Số liệu thống kê, nhận định KUNSHAN FC gặp SHENZHEN PENG CITY
Hạng 2 Trung Quốc, vòng 26
Kunshan FC
FT
1 - 1
(0-0)
Shenzhen Peng City
- Thống kê Kunshan FC đấu với Shenzhen Peng City
| 0(0) | Sút bóng | 0(0) |
| 0 | Phạt góc | 0 |
| 0 | Phạm lỗi | 0 |
| 0 | Thẻ đỏ | 0 |
| 0 | Thẻ vàng | 0 |
| 0 | Việt vị | 0 |
| 50% | Cầm bóng | 50% |
Số liệu đối đầu Kunshan FC gặp Shenzhen Peng City
Kunshan FC
40%
Hòa
60%
Shenzhen Peng City
0%
| 03/12 | Kunshan FC | 2 - 0 | Shenzhen Peng City |
| 07/11 | Shenzhen Peng City | 0 - 2 | Kunshan FC |
| 04/10 | Kunshan FC | 1 - 1 | Shenzhen Peng City |
| 18/09 | Shenzhen Peng City | 1 - 1 | Kunshan FC |
| 01/10 | Kunshan FC | 1 - 1 | Shenzhen Peng City |
- PHONG ĐỘ KUNSHAN FC
| 08/12 | Zibo Cuju | 0 - 1 | Kunshan FC |
| 03/12 | Kunshan FC | 2 - 0 | Shenzhen Peng City |
| 30/11 | Beijing Sport Univ | 0 - 2 | Kunshan FC |
| 26/11 | Kunshan FC | 0 - 2 | Suzhou Dongwu |
| 21/11 | Jiangxi Lushan | 0 - 2 | Kunshan FC |
- PHONG ĐỘ SHENZHEN PENG CITY1
Nhận định, soi kèo Kunshan FC vs Shenzhen Peng City
Châu Á: **
Cả 2 đội đều thi đấu ổn định: thắng 3/5 trận gần nhất. Lịch sử đối đầu gọi tên KUFC khi thắng 1/2 trận đối đầu gần nhất.Dự đoán: KUFC
Tài xỉu: **
3/5 trận gần đây của KUFC có ít hơn 3 bàn thắng. Thêm vào đó, 4/5 trận gần nhất của SIJI cũng có không đến 3 bàn thắng.Dự đoán: XIU
Bảng xếp hạng, thứ hạng Kunshan FC gặp Shenzhen Peng City
| XH | ĐỘI BÓNG | TR | T | H | B | BT | BB | Đ |
| 1. | Wuxi Wugo | 3 | 3 | 0 | 0 | 9 | 2 | 9 |
| 2. | Nantong Zhiyun | 3 | 2 | 1 | 0 | 4 | 2 | 7 |
| 3. | Guangdong GZ-Power | 3 | 2 | 0 | 1 | 5 | 3 | 6 |
| 4. | Guangxi Hengchen | 3 | 2 | 0 | 1 | 4 | 3 | 6 |
| 5. | Shenzhen Juniors | 3 | 2 | 0 | 1 | 2 | 4 | 6 |
| 6. | Jiangxi Dingnan | 3 | 1 | 2 | 0 | 4 | 3 | 5 |
| 7. | Yanbian Longding | 3 | 1 | 1 | 1 | 3 | 1 | 4 |
| 8. | Dalian Kun City | 2 | 1 | 1 | 0 | 3 | 2 | 4 |
| 9. | Nanjing City | 3 | 1 | 1 | 1 | 2 | 2 | 4 |
| 10. | Shaanxi Union | 2 | 1 | 0 | 1 | 1 | 1 | 3 |
| 11. | Suzhou Dongwu | 3 | 1 | 0 | 2 | 3 | 4 | 3 |
| 12. | Shijiazhuang Gongfu | 3 | 1 | 0 | 2 | 2 | 3 | 3 |
| 13. | Changchun Yatai | 3 | 1 | 0 | 2 | 2 | 3 | 3 |
| 14. | Meizhou Hakka | 3 | 1 | 0 | 2 | 2 | 5 | 3 |
| 15. | Ningbo Professional | 3 | 0 | 0 | 3 | 3 | 7 | 0 |
| 16. | Foshan Nanshi | 3 | 0 | 0 | 3 | 2 | 6 | 0 |
LỊCH THI ĐẤU HẠNG 2 TRUNG QUỐC