Số liệu thống kê, nhận định KORTRIJK gặp CHARLEROI
VĐQG Bỉ, vòng 10
Kortrijk
FT
2 - 2
(1-0)
Charleroi
- Thống kê Kortrijk đấu với Charleroi
| 0(0) | Sút bóng | 0(0) |
| 0 | Phạt góc | 0 |
| 0 | Phạm lỗi | 0 |
| 0 | Thẻ đỏ | 0 |
| 0 | Thẻ vàng | 0 |
| 0 | Việt vị | 0 |
| 50% | Cầm bóng | 50% |
Số liệu đối đầu Kortrijk gặp Charleroi
Kortrijk
20%
Hòa
0%
Charleroi
80%
- PHONG ĐỘ KORTRIJK
| 15/02 | Kortrijk | 1 - 0 | Beerschot-Wilrijk |
| 07/02 | Eupen | 1 - 0 | Kortrijk |
| 01/02 | Kortrijk | 3 - 2 | KSC Lokeren |
| 28/01 | Club Brugge II | 2 - 0 | Kortrijk |
| 24/01 | Kortrijk | 4 - 1 | Genk II |
- PHONG ĐỘ CHARLEROI1
| 15/02 | Charleroi | 2 - 3 | Gent |
| 12/02 | Union Saint-Gilloise | 4 - 1 | Charleroi |
| 08/02 | Charleroi | 3 - 4 | Cercle Brugge |
| 05/02 | Charleroi | 0 - 0 | Union Saint-Gilloise |
| 01/02 | Sint Truiden | 0 - 2 | Charleroi |
Nhận định, soi kèo Kortrijk vs Charleroi
Châu Á: 0.92*0 : 0*0.96
Cả 2 đội đều thi đấu thất thường: thua 3/5 trận gần nhất. Lịch sử đối đầu gọi tên KTR khi thắng 10/19 trận đối đầu gần nhất.Dự đoán: KTR
Tài xỉu: 0.92*2 3/4*0.95
3/5 trận gần đây của KTR có từ 3 bàn thắng trở lên. Thêm vào đó, 3/5 trận gần nhất của CHR cũng có không dưới 3 bàn thắng.Dự đoán: TAI
Bảng xếp hạng, thứ hạng Kortrijk gặp Charleroi
| XH | ĐỘI BÓNG | TR | T | H | B | BT | BB | Đ |
| 1. | Union Saint-Gilloise | 25 | 15 | 8 | 2 | 41 | 14 | 53 |
| 2. | Sint Truiden | 25 | 16 | 3 | 6 | 40 | 28 | 51 |
| 3. | Club Brugge | 25 | 16 | 2 | 7 | 47 | 30 | 50 |
| 4. | Anderlecht | 25 | 10 | 7 | 8 | 30 | 30 | 37 |
| 5. | Gent | 25 | 10 | 6 | 9 | 41 | 37 | 36 |
| 6. | KV Mechelen | 25 | 9 | 9 | 7 | 32 | 29 | 36 |
| 7. | Racing Genk | 25 | 9 | 8 | 8 | 36 | 37 | 35 |
| 8. | Charleroi | 25 | 9 | 6 | 10 | 34 | 33 | 33 |
| 9. | Westerlo | 25 | 8 | 7 | 10 | 32 | 37 | 31 |
| 10. | Standard Liege | 25 | 9 | 4 | 12 | 21 | 33 | 31 |
| 11. | Royal Antwerp | 25 | 8 | 6 | 11 | 28 | 28 | 30 |
| 12. | Zulte-Waregem | 25 | 7 | 8 | 10 | 34 | 38 | 29 |
| 13. | OH Leuven | 25 | 7 | 7 | 11 | 27 | 35 | 28 |
| 14. | RAA L Louviere | 25 | 5 | 10 | 10 | 21 | 28 | 25 |
| 15. | Cercle Brugge | 25 | 5 | 9 | 11 | 33 | 40 | 24 |
| 16. | Dender | 25 | 3 | 8 | 14 | 20 | 40 | 17 |
LỊCH THI ĐẤU VĐQG BỈ
| Thứ 7, ngày 04/10 | |||
| 01h45 | Gent | 2 - 1 | Charleroi |
| 21h00 | KV Mechelen | 1 - 3 | Sint Truiden |
| 23h15 | RAA L Louviere | 0 - 0 | Zulte-Waregem |
| C.Nhật, ngày 05/10 | |||
| 01h45 | Royal Antwerp | 1 - 1 | Cercle Brugge |
| 18h30 | Anderlecht | 1 - 0 | Standard Liege |
| 21h00 | Racing Genk | 2 - 1 | Dender |
| 23h30 | Club Brugge | 1 - 0 | Union Saint-Gilloise |
| Thứ 2, ngày 06/10 | |||
| 00h15 | Westerlo | 2 - 0 | OH Leuven |