Số liệu thống kê, nhận định KELANTAN D NAIM gặp SABAH FA
Malay Super League, vòng 15
Kelantan D Naim
FT
0 - 3
(0-2)
Sabah FA
- Thống kê Kelantan D Naim đấu với Sabah FA
| 0(0) | Sút bóng | 0(0) |
| 0 | Phạt góc | 0 |
| 0 | Phạm lỗi | 0 |
| 0 | Thẻ đỏ | 0 |
| 0 | Thẻ vàng | 0 |
| 0 | Việt vị | 0 |
| 50% | Cầm bóng | 50% |
Số liệu đối đầu Kelantan D Naim gặp Sabah FA
Kelantan D Naim
20%
Hòa
20%
Sabah FA
60%
| 13/01 | Kelantan D Naim | 3 - 2 | Sabah FA |
| 29/10 | Sabah FA | 3 - 1 | Kelantan D Naim |
| 23/08 | Sabah FA | 0 - 0 | Kelantan D Naim |
| 03/11 | Sabah FA | 4 - 1 | Kelantan D Naim |
| 17/05 | Kelantan D Naim | 2 - 3 | Sabah FA |
- PHONG ĐỘ KELANTAN D NAIM
| 31/01 | Kelantan D Naim | 1 - 1 | Penang FA |
| 19/01 | Kelantan D Naim | 1 - 2 | Selangor FA |
| 13/01 | Kelantan D Naim | 3 - 2 | Sabah FA |
| 10/01 | Imigresen FC | 3 - 0 | Kelantan D Naim |
| 02/01 | Kelantan D Naim | 0 - 1 | Kuching FA |
- PHONG ĐỘ SABAH FA1
| 09/05 | Brunei DPMM | 0 - 1 | Sabah FA |
| 02/05 | Sabah FA | 5 - 1 | PDRM FA |
| 26/04 | Penang FA | 0 - 0 | Sabah FA |
| 11/04 | Selangor FA | 1 - 1 | Sabah FA |
| 14/03 | Sabah FA | 1 - 2 | Imigresen FC |
Nhận định, soi kèo Kelantan D Naim vs Sabah FA
Châu Á: 0.93*1 1/4 : 0*0.89
Cả 2 đội đều thi đấu thất thường: thua 4/5 trận gần nhất. Lịch sử đối đầu gọi tên SABAH khi thắng 2/3 trận đối đầu gần nhất.Dự đoán: SABAH
Tài xỉu: 1.00*3 1/4*0.80
5 trận gần đây của KEUN có từ 3 bàn thắng trở lên. Thêm vào đó, 4/5 trận gần nhất của SABAH cũng có không dưới 3 bàn thắng.Dự đoán: TAI
Bảng xếp hạng, thứ hạng Kelantan D Naim gặp Sabah FA
| XH | ĐỘI BÓNG | TR | T | H | B | BT | BB | Đ |
| 1. | Darul Takzim | 20 | 19 | 1 | 0 | 98 | 8 | 58 |
| 2. | Selangor FA | 20 | 13 | 3 | 4 | 50 | 20 | 42 |
| 3. | Kuching FA | 19 | 12 | 5 | 2 | 38 | 13 | 41 |
| 4. | Kuala Lumpur FA | 20 | 9 | 7 | 4 | 33 | 27 | 34 |
| 5. | Terengganu | 20 | 7 | 6 | 7 | 32 | 31 | 27 |
| 6. | Imigresen FC | 18 | 7 | 3 | 8 | 31 | 34 | 24 |
| 7. | Negeri Sembilan | 20 | 4 | 10 | 6 | 33 | 31 | 22 |
| 8. | Sabah FA | 18 | 5 | 6 | 7 | 25 | 32 | 21 |
| 9. | Penang FA | 20 | 5 | 6 | 9 | 23 | 34 | 21 |
| 10. | Brunei DPMM | 20 | 5 | 5 | 10 | 25 | 49 | 20 |
| 11. | Melaka FA | 19 | 3 | 5 | 11 | 14 | 40 | 14 |
| 12. | PDRM FA | 21 | 0 | 5 | 16 | 13 | 72 | 5 |
| 13. | Kelantan Red W. | 5 | 0 | 0 | 5 | 2 | 26 | 0 |
LỊCH THI ĐẤU MALAY SUPER LEAGUE