Số liệu thống kê, nhận định KYOTO SANGA gặp FC TOKYO
VĐQG Nhật Bản, vòng 19
Kyoto Sanga
FT
3 - 0
(1-0)
FC Tokyo
- Thống kê Kyoto Sanga đấu với FC Tokyo
| 0(0) | Sút bóng | 0(0) |
| 0 | Phạt góc | 0 |
| 0 | Phạm lỗi | 0 |
| 0 | Thẻ đỏ | 0 |
| 0 | Thẻ vàng | 0 |
| 0 | Việt vị | 0 |
| 50% | Cầm bóng | 50% |
Số liệu đối đầu Kyoto Sanga gặp FC Tokyo
Kyoto Sanga
60%
Hòa
0%
FC Tokyo
40%
| 24/08 | FC Tokyo | 0 - 4 | Kyoto Sanga |
| 31/05 | Kyoto Sanga | 3 - 0 | FC Tokyo |
| 24/08 | Kyoto Sanga | 3 - 0 | FC Tokyo |
| 03/05 | FC Tokyo | 2 - 1 | Kyoto Sanga |
| 12/08 | FC Tokyo | 2 - 0 | Kyoto Sanga |
- PHONG ĐỘ KYOTO SANGA
| 04/04 | Gamba Osaka | 2 - 0 | Kyoto Sanga |
| 22/03 | Kyoto Sanga | 1 - 1 | Nagoya Grampus |
| 18/03 | V-Varen Nagasaki | 1 - 2 | Kyoto Sanga |
| 14/03 | Kyoto Sanga | 1 - 2 | Cerezo Osaka |
| 08/03 | Okayama | 1 - 0 | Kyoto Sanga |
- PHONG ĐỘ FC TOKYO1
| 01/04 | Machida Zelvia | 0 - 3 | FC Tokyo |
| 22/03 | Tokyo Verdy | 0 - 0 | FC Tokyo |
| 18/03 | JEF United Chiba | 1 - 2 | FC Tokyo |
| 14/03 | Mito Hollyhock | 1 - 1 | FC Tokyo |
| 07/03 | FC Tokyo | 3 - 0 | Yokohama FM |
Nhận định, soi kèo Kyoto Sanga vs FC Tokyo
Châu Á: 0.99*0 : 1/4*0.89
Cả 2 đội đều thi đấu thất thường: thua 3/5 trận gần nhất. Lịch sử đối đầu gọi tên TOK khi thắng 10/19 trận đối đầu gần nhất.Dự đoán: TOK
Tài xỉu: 0.84*2 1/4*-0.98
3/5 trận gần đây của KYO có từ 3 bàn thắng trở lên. Thêm vào đó, 3/5 trận gần nhất của TOK cũng có không dưới 3 bàn thắng.Dự đoán: TAI
Bảng xếp hạng, thứ hạng Kyoto Sanga gặp FC Tokyo
| XH | ĐỘI BÓNG | TR | T | H | B | BT | BB | Đ |
| Bảng East | |||||||||||||||||||
| 1. | Kashima Antlers | 9 | 7 | 2 | 0 | 16 | 5 | 23 | |||||||||||
| 2. | FC Tokyo | 9 | 4 | 4 | 1 | 13 | 7 | 16 | |||||||||||
| 3. | Machida Zelvia | 9 | 4 | 3 | 2 | 13 | 15 | 15 | |||||||||||
| 4. | Urawa Red | 8 | 3 | 2 | 3 | 11 | 8 | 11 | |||||||||||
| 5. | Tokyo Verdy | 9 | 3 | 2 | 4 | 12 | 14 | 11 | |||||||||||
| 6. | Yokohama FM | 8 | 3 | 0 | 5 | 12 | 12 | 9 | |||||||||||
| 7. | Kawasaki Fro. | 8 | 2 | 3 | 3 | 11 | 14 | 9 | |||||||||||
| 8. | JEF United Chiba | 9 | 2 | 2 | 5 | 9 | 14 | 8 | |||||||||||
| 9. | Mito Hollyhock | 9 | 1 | 5 | 3 | 9 | 15 | 8 | |||||||||||
| 10. | Kashiwa Reysol | 8 | 2 | 1 | 5 | 11 | 13 | 7 | |||||||||||
| Bảng West | |||||||||||||||||||
| 1. | Vissel Kobe | 9 | 5 | 3 | 1 | 15 | 7 | 18 | |||||||||||
| 2. | Nagoya Grampus | 9 | 4 | 3 | 2 | 14 | 10 | 15 | |||||||||||
| 3. | Gamba Osaka | 9 | 3 | 5 | 1 | 13 | 11 | 14 | |||||||||||
| 4. | Kyoto Sanga | 9 | 3 | 3 | 3 | 10 | 10 | 12 | |||||||||||
| 5. | V-Varen Nagasaki | 8 | 4 | 0 | 4 | 10 | 11 | 12 | |||||||||||
| 6. | Shimizu S-Pulse | 9 | 2 | 5 | 2 | 9 | 9 | 11 | |||||||||||
| 7. | Sanf Hiroshima | 8 | 3 | 1 | 4 | 12 | 12 | 10 | |||||||||||
| 8. | Okayama | 8 | 2 | 4 | 2 | 8 | 8 | 10 | |||||||||||
| 9. | Cerezo Osaka | 9 | 2 | 3 | 4 | 7 | 10 | 9 | |||||||||||
| 10. | Avispa Fukuoka | 8 | 0 | 3 | 5 | 6 | 16 | 3 | |||||||||||
LỊCH THI ĐẤU VĐQG NHẬT BẢN