Số liệu thống kê, nhận định LAMIA FC gặp ARIS SALONICA
VĐQG Hy Lạp, vòng 20
Lamia FC
FT
0 - 2
(0-0)
Aris Salonica
- Thống kê Lamia FC đấu với Aris Salonica
| 0(0) | Sút bóng | 0(0) |
| 0 | Phạt góc | 0 |
| 0 | Phạm lỗi | 0 |
| 1 | Thẻ đỏ | 0 |
| 0 | Thẻ vàng | 0 |
| 0 | Việt vị | 0 |
| 50% | Cầm bóng | 50% |
Số liệu đối đầu Lamia FC gặp Aris Salonica
Lamia FC
20%
Hòa
0%
Aris Salonica
80%
| 26/01 | Lamia FC | 0 - 2 | Aris Salonica |
| 06/10 | Aris Salonica | 2 - 0 | Lamia FC |
| 11/08 | Aris Salonica | 0 - 1 | Lamia FC |
| 15/05 | Lamia FC | 2 - 4 | Aris Salonica |
| 01/04 | Aris Salonica | 3 - 1 | Lamia FC |
- PHONG ĐỘ LAMIA FC
| 23/05 | Athens Kallithea | 3 - 0 | Lamia FC |
| 18/05 | Lamia FC | 1 - 3 | Panetolikos |
| 15/05 | Volos NFC | 3 - 0 | Lamia FC |
| 10/05 | Lamia FC | 2 - 1 | Panserraikos |
| 06/05 | Lamia FC | 2 - 3 | Levadiakos |
- PHONG ĐỘ ARIS SALONICA1
| 24/11 | AEK Athens | 1 - 0 | Aris Salonica |
| 09/11 | Aris Salonica | 0 - 0 | Asteras Tripolis |
| 02/11 | Olympiakos | 2 - 1 | Aris Salonica |
| 29/10 | Egaleo Athens | 1 - 3 | Aris Salonica |
| 26/10 | Levadiakos | 1 - 1 | Aris Salonica |
Nhận định, soi kèo Lamia FC vs Aris Salonica
Châu Á: 0.95*1/2 : 0*0.93
Cả 2 đội đều thi đấu thất thường: thua 5 trận gần nhất. Lịch sử đối đầu gọi tên ARIS khi thắng 8/14 trận đối đầu gần nhất.Dự đoán: ARIS
Tài xỉu: 0.88*2*0.98
3/5 trận gần đây của LAMI có ít hơn 3 bàn thắng. Thêm vào đó, 3/5 trận gần nhất của ARIS cũng có không đến 3 bàn thắng.Dự đoán: XIU
Bảng xếp hạng, thứ hạng Lamia FC gặp Aris Salonica
| XH | ĐỘI BÓNG | TR | T | H | B | BT | BB | Đ |
| 1. | Olympiakos | 11 | 9 | 1 | 1 | 26 | 7 | 28 |
| 2. | PAOK Salonica | 11 | 8 | 2 | 1 | 23 | 7 | 26 |
| 3. | AEK Athens | 11 | 8 | 1 | 2 | 12 | 7 | 25 |
| 4. | Levadiakos | 11 | 6 | 3 | 2 | 28 | 13 | 21 |
| 5. | Panathinaikos | 10 | 5 | 3 | 2 | 15 | 9 | 18 |
| 6. | Volos NFC | 11 | 6 | 0 | 5 | 14 | 15 | 18 |
| 7. | Aris Salonica | 11 | 3 | 4 | 4 | 9 | 12 | 13 |
| 8. | Kifisia FC | 11 | 3 | 3 | 5 | 17 | 21 | 12 |
| 9. | Panetolikos | 11 | 3 | 3 | 5 | 13 | 17 | 12 |
| 10. | Atromitos | 11 | 2 | 3 | 6 | 11 | 15 | 9 |
| 11. | OFI Creta | 10 | 3 | 0 | 7 | 11 | 21 | 9 |
| 12. | Asteras Tripolis | 11 | 1 | 5 | 5 | 13 | 17 | 8 |
| 13. | AE Larisa | 11 | 1 | 4 | 6 | 10 | 20 | 7 |
| 14. | Panserraikos | 11 | 1 | 2 | 8 | 7 | 28 | 5 |
LỊCH THI ĐẤU VĐQG HY LẠP