Số liệu thống kê, nhận định LIAONING TIEREN gặp NANJING CITY
Hạng 2 Trung Quốc, vòng 21
Liaoning Tieren
FT
1 - 1
(0-1)
Nanjing City
- Thống kê Liaoning Tieren đấu với Nanjing City
| 0(0) | Sút bóng | 0(0) |
| 0 | Phạt góc | 0 |
| 0 | Phạm lỗi | 0 |
| 0 | Thẻ đỏ | 0 |
| 0 | Thẻ vàng | 0 |
| 0 | Việt vị | 0 |
| 50% | Cầm bóng | 50% |
Số liệu đối đầu Liaoning Tieren gặp Nanjing City
Liaoning Tieren
40%
Hòa
60%
Nanjing City
0%
| 01/11 | Nanjing City | 1 - 1 | Liaoning Tieren |
| 28/06 | Liaoning Tieren | 1 - 1 | Nanjing City |
| 17/08 | Liaoning Tieren | 5 - 1 | Nanjing City |
| 31/03 | Nanjing City | 0 - 0 | Liaoning Tieren |
| 05/11 | Liaoning Tieren | 3 - 0 | Nanjing City |
- PHONG ĐỘ LIAONING TIEREN
- PHONG ĐỘ NANJING CITY1
| 25/04 | Guangxi Hengchen | 1 - 0 | Nanjing City |
| 18/04 | Nanjing City | 1 - 3 | Shenzhen Juniors |
| 12/04 | Jiangxi Dingnan | 1 - 1 | Nanjing City |
| 04/04 | Nantong Zhiyun | 1 - 0 | Nanjing City |
| 21/03 | Nanjing City | 0 - 0 | Yanbian Longding |
Nhận định, soi kèo Liaoning Tieren vs Nanjing City
Châu Á: 0.83*3/4 : 0*0.93
Cả 2 đội đều thi đấu thất thường: thua 3/5 trận gần nhất. Lịch sử đối đầu gọi tên NAFE khi thắng 2/4 trận đối đầu gần nhất.Dự đoán: NAFE
Tài xỉu: 0.90*2 1/4*0.86
4/5 trận gần đây của SHC có ít hơn 3 bàn thắng. Thêm vào đó, 4/5 trận gần nhất của NAFE cũng có không đến 3 bàn thắng.Dự đoán: XIU
Bảng xếp hạng, thứ hạng Liaoning Tieren gặp Nanjing City
| XH | ĐỘI BÓNG | TR | T | H | B | BT | BB | Đ |
| 1. | Guangdong GZ-Power | 6 | 5 | 0 | 1 | 11 | 4 | 15 |
| 2. | Nantong Zhiyun | 6 | 4 | 2 | 0 | 6 | 2 | 14 |
| 3. | Jiangxi Dingnan | 6 | 3 | 3 | 0 | 8 | 5 | 12 |
| 4. | Shenzhen Juniors | 6 | 4 | 0 | 2 | 8 | 8 | 12 |
| 5. | Wuxi Wugo | 7 | 3 | 2 | 2 | 12 | 7 | 11 |
| 6. | Yanbian Longding | 7 | 2 | 4 | 1 | 6 | 3 | 10 |
| 7. | Changchun Yatai | 6 | 3 | 0 | 3 | 8 | 7 | 9 |
| 8. | Guangxi Hengchen | 6 | 3 | 0 | 3 | 6 | 6 | 9 |
| 9. | Dalian Kun City | 6 | 2 | 2 | 2 | 9 | 9 | 8 |
| 10. | Foshan Nanshi | 7 | 2 | 1 | 4 | 9 | 11 | 7 |
| 11. | Suzhou Dongwu | 6 | 2 | 0 | 4 | 4 | 6 | 6 |
| 12. | Meizhou Hakka | 6 | 2 | 0 | 4 | 4 | 12 | 6 |
| 13. | Shaanxi Union | 5 | 1 | 2 | 2 | 2 | 3 | 5 |
| 14. | Nanjing City | 6 | 1 | 2 | 3 | 4 | 7 | 5 |
| 15. | Shijiazhuang Gongfu | 6 | 1 | 1 | 4 | 3 | 6 | 4 |
| 16. | Ningbo Professional | 6 | 1 | 1 | 4 | 6 | 10 | 4 |
LỊCH THI ĐẤU HẠNG 2 TRUNG QUỐC