Số liệu thống kê, nhận định LEVSKI SOFIA gặp LUDOGORETS
VĐQG Bulgaria, vòng Play Off 9
Levski Sofia
FT
2 - 2
(0-1)
Ludogorets
- Thống kê Levski Sofia đấu với Ludogorets
| 0(0) | Sút bóng | 0(0) |
| 0 | Phạt góc | 0 |
| 0 | Phạm lỗi | 0 |
| 0 | Thẻ đỏ | 0 |
| 0 | Thẻ vàng | 0 |
| 0 | Việt vị | 0 |
| 50% | Cầm bóng | 50% |
Số liệu đối đầu Levski Sofia gặp Ludogorets
Levski Sofia
0%
Hòa
20%
Ludogorets
80%
| 14/05 | Ludogorets | 1 - 1 | Levski Sofia |
| 09/05 | Levski Sofia | 0 - 1 | Ludogorets |
| 05/03 | Ludogorets | 1 - 0 | Levski Sofia |
| 11/02 | Ludogorets | 1 - 0 | Levski Sofia |
| 03/02 | Levski Sofia | 0 - 1 | Ludogorets |
- PHONG ĐỘ LEVSKI SOFIA
| 27/08 | AEK Athens | 4 - 0 | Levski Sofia |
| 23/08 | Levski Sofia | 6 - 0 | Spartak Varna |
| 19/08 | Levski Sofia | 0 - 0 | AEK Athens |
| 11/08 | Kairat Almaty | 0 - 1 | Levski Sofia |
| 08/08 | Levski Sofia | 2 - 0 | Lok. Plovdiv |
- PHONG ĐỘ LUDOGORETS1
| 30/08 | Spartak Varna | 1 - 1 | Ludogorets |
| 22/08 | Ludogorets | 1 - 1 | Slavia Sofia |
| 16/08 | Ludogorets | 2 - 0 | Botev Plovdiv |
| 09/08 | Cherno More | 2 - 3 | Ludogorets |
| 02/08 | Ludogorets | 2 - 1 | Botev Vratsa |
Nhận định, soi kèo Levski Sofia vs Ludogorets
Châu Á: **
LEVS đang thi đấu ổn định: thắng 3/5 trận gần đây. Trong khi đó, LUDO thi đấu thiếu ổn định: thua 3/5 trận vừa qua.Dự đoán: LEVS
Tài xỉu: **
4/5 trận gần đây của LEVS có ít hơn 3 bàn thắng. Thêm vào đó, 5 trận gần nhất của LUDO cũng có không đến 3 bàn thắng.Dự đoán: XIU
Bảng xếp hạng, thứ hạng Levski Sofia gặp Ludogorets
| XH | ĐỘI BÓNG | TR | T | H | B | BT | BB | Đ |
| 1. | Ludogorets | 7 | 5 | 2 | 0 | 12 | 5 | 17 |
| 2. | Cska Sofia | 6 | 5 | 1 | 0 | 16 | 4 | 16 |
| 3. | Levski Sofia | 5 | 5 | 0 | 0 | 15 | 2 | 15 |
| 4. | CSKA 1948 Sofia | 6 | 4 | 1 | 1 | 13 | 7 | 13 |
| 5. | Arda Kardzhali | 5 | 3 | 1 | 1 | 8 | 4 | 10 |
| 6. | Spartak Varna | 7 | 2 | 2 | 3 | 9 | 13 | 8 |
| 7. | Septemvri Sofia | 7 | 2 | 2 | 3 | 5 | 10 | 8 |
| 8. | Slavia Sofia | 6 | 1 | 4 | 1 | 6 | 4 | 7 |
| 9. | Botev Plovdiv | 6 | 2 | 1 | 3 | 7 | 9 | 7 |
| 10. | Botev Vratsa | 6 | 1 | 1 | 4 | 4 | 13 | 4 |
| 11. | Lok. Plovdiv | 5 | 1 | 0 | 4 | 3 | 7 | 3 |
| 12. | Dunav Ruse | 5 | 1 | 0 | 4 | 4 | 9 | 3 |
| 13. | Lok. Sofia | 5 | 0 | 2 | 3 | 5 | 10 | 2 |
| 14. | Cherno More | 6 | 0 | 1 | 5 | 5 | 15 | 1 |
LỊCH THI ĐẤU VĐQG BULGARIA