Nếu truy cập gặp khó bạn hãy vào bằng
Lichthidau9.com

Số liệu thống kê, nhận định KAZAKHSTAN gặp ÁO

UEFA Nations League, vòng 5

Kazakhstan

FT

0 - 2

(0-2)

Áo

(25') Michael Gregoritsch
(15') Christoph Baumgartner

- Diễn biến trận đấu Kazakhstan vs Áo trực tiếp

  • Yan Vorogovskiy 

    90'

     
  •  

    77'

    Andreas Weimann
    Romano Schmi
  •  

    72'

    Junior Adamu
    Christoph Baumgartne
  •  

    72'

    Kevin Stoger
    Patrick Wimme
  • Zhan-Ali Payruz
    Bakhtiyor Zaynutdinov (chấn thương)

    69'

     
  • Galymzhan Kenzhebek
    Maksim Samorodo

    68'

     
  •  

    64'

    Phillipp Mwene
    Stefan Posc
  •  

    64'

    Matthias Seidl
    Konrad Laime
  • Erkin Tapalov
    Aslan Darabaye

    57'

     
  • Ramazan Karimov
    Abat Aymbeto

    45'

     
  • Adilbek Zhumakhanov
    Bauyrzhan Islamkha

    26'

     
  •  

    25'

    Michael Gregoritsch
  • Aleksandr Marochkin 

    23'

     
  •  

    15'

    Christoph Baumgartner

- Thống kê Kazakhstan đấu với Áo

6(1) Sút bóng 23(8)
1 Phạt góc 4
12 Phạm lỗi 8
1 Thẻ đỏ 0
1 Thẻ vàng 0
0 Việt vị 3
35% Cầm bóng 65%

Đội hình Kazakhstan

  • 1
    S. Pokatilov
  • 7
    R. Orazov
  • 22
    A. Marochkin
  • 6
    A. Abiken
  • 11
    Vorogovskiy
  • 4
    M. Bystrov
  • 8
    A. Tagybergen
  • 19
    B. Zaynutdinov
  • 10
    M. Samorodov
  • 9
    B. Islamkhan
  • 17
    Shushenachev
- Đội hình dự bị:
  • 23
    I. Chesnokov
  • 13
    L. Skvortsov
  • 3
    N. Alip
  • 20
    E. Astanov
  • 21
    A. Zhaksylykov
  • 15
    A. Zarutskiy
  • 2
    Zhaksybayev
  • 12
    I. Shatskiy
  • 18
    A. Kasym
  • 5
    A. Baltabekov
  • 14
    Darabayev
  • 16
    A. Ulshin

Đội hình Áo

  • 1
    A. Schlager
  • 5
    S. Posch
  • 15
    P. Lienhart
  • 4
    G. Trauner
  • 8
    A. Prass
  • 19
    C. Baumgartner
  • 6
    N. Seiwald
  • 20
    K. Laimer
  • 11
    M. Svoboda
  • 21
    P. Wimmer
  • 18
    R. Schmid
- Đội hình dự bị:
  • 22
    M. Seidl
  • 2
    M. Friedl
  • 9
    M. Sabitzer
  • 17
    A. Weimann
  • 3
    F. Daniliuc
  • 16
    J. Adamu
  • 13
    P. Pentz
  • 14
    L. Querfeld
  • 23
    K. Stoger
  • 7
    M. Arnautovic
  • 12
    N. Hedl

Số liệu đối đầu Kazakhstan gặp Áo

Kazakhstan
0%
Hòa
40%
Áo
60%

Nhận định, soi kèo Kazakhstan vs Áo

Châu Á: 0.82*1 3/4 : 0*1.00

KAZ thi đấu thất thường: thua 4/5 trận gần nhất. Trái lại, AUT chơi khởi sắc khi thắng 2 trận vừa qua.

Dự đoán: AUT

Tài xỉu: 0.98*3*0.82

3/5 trận gần đây của KAZ có từ 3 bàn thắng trở lên. Thêm vào đó, 4/5 trận gần nhất của AUT cũng có không dưới 3 bàn thắng.

Dự đoán: TAI

Bảng xếp hạng, thứ hạng Kazakhstan gặp Áo

XH ĐỘI BÓNG TR T H B BT BB Đ
1. B.D.Nha 3 3 0 0 7 3 9
2. Montenegro 3 3 0 0 7 4 9
3. Áo 3 2 1 0 8 4 7
4. Bắc Ireland 3 2 1 0 4 0 7
5. Thụy Điển 3 2 1 0 6 3 7
6. Slovakia 3 2 1 0 5 2 7
7. Hy Lạp 3 2 1 0 5 3 7
8. Pháp 3 2 1 0 3 1 7
9. Thụy Sỹ 2 2 0 0 6 0 6
10. Albania 2 2 0 0 5 0 6
11. T.B.Nha 2 2 0 0 7 3 6
12. Bỉ 3 2 0 1 5 1 6
13. Bosnia & Herz 3 1 2 0 5 3 5
14. Hà Lan 3 1 2 0 5 4 5
15. Phần Lan 2 1 1 0 7 0 4
16. Ba Lan 3 1 1 1 7 3 4
17. Iceland 2 1 1 0 4 1 4
18. Ireland 3 1 1 1 5 3 4
19. Lithuania 2 1 1 0 3 1 4
20. Slovenia 2 1 1 0 2 0 4
21. Italia 3 1 1 1 5 4 4
22. Malta 2 1 1 0 3 2 4
23. Síp 3 1 1 1 3 2 4
24. Đức 3 1 1 1 3 2 4
25. Hungary 3 1 1 1 1 1 4
26. Moldova 3 1 1 1 3 4 4
27. Kosovo 3 1 1 1 2 3 4
28. Ukraina 3 1 1 1 1 3 4
29. Anh 2 1 0 1 4 3 3
30. Đảo Faroe 3 0 3 0 3 3 3
31. Na Uy 3 1 0 2 5 6 3
32. Đan Mạch 3 1 0 2 6 7 3
33. Armenia 3 1 0 2 4 5 3
34. Croatia 2 1 0 1 3 5 3
35. Luxembourg 2 1 0 1 2 4 3
36. Wales 3 1 0 2 2 4 3
37. Azerbaijan 2 0 2 0 1 1 2
38. Estonia 2 0 2 0 1 1 2
39. Gibraltar 2 0 2 0 1 1 2
40. Andorra 2 0 1 1 1 2 1
41. Bulgaria 2 0 1 1 1 2 1
42. Kazakhstan 3 0 1 2 3 5 1
43. Belarus 2 0 1 1 0 2 1
44. Georgia 3 0 1 2 0 2 1
45. Liechtenstein 2 0 1 1 0 2 1
46. Latvia 3 0 1 2 1 4 1
47. Scotland 2 0 1 1 0 3 1
48. Israel 3 0 1 2 1 6 1
49. Bắc Ireland Nữ 0 0 0 0 0 0 0
50. Séc 2 0 0 2 1 4 0
51. Serbia 3 0 0 3 2 6 0
52. North Macedonia 2 0 0 2 0 5 0
53. T.N.Kỳ 3 0 0 3 1 8 0
54. Romania 3 0 0 3 3 12 0
55. San Marino 2 0 0 2 0 10 0
LỊCH THI ĐẤU UEFA NATIONS LEAGUE