Số liệu thống kê, nhận định LE HAVRE gặp METZ
VĐQG Pháp, vòng 31
Fode Doucoure (61')
Yanis Zouaoui (PEN 52')
Yassine Kechta (13')
Mbwana Samatta (05')
FT
(85') Gauthier Hein
(54') Jahyann Pandore
(PEN 45+5') Gauthier Hein
(09') Giorgi Kvilitaia
- Diễn biến trận đấu Le Havre vs Metz trực tiếp
-
Timothee Pembele
90+6'
-
Daren Mosengo
Simon Ebono90+4'
-
Simon Ebonog
90+2'
-
85'
Gauthier Hein -
82'
Lucas Michal
Giorgi Kvilitai -
82'
Giorgi Abuashvili
Jessy Demingue -
Lucas Gourna-Douath
80'
-
Sofiane Boufal
Yassine Kecht79'
-
Timothee Pembele
Yanis Zouaou79'
-
Godson Kyeremeh
Fode Doucour69'
-
Fode Doucoure
61'
-
54'
Jahyann Pandore -
Yanis Zouaoui
52'
-
47'
Giorgi Kvilitaia -
45+5'
Gauthier Hein -
Lucas Gourna-Douath
Rassoul Ndiay45'
-
45'
Jahyann Pandore
Michel Mboul -
45'
Benjamin Stambouli
Alpha Tour -
18'
Nathan Mbala
Jean-Philippe Gbamin (chấn thương) -
Yassine Kechta
13'
-
09'
Giorgi Kvilitaia -
Mbwana Samatta
05'
- Thống kê Le Havre đấu với Metz
| 0(0) | Sút bóng | 0(0) |
| 0 | Phạt góc | 0 |
| 0 | Phạm lỗi | 0 |
| 0 | Thẻ đỏ | 0 |
| 0 | Thẻ vàng | 0 |
| 0 | Việt vị | 0 |
| 50% | Cầm bóng | 50% |
Đội hình Le Havre
-
99M. Diaw
-
7L. Nego
-
15A. Seko
-
4G. Lloris
-
18Y. Zouaoui
-
14R. Ndiaye
-
26S. Ebonog
-
13F. Doucoure
-
8Y. Kechta
-
45I. Soumare
-
25A. Samatta
-
10F. Mambimbi
-
20N. Obougou
-
11G. Kyeremeh
-
17S. Boufal
-
32T. Pembele
-
77Mpasi-Nzau
-
6E. Youte
-
78D. Mosengo
-
19Gourna-Douath
Đội hình Metz
-
61Pape Sy
-
4M. Mboula
-
15T. Yegbe
-
38S. Sane
-
7G. Tsitaishvili
-
12A. Toure
-
5J. Gbamin
-
20J. Deminguet
-
70B. Sarr
-
11G. Kvilitaia
-
10G. Hein
-
34N. Mbala
-
21B. Stambouli
-
1J. Fischer
-
19L.Michal
-
35Jahyann Pandore
-
9G. Abuashvili
-
39K. Kouao
-
3M. Udol
Số liệu đối đầu Le Havre gặp Metz
Nhận định, soi kèo Le Havre vs Metz
Châu Á: 0.86*0 : 3/4*-0.98
Metz chìm trong khủng hoảng: thua 3/5 trận gần nhất. Le Havre có thể tận dụng lợi thế sân nhà để vượt qua đội khách.Dự đoán: LHA
Tài xỉu: 0.98*2 1/2*0.90
4/5 trận gần đây của Le Havre có ít hơn 3 bàn. Bên cạnh đó, 5 trận đối đầu gần nhất của 2 đội có ít hơn 3 bàn thắng.Dự đoán: XIU
Bảng xếp hạng, thứ hạng Le Havre gặp Metz
| XH | ĐỘI BÓNG | TR | T | H | B | BT | BB | Đ |
| 1. | PSG | 33 | 24 | 4 | 5 | 73 | 27 | 76 |
| 2. | Lens | 33 | 21 | 4 | 8 | 62 | 35 | 67 |
| 3. | Lille | 33 | 18 | 7 | 8 | 52 | 35 | 61 |
| 4. | Lyon | 33 | 18 | 6 | 9 | 53 | 36 | 60 |
| 5. | Stade Rennais | 33 | 17 | 8 | 8 | 58 | 47 | 59 |
| 6. | Marseille | 33 | 17 | 5 | 11 | 60 | 44 | 56 |
| 7. | Monaco | 33 | 16 | 6 | 11 | 56 | 49 | 54 |
| 8. | Strasbourg | 33 | 14 | 8 | 11 | 53 | 43 | 50 |
| 9. | Lorient | 33 | 11 | 12 | 10 | 48 | 49 | 45 |
| 10. | Toulouse | 33 | 12 | 8 | 13 | 47 | 46 | 44 |
| 11. | Paris FC | 33 | 10 | 11 | 12 | 45 | 49 | 41 |
| 12. | Stade Brestois | 33 | 10 | 8 | 15 | 42 | 54 | 38 |
| 13. | Angers | 33 | 9 | 8 | 16 | 28 | 47 | 35 |
| 14. | Le Havre | 33 | 6 | 14 | 13 | 30 | 44 | 32 |
| 15. | Auxerre | 33 | 7 | 10 | 16 | 32 | 44 | 31 |
| 16. | Nice | 33 | 7 | 10 | 16 | 37 | 60 | 31 |
| 17. | Nantes | 33 | 5 | 8 | 20 | 29 | 52 | 23 |
| 18. | Metz | 33 | 3 | 7 | 23 | 32 | 76 | 16 |
| Thứ 7, ngày 25/04 | |||
| 01h45 | Stade Brestois | 3 - 3 | Lens |
| 20h00 | Lyon | 3 - 2 | Auxerre |
| C.Nhật, ngày 26/04 | |||
| 00h00 | Angers | 0 - 3 | PSG |
| 02h05 | Toulouse | 2 - 2 | Monaco |
| 20h00 | Lorient | 2 - 3 | Strasbourg |
| 22h15 | Paris FC | 0 - 1 | Lille |
| 22h15 | Stade Rennais | 2 - 1 | Nantes |
| 22h15 | Le Havre | 4 - 4 | Metz |
| Thứ 2, ngày 27/04 | |||
| 01h45 | Marseille | 1 - 1 | Nice |