Số liệu thống kê, nhận định KV MECHELEN gặp OH LEUVEN
VĐQG Bỉ, vòng 31
KV Mechelen
FT
2 - 2
(1-1)
OH Leuven
- Thống kê KV Mechelen đấu với OH Leuven
| 0(0) | Sút bóng | 0(0) |
| 0 | Phạt góc | 0 |
| 0 | Phạm lỗi | 0 |
| 0 | Thẻ đỏ | 0 |
| 0 | Thẻ vàng | 0 |
| 0 | Việt vị | 0 |
| 50% | Cầm bóng | 50% |
Số liệu đối đầu KV Mechelen gặp OH Leuven
KV Mechelen
20%
Hòa
60%
OH Leuven
20%
| 02/02 | OH Leuven | 2 - 2 | KV Mechelen |
| 25/10 | KV Mechelen | 1 - 1 | OH Leuven |
| 03/05 | OH Leuven | 1 - 2 | KV Mechelen |
| 13/04 | KV Mechelen | 1 - 1 | OH Leuven |
| 01/02 | OH Leuven | 1 - 0 | KV Mechelen |
- PHONG ĐỘ KV MECHELEN
| 08/03 | Gent | 3 - 1 | KV Mechelen |
| 28/02 | KV Mechelen | 2 - 1 | Zulte-Waregem |
| 22/02 | RAA L Louviere | 0 - 2 | KV Mechelen |
| 14/02 | KV Mechelen | 2 - 3 | Racing Genk |
| 09/02 | KV Mechelen | 2 - 0 | Royal Antwerp |
- PHONG ĐỘ OH LEUVEN1
Nhận định, soi kèo KV Mechelen vs OH Leuven
Châu Á: 0.84*0 : 1/2*-0.96
Cả 2 đội đều thi đấu thất thường: thua 4/5 trận gần nhất. Lịch sử đối đầu gọi tên MEC khi thắng 9/17 trận đối đầu gần nhất.Dự đoán: MEC
Tài xỉu: 0.85*2 3/4*-0.99
3/5 trận gần đây của LEUV có từ 3 bàn trở lên. 5 trận đối đầu gần nhất của 2 đội có từ 3 bàn thắngDự đoán: TAI
Bảng xếp hạng, thứ hạng KV Mechelen gặp OH Leuven
| XH | ĐỘI BÓNG | TR | T | H | B | BT | BB | Đ |
| 1. | Union Saint-Gilloise | 29 | 18 | 9 | 2 | 47 | 16 | 63 |
| 2. | Club Brugge | 29 | 19 | 3 | 7 | 55 | 35 | 60 |
| 3. | Sint Truiden | 29 | 18 | 3 | 8 | 46 | 32 | 57 |
| 4. | Anderlecht | 28 | 12 | 8 | 8 | 41 | 35 | 44 |
| 5. | Gent | 29 | 12 | 6 | 11 | 46 | 42 | 42 |
| 6. | KV Mechelen | 28 | 11 | 9 | 8 | 37 | 33 | 42 |
| 7. | Racing Genk | 29 | 11 | 8 | 10 | 41 | 42 | 41 |
| 8. | Westerlo | 29 | 10 | 8 | 11 | 36 | 40 | 38 |
| 9. | Standard Liege | 28 | 11 | 5 | 12 | 26 | 34 | 38 |
| 10. | Royal Antwerp | 28 | 9 | 7 | 12 | 30 | 30 | 34 |
| 11. | Charleroi | 29 | 9 | 7 | 13 | 38 | 41 | 34 |
| 12. | OH Leuven | 29 | 8 | 7 | 14 | 31 | 43 | 31 |
| 13. | Zulte-Waregem | 29 | 7 | 8 | 14 | 37 | 47 | 29 |
| 14. | Cercle Brugge | 28 | 6 | 10 | 12 | 35 | 42 | 28 |
| 15. | RAA L Louviere | 28 | 5 | 12 | 11 | 22 | 31 | 27 |
| 16. | Dender | 29 | 3 | 10 | 16 | 23 | 48 | 19 |
LỊCH THI ĐẤU VĐQG BỈ