Số liệu thống kê, nhận định LAUSANNE SPORTS gặp YOUNG BOYS
VĐQG Thụy Sỹ, vòng 7
Lausanne Sports
FT
1 - 6
(0-2)
Young Boys
- Thống kê Lausanne Sports đấu với Young Boys
| 0(0) | Sút bóng | 0(0) |
| 0 | Phạt góc | 0 |
| 0 | Phạm lỗi | 0 |
| 0 | Thẻ đỏ | 0 |
| 0 | Thẻ vàng | 0 |
| 0 | Việt vị | 0 |
| 50% | Cầm bóng | 50% |
Số liệu đối đầu Lausanne Sports gặp Young Boys
Lausanne Sports
60%
Hòa
0%
Young Boys
40%
| 18/01 | Young Boys | 1 - 3 | Lausanne Sports |
| 05/10 | Lausanne Sports | 5 - 0 | Young Boys |
| 04/05 | Lausanne Sports | 3 - 2 | Young Boys |
| 09/03 | Young Boys | 3 - 0 | Lausanne Sports |
| 02/02 | Lausanne Sports | 1 - 2 | Young Boys |
- PHONG ĐỘ LAUSANNE SPORTS
| 15/02 | Lausanne Sports | 3 - 3 | Servette |
| 13/02 | Thun | 5 - 1 | Lausanne Sports |
| 08/02 | Lausanne Sports | 1 - 1 | St. Gallen |
| 01/02 | Winterthur | 2 - 1 | Lausanne Sports |
| 25/01 | Lausanne Sports | 1 - 1 | Grasshoppers |
- PHONG ĐỘ YOUNG BOYS1
| 15/02 | Young Boys | 6 - 1 | Winterthur |
| 12/02 | St. Gallen | 2 - 1 | Young Boys |
| 08/02 | Grasshoppers | 1 - 1 | Young Boys |
| 01/02 | Young Boys | 3 - 0 | Zurich |
| 30/01 | Stuttgart | 3 - 2 | Young Boys |
Nhận định, soi kèo Lausanne Sports vs Young Boys
Châu Á: 0.94*1 1/4 : 0*0.94
LAU đang chơi KHÔNG TỐT (thua 2/4 trận gần đây). Mặt khác, YBO thi đấu TỰ TIN (thắng 4/5 trận gần nhất).Dự đoán: YBO
Tài xỉu: 1.00*3 1/4*0.87
3/5 trận gần đây của LAU có từ 3 bàn thắng trở lên. Thêm vào đó, 4/5 trận gần nhất của YBO cũng có không dưới 3 bàn thắng.Dự đoán: TAI
Bảng xếp hạng, thứ hạng Lausanne Sports gặp Young Boys
| XH | ĐỘI BÓNG | TR | T | H | B | BT | BB | Đ |
| 1. | Thun | 25 | 19 | 1 | 5 | 57 | 28 | 58 |
| 2. | St. Gallen | 25 | 14 | 4 | 7 | 50 | 31 | 46 |
| 3. | Lugano | 25 | 12 | 7 | 6 | 41 | 30 | 43 |
| 4. | Basel | 25 | 11 | 7 | 7 | 37 | 30 | 40 |
| 5. | Sion | 25 | 9 | 10 | 6 | 36 | 29 | 37 |
| 6. | Young Boys | 25 | 10 | 6 | 9 | 51 | 49 | 36 |
| 7. | Luzern | 25 | 7 | 9 | 9 | 48 | 47 | 30 |
| 8. | Lausanne Sports | 25 | 7 | 9 | 9 | 38 | 40 | 30 |
| 9. | Zurich | 25 | 8 | 4 | 13 | 37 | 49 | 28 |
| 10. | Servette | 25 | 6 | 9 | 10 | 43 | 50 | 27 |
| 11. | Grasshoppers | 25 | 4 | 9 | 12 | 33 | 45 | 21 |
| 12. | Winterthur | 25 | 3 | 5 | 17 | 29 | 72 | 14 |