Số liệu thống kê, nhận định LA GALAXY gặp HOUSTON DYNAMO
VĐQG Mỹ, vòng 15
LA Galaxy
Gabriel Pec (44')
FT
2 - 1
(1-1)
Houston Dynamo
(18') Latif Blessing
- Diễn biến trận đấu LA Galaxy vs Houston Dynamo trực tiếp
-
Gabriel Pec
44'
-
18'
Latif Blessing
- Thống kê LA Galaxy đấu với Houston Dynamo
| 12(6) | Sút bóng | 15(5) |
| 7 | Phạt góc | 5 |
| 10 | Phạm lỗi | 12 |
| 0 | Thẻ đỏ | 0 |
| 0 | Thẻ vàng | 0 |
| 1 | Việt vị | 2 |
| 48% | Cầm bóng | 52% |
Đội hình LA Galaxy
-
77John McCarthy
-
22M. Cáceres
-
4D. Romney
-
3J. Aude
-
2Calegari
-
5G. Brugman
-
10Douglas Costa
-
8M. Delgado
-
9D. Joveljić
-
7E. Álvarez
-
11T. Boyd
- Đội hình dự bị:
-
20A. Long
-
37D. Aguirre
-
19J. Villafana
-
27E. Cuello
-
24J. Neal
-
18K. Leerdam
-
14J. Hernández
-
25C. Dunbar
-
35N. Micovic
Đội hình Houston Dynamo
-
13A. Tarbell
-
31Micael
-
28E. Sviatchenko
-
5T. Parker
-
25G. Dorsey
-
8A. Bassi
-
6Artur
-
16H. Herrera
-
18J. Bizama
-
15M. Figueroa
-
20A. Carrasquilla
- Đội hình dự bị:
-
2F. Escobar
-
3A. Lundqvist
-
38Xavier Valdez
-
4Z. Valentin
-
21N. Quinones
-
22M. Vera
-
30Jefferson Valverde
-
17T. Hadebe
-
35Brooklyn Raines
Số liệu đối đầu LA Galaxy gặp Houston Dynamo
LA Galaxy
20%
Hòa
60%
Houston Dynamo
20%
| 07/09 | Houston Dynamo | 1 - 1 | LA Galaxy |
| 13/04 | LA Galaxy | 1 - 1 | Houston Dynamo |
| 20/10 | Houston Dynamo | 2 - 1 | LA Galaxy |
| 26/05 | LA Galaxy | 2 - 1 | Houston Dynamo |
| 03/09 | LA Galaxy | 0 - 0 | Houston Dynamo |
- PHONG ĐỘ LA GALAXY
| 14/05 | Sporting Kansas | 3 - 1 | LA Galaxy |
| 10/05 | Atlanta United | 1 - 2 | LA Galaxy |
| 27/04 | LA Galaxy | 2 - 1 | Real Salt Lake |
| 23/04 | Columbus Crew | 2 - 1 | LA Galaxy |
| 19/04 | Dallas | 2 - 2 | LA Galaxy |
- PHONG ĐỘ HOUSTON DYNAMO1
| 14/05 | Real Salt Lake | 3 - 0 | Houston Dynamo |
| 11/05 | Los Angeles FC | 1 - 4 | Houston Dynamo |
| 26/04 | Austin FC | 2 - 0 | Houston Dynamo |
| 23/04 | Houston Dynamo | 1 - 0 | San Diego |
| 19/04 | Orlando City | 0 - 1 | Houston Dynamo |
Nhận định, soi kèo LA Galaxy vs Houston Dynamo
Châu Á: 0.82*0 : 1/2*-0.94
Cả 2 đội đều thi đấu thất thường: bất thắng 3/5 trận gần nhất. Lợi thế sân nhà giúp LAG thi đấu tốt trước đội khách.Dự đoán: LAG
Tài xỉu: 0.87*2 3/4*1.00
