Số liệu thống kê, nhận định LAUSANNE SPORTS gặp WINTERTHUR
VĐQG Thụy Sỹ, vòng 5
Lausanne Sports
FT
2 - 5
(0-1)
Winterthur
- Thống kê Lausanne Sports đấu với Winterthur
| 0(0) | Sút bóng | 0(0) |
| 0 | Phạt góc | 0 |
| 0 | Phạm lỗi | 0 |
| 0 | Thẻ đỏ | 0 |
| 0 | Thẻ vàng | 0 |
| 0 | Việt vị | 0 |
| 50% | Cầm bóng | 50% |
Số liệu đối đầu Lausanne Sports gặp Winterthur
Lausanne Sports
40%
Hòa
0%
Winterthur
60%
| 01/02 | Winterthur | 2 - 1 | Lausanne Sports |
| 27/07 | Lausanne Sports | 3 - 2 | Winterthur |
| 12/04 | Winterthur | 1 - 0 | Lausanne Sports |
| 06/12 | Winterthur | 0 - 3 | Lausanne Sports |
| 10/11 | Winterthur | 1 - 0 | Lausanne Sports |
- PHONG ĐỘ LAUSANNE SPORTS
| 08/03 | Grasshoppers | 2 - 3 | Lausanne Sports |
| 05/03 | Zurich | 1 - 2 | Lausanne Sports |
| 01/03 | Lausanne Sports | 1 - 2 | Basel |
| 27/02 | Lausanne Sports | 1 - 2 | Sigma Olomouc |
| 22/02 | Lugano | 2 - 1 | Lausanne Sports |
- PHONG ĐỘ WINTERTHUR1
| 08/03 | Sion | 1 - 1 | Winterthur |
| 04/03 | Winterthur | 1 - 1 | Servette |
| 01/03 | St. Gallen | 2 - 1 | Winterthur |
| 26/02 | Winterthur | 0 - 3 | Thun |
| 19/02 | Winterthur | 1 - 5 | St. Gallen |
Nhận định, soi kèo Lausanne Sports vs Winterthur
Châu Á: 0.93*0 : 3/4*0.95
Cả 2 đội đều thi đấu thất thường: thua 3/5 trận gần nhất. Lịch sử đối đầu gọi tên LAU khi thắng 7/12 trận đối đầu gần nhất.Dự đoán: LAU
Tài xỉu: 1.00*3*0.87
4/5 trận gần đây của LAU có từ 3 bàn thắng trở lên. Thêm vào đó, 4/5 trận gần nhất của WTER cũng có không dưới 3 bàn thắng.Dự đoán: TAI
Bảng xếp hạng, thứ hạng Lausanne Sports gặp Winterthur
| XH | ĐỘI BÓNG | TR | T | H | B | BT | BB | Đ |
| 1. | Thun | 29 | 22 | 2 | 5 | 66 | 32 | 68 |
| 2. | St. Gallen | 29 | 16 | 6 | 7 | 58 | 35 | 54 |
| 3. | Lugano | 29 | 14 | 7 | 8 | 46 | 36 | 49 |
| 4. | Basel | 29 | 13 | 7 | 9 | 42 | 38 | 46 |
| 5. | Sion | 29 | 10 | 12 | 7 | 41 | 33 | 42 |
| 6. | Young Boys | 29 | 12 | 6 | 11 | 58 | 55 | 42 |
| 7. | Luzern | 29 | 9 | 9 | 11 | 57 | 54 | 36 |
| 8. | Lausanne Sports | 29 | 9 | 9 | 11 | 45 | 47 | 36 |
| 9. | Servette | 29 | 7 | 12 | 10 | 47 | 53 | 33 |
| 10. | Zurich | 29 | 9 | 4 | 16 | 41 | 57 | 31 |
| 11. | Grasshoppers | 29 | 5 | 9 | 15 | 37 | 51 | 24 |
| 12. | Winterthur | 29 | 3 | 7 | 19 | 32 | 79 | 16 |