/5 trận gần đây của MEDE có ít hơn 3 bàn. 4/5 trận đối đầu gần nhất của 2 đội có ít hơn 3 bàn thắngDự đoán: XIU
Bảng xếp hạng, thứ hạng Junior Barranquilla gặp Inde.Medellin
| XH | ĐỘI BÓNG | TR | T | H | B | BT | BB | Đ |
| 1. | Atl. Nacional | 9 | 7 | 0 | 2 | 21 | 6 | 21 |
| 2. | Deportivo Pasto | 10 | 6 | 3 | 1 | 14 | 10 | 21 |
| 3. | Once Caldas | 10 | 5 | 4 | 1 | 18 | 10 | 19 |
| 4. | Atl. Bucaramanga | 9 | 4 | 5 | 0 | 15 | 5 | 17 |
| 5. | Junior Barranquilla | 10 | 5 | 1 | 4 | 15 | 15 | 16 |
| 6. | Deportes Tolima | 9 | 4 | 3 | 2 | 11 | 7 | 15 |
| 7. | Llaneros FC | 10 | 3 | 5 | 2 | 12 | 9 | 14 |
| 8. | Millonarios | 9 | 4 | 1 | 4 | 15 | 11 | 13 |
| 9. | America Cali | 8 | 4 | 1 | 3 | 11 | 7 | 13 |
| 10. | La Equidad | 7 | 3 | 4 | 0 | 10 | 7 | 13 |
| 11. | Aguilas Doradas | 9 | 3 | 3 | 3 | 10 | 10 | 12 |
| 12. | Fortaleza | 8 | 3 | 3 | 2 | 10 | 12 | 12 |
| 13. | Deportivo Cali | 9 | 3 | 2 | 4 | 10 | 9 | 11 |
| 14. | Jag de Cordoba | 9 | 3 | 1 | 5 | 7 | 16 | 10 |
| 15. | Santa Fe | 8 | 2 | 3 | 3 | 9 | 11 | 9 |
| 16. | Inde.Medellin | 8 | 1 | 3 | 4 | 11 | 14 | 6 |
| 17. | Cucuta | 9 | 1 | 3 | 5 | 13 | 19 | 6 |
| 18. | Boyaca Chico | 9 | 1 | 1 | 7 | 7 | 16 | 4 |
| 19. | Pereira | 9 | 0 | 4 | 5 | 8 | 19 | 4 |
| 20. | Alianza Petrolera | 9 | 0 | 4 | 5 | 4 | 18 | 4 |
LỊCH THI ĐẤU VĐQG COLOMBIA