Số liệu thống kê, nhận định KRYLYA SOVETOV gặp **NIZHNY NOVGOROD
VĐQG Nga, vòng 31
Krylya Sovetov
FT
0 - 1
(0-1)
**Nizhny Novgorod
- Thống kê Krylya Sovetov đấu với **Nizhny Novgorod
| 0(0) | Sút bóng | 0(0) |
| 0 | Phạt góc | 0 |
| 0 | Phạm lỗi | 0 |
| 0 | Thẻ đỏ | 0 |
| 0 | Thẻ vàng | 0 |
| 0 | Việt vị | 0 |
| 50% | Cầm bóng | 50% |
Số liệu đối đầu Krylya Sovetov gặp **Nizhny Novgorod
Krylya Sovetov
50%
Hòa
25%
**Nizhny Novgorod
25%
- PHONG ĐỘ KRYLYA SOVETOV
| 17/05 | Krylya Sovetov | 4 - 1 | Akron Togliatti |
| 10/05 | FK Orenburg | 1 - 0 | Krylya Sovetov |
| 01/05 | Krylya Sovetov | 2 - 1 | Spartak Moscow |
| 25/04 | Krylya Sovetov | 2 - 0 | Lok. Moscow |
| 21/04 | FK Sochi | 2 - 1 | Krylya Sovetov |
- PHONG ĐỘ **NIZHNY NOVGOROD1
| 10/10 | CSKA Moscow | 1 - 1 | **Nizhny Novgorod |
| 30/10 | **Nizhny Novgorod | 2 - 2 | Shinnik Yaroslavl |
| 02/06 | Krylya Sovetov | 0 - 1 | **Nizhny Novgorod |
| 30/05 | **Nizhny Novgorod | 1 - 3 | Krylya Sovetov |
| 25/05 | **Nizhny Novgorod | 3 - 1 | Mordovia |
Nhận định, soi kèo Krylya Sovetov vs **Nizhny Novgorod
Châu Á: 0.78*0 : 3/4*-0.94
ONV thi đấu thất thường: không thắng 4/5 trận vừa qua. Lịch sử đối đầu gọi tên KSO khi thắng 2/4 trận đối đầu gần nhất.Dự đoán: KSO
Tài xỉu: 0.90*2 1/4*0.92
4/5 trận gần đây của KSO có từ 3 bàn thắng trở lên. Thêm vào đó, 4/5 trận gần nhất của ONV cũng có không dưới 3 bàn thắng.Dự đoán: TAI
Bảng xếp hạng, thứ hạng Krylya Sovetov gặp **Nizhny Novgorod
| XH | ĐỘI BÓNG | TR | T | H | B | BT | BB | Đ |
| 1. | Zenit | 30 | 20 | 8 | 2 | 53 | 19 | 68 |
| 2. | Krasnodar | 30 | 20 | 6 | 4 | 60 | 23 | 66 |
| 3. | Lok. Moscow | 30 | 14 | 11 | 5 | 54 | 39 | 53 |
| 4. | Spartak Moscow | 30 | 15 | 7 | 8 | 47 | 39 | 52 |
| 5. | CSKA Moscow | 30 | 15 | 6 | 9 | 44 | 33 | 51 |
| 6. | Baltika | 30 | 11 | 13 | 6 | 38 | 21 | 46 |
| 7. | Din. Moscow | 30 | 12 | 9 | 9 | 51 | 40 | 45 |
| 8. | Rubin Kazan | 30 | 11 | 10 | 9 | 29 | 30 | 43 |
| 9. | Akhmat Groznyi | 30 | 9 | 10 | 11 | 35 | 39 | 37 |
| 10. | Rostov | 30 | 8 | 9 | 13 | 25 | 32 | 33 |
| 11. | Krylya Sovetov | 30 | 8 | 8 | 14 | 35 | 50 | 32 |
| 12. | FK Orenburg | 30 | 7 | 8 | 15 | 29 | 44 | 29 |
| 13. | Akron Togliatti | 30 | 6 | 9 | 15 | 35 | 53 | 27 |
| 14. | Dyn. Makhachkala | 30 | 5 | 11 | 14 | 19 | 37 | 26 |
| 15. | Nizhny Nov | 30 | 6 | 5 | 19 | 26 | 50 | 23 |
| 16. | FK Sochi | 30 | 6 | 4 | 20 | 29 | 60 | 22 |
LỊCH THI ĐẤU VĐQG NGA