Số liệu thống kê, nhận định LAUSANNE SPORTS gặp YOUNG BOYS
VĐQG Thụy Sỹ, vòng 26
Lausanne Sports
FT
2 - 2
(1-0)
Young Boys
- Thống kê Lausanne Sports đấu với Young Boys
| 0(0) | Sút bóng | 0(0) |
| 0 | Phạt góc | 0 |
| 0 | Phạm lỗi | 0 |
| 0 | Thẻ đỏ | 0 |
| 0 | Thẻ vàng | 0 |
| 0 | Việt vị | 0 |
| 50% | Cầm bóng | 50% |
Số liệu đối đầu Lausanne Sports gặp Young Boys
Lausanne Sports
60%
Hòa
0%
Young Boys
40%
| 15/03 | Lausanne Sports | 0 - 2 | Young Boys |
| 18/01 | Young Boys | 1 - 3 | Lausanne Sports |
| 05/10 | Lausanne Sports | 5 - 0 | Young Boys |
| 04/05 | Lausanne Sports | 3 - 2 | Young Boys |
| 09/03 | Young Boys | 3 - 0 | Lausanne Sports |
- PHONG ĐỘ LAUSANNE SPORTS
| 12/04 | Sion | 3 - 0 | Lausanne Sports |
| 04/04 | Lausanne Sports | 2 - 1 | Winterthur |
| 22/03 | Luzern | 4 - 0 | Lausanne Sports |
| 15/03 | Lausanne Sports | 0 - 2 | Young Boys |
| 08/03 | Grasshoppers | 2 - 3 | Lausanne Sports |
- PHONG ĐỘ YOUNG BOYS1
| 12/04 | Young Boys | 1 - 1 | Servette |
| 05/04 | Basel | 3 - 3 | Young Boys |
| 22/03 | Young Boys | 1 - 1 | Lugano |
| 15/03 | Lausanne Sports | 0 - 2 | Young Boys |
| 08/03 | Young Boys | 1 - 2 | Thun |
Nhận định, soi kèo Lausanne Sports vs Young Boys
Châu Á: 0.96*1 1/4 : 0*0.92
Cả 2 đội đều thi đấu thất thường: thua 5 trận gần nhất. Lịch sử đối đầu gọi tên YBO khi thắng 22/30 trận đối đầu gần nhất.Dự đoán: YBO
Tài xỉu: 0.91*3*0.96
4/5 trận gần đây của YBO có từ 3 bàn trở lên. 4/5 trận đối đầu gần nhất của 2 đội có từ 3 bàn thắngDự đoán: TAI
Bảng xếp hạng, thứ hạng Lausanne Sports gặp Young Boys
| XH | ĐỘI BÓNG | TR | T | H | B | BT | BB | Đ |
| 1. | Thun | 32 | 23 | 2 | 7 | 72 | 36 | 71 |
| 2. | St. Gallen | 32 | 17 | 8 | 7 | 63 | 39 | 59 |
| 3. | Lugano | 32 | 16 | 8 | 8 | 49 | 37 | 56 |
| 4. | Basel | 32 | 15 | 8 | 9 | 50 | 42 | 53 |
| 5. | Sion | 33 | 13 | 13 | 7 | 51 | 35 | 52 |
| 6. | Young Boys | 33 | 13 | 9 | 11 | 65 | 60 | 48 |
| 7. | Luzern | 33 | 10 | 10 | 13 | 64 | 61 | 40 |
| 8. | Servette | 33 | 9 | 13 | 11 | 57 | 57 | 40 |
| 9. | Lausanne Sports | 33 | 10 | 9 | 14 | 47 | 57 | 39 |
| 10. | Zurich | 33 | 10 | 4 | 19 | 45 | 63 | 34 |
| 11. | Grasshoppers | 33 | 6 | 9 | 18 | 40 | 65 | 27 |
| 12. | Winterthur | 33 | 4 | 7 | 22 | 35 | 86 | 19 |