Số liệu thống kê, nhận định LAUSANNE SPORTS gặp YOUNG BOYS
VĐQG Thụy Sỹ, vòng 22
Lausanne Sports
FT
0 - 1
(0-1)
Young Boys
- Thống kê Lausanne Sports đấu với Young Boys
| 0(0) | Sút bóng | 0(0) |
| 0 | Phạt góc | 0 |
| 0 | Phạm lỗi | 0 |
| 0 | Thẻ đỏ | 0 |
| 0 | Thẻ vàng | 0 |
| 0 | Việt vị | 0 |
| 50% | Cầm bóng | 50% |
Số liệu đối đầu Lausanne Sports gặp Young Boys
Lausanne Sports
60%
Hòa
0%
Young Boys
40%
| 18/01 | Young Boys | 1 - 3 | Lausanne Sports |
| 05/10 | Lausanne Sports | 5 - 0 | Young Boys |
| 04/05 | Lausanne Sports | 3 - 2 | Young Boys |
| 09/03 | Young Boys | 3 - 0 | Lausanne Sports |
| 02/02 | Lausanne Sports | 1 - 2 | Young Boys |
- PHONG ĐỘ LAUSANNE SPORTS
| 13/02 | Thun | 5 - 1 | Lausanne Sports |
| 08/02 | Lausanne Sports | 1 - 1 | St. Gallen |
| 01/02 | Winterthur | 2 - 1 | Lausanne Sports |
| 25/01 | Lausanne Sports | 1 - 1 | Grasshoppers |
| 18/01 | Young Boys | 1 - 3 | Lausanne Sports |
- PHONG ĐỘ YOUNG BOYS1
| 12/02 | St. Gallen | 2 - 1 | Young Boys |
| 08/02 | Grasshoppers | 1 - 1 | Young Boys |
| 01/02 | Young Boys | 3 - 0 | Zurich |
| 30/01 | Stuttgart | 3 - 2 | Young Boys |
| 25/01 | Thun | 4 - 1 | Young Boys |
Nhận định, soi kèo Lausanne Sports vs Young Boys
Châu Á: -0.97*1/4 : 0*0.85
LAU đang chơi KHÔNG TỐT (thua 3/5 trận gần đây). Mặt khác, YBO thi đấu TỰ TIN (thắng 4/5 trận gần nhất).Dự đoán: YBO
Tài xỉu: 0.87*2 3/4*0.99
3/5 trận gần đây của LAU có ít hơn 3 bàn thắng. Thêm vào đó, 3/5 trận gần nhất của YBO cũng có không đến 3 bàn thắng.Dự đoán: XIU
Bảng xếp hạng, thứ hạng Lausanne Sports gặp Young Boys
| XH | ĐỘI BÓNG | TR | T | H | B | BT | BB | Đ |
| 1. | Thun | 24 | 18 | 1 | 5 | 56 | 28 | 55 |
| 2. | St. Gallen | 23 | 13 | 3 | 7 | 45 | 30 | 42 |
| 3. | Lugano | 24 | 12 | 6 | 6 | 40 | 29 | 42 |
| 4. | Basel | 24 | 11 | 6 | 7 | 36 | 29 | 39 |
| 5. | Sion | 24 | 9 | 10 | 5 | 36 | 28 | 37 |
| 6. | Young Boys | 24 | 9 | 6 | 9 | 45 | 48 | 33 |
| 7. | Lausanne Sports | 24 | 7 | 8 | 9 | 35 | 37 | 29 |
| 8. | Zurich | 24 | 8 | 4 | 12 | 36 | 45 | 28 |
| 9. | Luzern | 24 | 6 | 9 | 9 | 44 | 46 | 27 |
| 10. | Servette | 24 | 6 | 8 | 10 | 40 | 47 | 26 |
| 11. | Grasshoppers | 24 | 4 | 8 | 12 | 33 | 45 | 20 |
| 12. | Winterthur | 23 | 3 | 5 | 15 | 27 | 61 | 14 |