Số liệu thống kê, nhận định LEVSKI SOFIA gặp LOK. PLOVDIV
VĐQG Bulgaria, vòng 18
Levski Sofia
FT
2 - 1
(1-0)
Lok. Plovdiv
- Thống kê Levski Sofia đấu với Lok. Plovdiv
| 0(0) | Sút bóng | 0(0) |
| 0 | Phạt góc | 0 |
| 0 | Phạm lỗi | 0 |
| 0 | Thẻ đỏ | 0 |
| 0 | Thẻ vàng | 0 |
| 0 | Việt vị | 0 |
| 50% | Cầm bóng | 50% |
Số liệu đối đầu Levski Sofia gặp Lok. Plovdiv
Levski Sofia
80%
Hòa
0%
Lok. Plovdiv
20%
| 08/08 | Levski Sofia | 2 - 0 | Lok. Plovdiv |
| 09/03 | Levski Sofia | 1 - 0 | Lok. Plovdiv |
| 27/09 | Lok. Plovdiv | 1 - 0 | Levski Sofia |
| 04/12 | Levski Sofia | 2 - 1 | Lok. Plovdiv |
| 03/08 | Lok. Plovdiv | 0 - 2 | Levski Sofia |
- PHONG ĐỘ LEVSKI SOFIA
| 27/08 | AEK Athens | 4 - 0 | Levski Sofia |
| 23/08 | Levski Sofia | 6 - 0 | Spartak Varna |
| 19/08 | Levski Sofia | 0 - 0 | AEK Athens |
| 11/08 | Kairat Almaty | 0 - 1 | Levski Sofia |
| 08/08 | Levski Sofia | 2 - 0 | Lok. Plovdiv |
- PHONG ĐỘ LOK. PLOVDIV1
| 17/08 | Lok. Plovdiv | 1 - 2 | Dunav Ruse |
| 08/08 | Levski Sofia | 2 - 0 | Lok. Plovdiv |
| 04/08 | Spartak Varna | 1 - 0 | Lok. Plovdiv |
| 27/07 | Lok. Plovdiv | 2 - 1 | Septemvri Sofia |
| 19/07 | Ludogorets | 1 - 0 | Lok. Plovdiv |
Nhận định, soi kèo Levski Sofia vs Lok. Plovdiv
Châu Á: 0.92*0 : 1 1/2*0.90
LPLO thi đấu thất thường: thua 3 trận vừa qua. Lịch sử đối đầu gọi tên LEVS khi thắng 3 trận đối đầu gần nhất.Dự đoán: LEVS
Tài xỉu: 0.78*2 1/2*-0.98
3/5 trận gần đây của LPLO có từ 3 bàn trở lên. 4/5 trận đối đầu gần nhất của 2 đội có từ 3 bàn thắngDự đoán: TAI
Bảng xếp hạng, thứ hạng Levski Sofia gặp Lok. Plovdiv
| XH | ĐỘI BÓNG | TR | T | H | B | BT | BB | Đ |
| 1. | Ludogorets | 6 | 5 | 1 | 0 | 11 | 4 | 16 |
| 2. | Levski Sofia | 5 | 5 | 0 | 0 | 15 | 2 | 15 |
| 3. | Cska Sofia | 5 | 4 | 1 | 0 | 13 | 3 | 13 |
| 4. | CSKA 1948 Sofia | 6 | 4 | 1 | 1 | 13 | 7 | 13 |
| 5. | Arda Kardzhali | 5 | 3 | 1 | 1 | 8 | 4 | 10 |
| 6. | Septemvri Sofia | 7 | 2 | 2 | 3 | 5 | 10 | 8 |
| 7. | Slavia Sofia | 6 | 1 | 4 | 1 | 6 | 4 | 7 |
| 8. | Botev Plovdiv | 6 | 2 | 1 | 3 | 7 | 9 | 7 |
| 9. | Spartak Varna | 6 | 2 | 1 | 3 | 8 | 12 | 7 |
| 10. | Botev Vratsa | 6 | 1 | 1 | 4 | 4 | 13 | 4 |
| 11. | Lok. Plovdiv | 5 | 1 | 0 | 4 | 3 | 7 | 3 |
| 12. | Dunav Ruse | 5 | 1 | 0 | 4 | 4 | 9 | 3 |
| 13. | Lok. Sofia | 5 | 0 | 2 | 3 | 5 | 10 | 2 |
| 14. | Cherno More | 5 | 0 | 1 | 4 | 4 | 12 | 1 |
LỊCH THI ĐẤU VĐQG BULGARIA