Số liệu thống kê, nhận định KILMARNOCK gặp ROSS COUNTY
VĐQG Scotland, vòng 34
Kilmarnock
FT
2 - 0
(1-0)
Ross County
- Thống kê Kilmarnock đấu với Ross County
| 0(0) | Sút bóng | 0(0) |
| 0 | Phạt góc | 0 |
| 0 | Phạm lỗi | 0 |
| 0 | Thẻ đỏ | 0 |
| 0 | Thẻ vàng | 0 |
| 0 | Việt vị | 0 |
| 50% | Cầm bóng | 50% |
Số liệu đối đầu Kilmarnock gặp Ross County
Kilmarnock
40%
Hòa
0%
Ross County
60%
| 26/04 | Kilmarnock | 2 - 0 | Ross County |
| 01/03 | Ross County | 1 - 0 | Kilmarnock |
| 05/01 | Kilmarnock | 0 - 1 | Ross County |
| 26/10 | Ross County | 2 - 1 | Kilmarnock |
| 06/04 | Kilmarnock | 1 - 0 | Ross County |
- PHONG ĐỘ KILMARNOCK
| 21/02 | Dundee Utd | 1 - 1 | Kilmarnock |
| 15/02 | Kilmarnock | 2 - 3 | Celtic |
| 12/02 | Kilmarnock | 4 - 3 | St. Mirren |
| 05/02 | Rangers | 5 - 1 | Kilmarnock |
| 31/01 | Kilmarnock | 3 - 0 | Aberdeen |
- PHONG ĐỘ ROSS COUNTY1
| 21/02 | Ayr Utd | 0 - 0 | Ross County |
| 14/02 | Ross County | 0 - 1 | Queen's Park |
| 04/02 | Queen's Park | 0 - 1 | Ross County |
| 31/01 | Greenock Morton | 2 - 1 | Ross County |
| 24/01 | Airdrieonians | 0 - 1 | Ross County |
Nhận định, soi kèo Kilmarnock vs Ross County
Châu Á: 0.80*0 : 3/4*-0.93
Cả 2 đội đều thi đấu thất thường: thua 4/5 trận gần nhất. Lịch sử đối đầu gọi tên RCO khi thắng 18/34 trận đối đầu gần nhất.Dự đoán: RCO
Tài xỉu: -0.95*2 1/2*0.81
3/5 trận gần đây của KIL có ít hơn 3 bàn thắng. Thêm vào đó, 4/5 trận gần nhất của RCO cũng có không đến 3 bàn thắng.Dự đoán: XIU
Bảng xếp hạng, thứ hạng Kilmarnock gặp Ross County
| XH | ĐỘI BÓNG | TR | T | H | B | BT | BB | Đ |
| 1. | Hearts | 28 | 18 | 6 | 4 | 51 | 24 | 60 |
| 2. | Rangers | 28 | 15 | 11 | 2 | 49 | 23 | 56 |
| 3. | Celtic | 27 | 17 | 3 | 7 | 49 | 28 | 54 |
| 4. | Motherwell | 27 | 13 | 11 | 3 | 45 | 18 | 50 |
| 5. | Hibernian | 28 | 12 | 9 | 7 | 45 | 32 | 45 |
| 6. | Falkirk | 28 | 11 | 6 | 11 | 32 | 36 | 39 |
| 7. | Dundee Utd | 26 | 6 | 11 | 9 | 34 | 43 | 29 |
| 8. | Aberdeen | 26 | 8 | 4 | 14 | 28 | 38 | 28 |
| 9. | Dundee | 27 | 7 | 6 | 14 | 24 | 42 | 27 |
| 10. | St. Mirren | 27 | 5 | 8 | 14 | 21 | 42 | 23 |
| 11. | Kilmarnock | 28 | 4 | 9 | 15 | 31 | 55 | 21 |
| 12. | Livingston | 28 | 1 | 10 | 17 | 30 | 58 | 13 |
LỊCH THI ĐẤU VĐQG SCOTLAND