3/5 trận gần đây của LAG có ít hơn 3 bàn thắng. Thêm vào đó, 3/5 trận gần nhất của HDYN cũng có không đến 3 bàn thắng.Dự đoán: XIU
Bảng xếp hạng, thứ hạng LA Galaxy gặp Houston Dynamo
| XH | ĐỘI BÓNG | TR | T | H | B | BT | BB | Đ |
| Bảng Dong | |||||||||||||||||||
| 1. | Nashville FC | 12 | 8 | 3 | 1 | 26 | 8 | 27 | |||||||||||
| 2. | Inter Miami | 13 | 7 | 4 | 2 | 31 | 24 | 25 | |||||||||||
| 3. | New England | 12 | 7 | 1 | 4 | 20 | 16 | 22 | |||||||||||
| 4. | Chicago Fire | 11 | 6 | 2 | 3 | 21 | 12 | 20 | |||||||||||
| 5. | New York City | 12 | 5 | 3 | 4 | 23 | 16 | 18 | |||||||||||
| 6. | New York RB | 13 | 5 | 3 | 5 | 22 | 30 | 18 | |||||||||||
| 7. | Charlotte FC | 13 | 4 | 3 | 6 | 20 | 22 | 15 | |||||||||||
| 8. | Toronto | 12 | 3 | 5 | 4 | 20 | 24 | 14 | |||||||||||
| 9. | Cincinnati | 12 | 3 | 4 | 5 | 24 | 30 | 13 | |||||||||||
| 10. | D.C. Utd | 12 | 3 | 4 | 5 | 14 | 20 | 13 | |||||||||||
| 11. | CF Montreal | 12 | 4 | 1 | 7 | 18 | 25 | 13 | |||||||||||
| 12. | Orlando City | 13 | 4 | 1 | 8 | 20 | 37 | 13 | |||||||||||
| 13. | Columbus Crew | 13 | 3 | 3 | 7 | 18 | 22 | 12 | |||||||||||
| 14. | Atlanta United | 12 | 3 | 1 | 8 | 13 | 20 | 10 | |||||||||||
| 15. | Philadelphia Union | 13 | 1 | 3 | 9 | 13 | 23 | 6 | |||||||||||
| Bảng Tay | |||||||||||||||||||
| 1. | San Jose EQ | 13 | 9 | 2 | 2 | 29 | 11 | 29 | |||||||||||
| 2. | Vancouver WC | 11 | 9 | 1 | 1 | 29 | 8 | 28 | |||||||||||
| 3. | Seattle Sounders | 11 | 7 | 3 | 1 | 17 | 8 | 24 | |||||||||||
| 4. | Real Salt Lake | 12 | 7 | 1 | 4 | 23 | 17 | 22 | |||||||||||
| 5. | Los Angeles FC | 13 | 6 | 3 | 4 | 21 | 14 | 21 | |||||||||||
| 6. | Minnesota Utd | 13 | 6 | 3 | 4 | 16 | 19 | 21 | |||||||||||
| 7. | Dallas | 13 | 5 | 4 | 4 | 25 | 19 | 19 | |||||||||||
| 8. | San Diego | 13 | 4 | 4 | 5 | 25 | 20 | 16 | |||||||||||
| 9. | Colorado Rapids | 12 | 5 | 1 | 6 | 23 | 19 | 16 | |||||||||||
| 10. | LA Galaxy | 12 | 4 | 3 | 5 | 18 | 20 | 15 | |||||||||||
| 11. | Houston Dynamo | 11 | 5 | 0 | 6 | 16 | 22 | 15 | |||||||||||
| 12. | Portland Timbers | 12 | 4 | 2 | 6 | 21 | 23 | 14 | |||||||||||
| 13. | St. Louis City SC | 11 | 3 | 3 | 5 | 12 | 17 | 12 | |||||||||||
| 14. | Austin FC | 12 | 2 | 5 | 5 | 16 | 26 | 11 | |||||||||||
| 15. | Sporting Kansas | 12 | 2 | 2 | 8 | 11 | 33 | 8 | |||||||||||
LỊCH THI ĐẤU VĐQG MỸ