Số liệu thống kê, nhận định LEVSKI SOFIA gặp LOK. SOFIA
VĐQG Bulgaria, vòng 16
Levski Sofia
FT
2 - 0
(2-0)
Lok. Sofia
- Thống kê Levski Sofia đấu với Lok. Sofia
| 0(0) | Sút bóng | 0(0) |
| 0 | Phạt góc | 0 |
| 0 | Phạm lỗi | 0 |
| 0 | Thẻ đỏ | 0 |
| 0 | Thẻ vàng | 0 |
| 0 | Việt vị | 0 |
| 50% | Cầm bóng | 50% |
Số liệu đối đầu Levski Sofia gặp Lok. Sofia
Levski Sofia
100%
Hòa
0%
Lok. Sofia
0%
| 26/07 | Lok. Sofia | 1 - 2 | Levski Sofia |
| 01/03 | Levski Sofia | 4 - 3 | Lok. Sofia |
| 15/09 | Lok. Sofia | 1 - 2 | Levski Sofia |
| 23/11 | Levski Sofia | 2 - 0 | Lok. Sofia |
| 21/07 | Lok. Sofia | 1 - 6 | Levski Sofia |
- PHONG ĐỘ LEVSKI SOFIA
| 05/08 | Levski Sofia | 1 - 0 | Kairat Almaty |
| 01/08 | Levski Sofia | 3 - 0 | Septemvri Sofia |
| 30/07 | Universitatea Craiova | 2 - 2 | Levski Sofia |
| 26/07 | Lok. Sofia | 1 - 2 | Levski Sofia |
| 23/07 | Levski Sofia | 1 - 0 | Universitatea Craiova |
- PHONG ĐỘ LOK. SOFIA1
| 08/08 | Lok. Sofia | 1 - 3 | CSKA 1948 Sofia |
| 31/07 | Slavia Sofia | 1 - 1 | Lok. Sofia |
| 26/07 | Lok. Sofia | 1 - 2 | Levski Sofia |
| 22/05 | Spartak Varna | 3 - 0 | Lok. Sofia |
| 18/05 | Lok. Sofia | 2 - 0 | Slavia Sofia |
Nhận định, soi kèo Levski Sofia vs Lok. Sofia
Châu Á: -0.98*0 : 1 3/4*0.80
Cả 2 đội đều thi đấu thất thường: thua 4/5 trận gần nhất. Lịch sử đối đầu gọi tên LEVS khi thắng 9/16 trận đối đầu gần nhất.Dự đoán: LEVS
Tài xỉu: 0.80*2 1/2*1.00
3/5 trận gần đây của LEVS có ít hơn 3 bàn thắng. Thêm vào đó, 3/5 trận gần nhất của LSOF cũng có không đến 3 bàn thắng.Dự đoán: XIU
Bảng xếp hạng, thứ hạng Levski Sofia gặp Lok. Sofia
| XH | ĐỘI BÓNG | TR | T | H | B | BT | BB | Đ |
| 1. | Cska Sofia | 3 | 2 | 1 | 0 | 5 | 3 | 7 |
| 2. | Levski Sofia | 2 | 2 | 0 | 0 | 5 | 1 | 6 |
| 3. | Spartak Varna | 2 | 2 | 0 | 0 | 4 | 0 | 6 |
| 4. | Ludogorets | 2 | 2 | 0 | 0 | 4 | 1 | 6 |
| 5. | CSKA 1948 Sofia | 2 | 2 | 0 | 0 | 4 | 2 | 6 |
| 6. | Botev Plovdiv | 2 | 1 | 0 | 1 | 3 | 3 | 3 |
| 7. | Arda Kardzhali | 2 | 1 | 0 | 1 | 2 | 2 | 3 |
| 8. | Lok. Plovdiv | 2 | 1 | 0 | 1 | 2 | 2 | 3 |
| 9. | Slavia Sofia | 3 | 0 | 2 | 1 | 1 | 2 | 2 |
| 10. | Lok. Sofia | 2 | 0 | 1 | 1 | 2 | 3 | 1 |
| 11. | Botev Vratsa | 2 | 0 | 0 | 2 | 2 | 4 | 0 |
| 12. | Dunav Ruse | 2 | 0 | 0 | 2 | 1 | 4 | 0 |
| 13. | Septemvri Sofia | 2 | 0 | 0 | 2 | 1 | 5 | 0 |
| 14. | Cherno More | 2 | 0 | 0 | 2 | 0 | 4 | 0 |
LỊCH THI ĐẤU VĐQG BULGARIA