Số liệu thống kê, nhận định LE HAVRE gặp CLERMONT
Hạng 2 Pháp, vòng 15
Le Havre
FT
0 - 0
(0-0)
Clermont
- Thống kê Le Havre đấu với Clermont
| 0(0) | Sút bóng | 0(0) |
| 0 | Phạt góc | 0 |
| 0 | Phạm lỗi | 0 |
| 0 | Thẻ đỏ | 0 |
| 0 | Thẻ vàng | 0 |
| 0 | Việt vị | 0 |
| 50% | Cầm bóng | 50% |
Đội hình Le Havre
-
1Mathieu Gorgelin
-
27Pierre Gibaud
-
4Ertugrul Ersoy
-
5Fernand Mayembo
-
3Umut Meras
-
7Jean-Pascal Fontaine
-
22Victor Lekhal
-
11Quentin Cornette
-
6Romain Basque
-
14Jamal Thiare
-
8Himad Abdelli
- Đội hình dự bị:
-
17Alexandre Bonnet
-
18Nolan Mbemba
-
30Yahia Fofana
-
12Aymen Ben Mohamed
-
26Woyo Coulibaly
Đội hình Clermont
-
1Arthur Desmas
-
21Florent Ogier
-
4Cédric Hountondji
-
22Driss Trichard
-
20Akim Zedadka
-
25Johan Gastien
-
10Jonathan Iglesias
-
24Jodel Dossou
-
7Yohann Magnin
-
11Jim Allevinah
-
27Mohamed Bayo
- Đội hình dự bị:
-
17Josue Albert
-
40Ouparine Djoco
-
36Alidu Seidu
Số liệu đối đầu Le Havre gặp Clermont
Le Havre
20%
Hòa
40%
Clermont
40%
- PHONG ĐỘ LE HAVRE
- PHONG ĐỘ CLERMONT1
Nhận định, soi kèo Le Havre vs Clermont
Châu Á: -0.93*1/4 : 0*0.76
Cả 2 đội đều thi đấu thất thường: thua 5 trận gần nhất. Lịch sử đối đầu gọi tên CLE khi thắng 13/25 trận đối đầu gần nhất.Dự đoán: CLE
Tài xỉu: 0.85*2*0.97
4/5 trận gần đây của CLE có ít hơn 3 bàn. 3/5 trận đối đầu gần nhất của 2 đội có ít hơn 3 bàn thắngDự đoán: XIU
Bảng xếp hạng, thứ hạng Le Havre gặp Clermont
| XH | ĐỘI BÓNG | TR | T | H | B | BT | BB | Đ |
| 1. | Troyes | 34 | 20 | 7 | 7 | 60 | 33 | 67 |
| 2. | Le Mans | 34 | 16 | 14 | 4 | 50 | 31 | 62 |
| 3. | Saint Etienne | 34 | 18 | 6 | 10 | 59 | 38 | 60 |
| 4. | Red Star 93 | 34 | 16 | 10 | 8 | 48 | 37 | 58 |
| 5. | Rodez | 34 | 15 | 13 | 6 | 45 | 39 | 58 |
| 6. | Stade Reims | 34 | 14 | 14 | 6 | 53 | 35 | 56 |
| 7. | Annecy FC | 34 | 15 | 7 | 12 | 49 | 39 | 52 |
| 8. | Montpellier | 34 | 14 | 9 | 11 | 41 | 31 | 51 |
| 9. | Pau FC | 34 | 12 | 9 | 13 | 48 | 62 | 45 |
| 10. | Dunkerque | 34 | 11 | 10 | 13 | 53 | 45 | 43 |
| 11. | Guingamp | 34 | 10 | 10 | 14 | 42 | 49 | 40 |
| 12. | Grenoble | 34 | 8 | 15 | 11 | 33 | 39 | 39 |
| 13. | Clermont | 34 | 9 | 10 | 15 | 38 | 44 | 37 |
| 14. | Nancy | 34 | 9 | 10 | 15 | 35 | 52 | 37 |
| 15. | Boulogne | 34 | 9 | 9 | 16 | 34 | 49 | 36 |
| 16. | Stade Lavallois | 34 | 6 | 14 | 14 | 30 | 48 | 32 |
| 17. | SC Bastia | 34 | 5 | 13 | 16 | 23 | 42 | 28 |
| 18. | Amiens | 34 | 6 | 6 | 22 | 37 | 65 | 24 |
LỊCH THI ĐẤU HẠNG 2 PHÁP
| Thứ 7, ngày 22/11 | |||
| 02h00 | Stade Lavallois | 0 - 1 | Troyes |
| 02h00 | Annecy FC | 1 - 0 | SC Bastia |
| 02h00 | Rodez | 1 - 1 | Dunkerque |
| 02h00 | Pau FC | 1 - 2 | Le Mans |
| 02h00 | Boulogne | 3 - 1 | Grenoble |
| 20h00 | Amiens | 1 - 2 | Guingamp |
| 20h00 | Red Star 93 | 2 - 2 | Clermont |
| C.Nhật, ngày 23/11 | |||
| 02h00 | Saint Etienne | 2 - 1 | Nancy |
| Thứ 3, ngày 25/11 | |||
| 02h45 | Stade Reims | 2 - 0 | Montpellier |