Số liệu thống kê, nhận định LIMERICK gặp DROGHEDA UTD
VĐQG Ireland, vòng 31
Limerick
Rodrigo Tosi (PEN 49')
FT
1 - 0
(0-0)
Drogheda Utd
- Thống kê Limerick đấu với Drogheda Utd
| 15(9) | Sút bóng | 6(2) |
| 2 | Phạt góc | 3 |
| 6 | Phạm lỗi | 13 |
| 0 | Thẻ đỏ | 0 |
| 0 | Thẻ vàng | 0 |
| 1 | Việt vị | 2 |
| 60% | Cầm bóng | 40% |
Số liệu đối đầu Limerick gặp Drogheda Utd
Limerick
40%
Hòa
20%
Drogheda Utd
40%
| 20/07 | Limerick | 1 - 4 | Drogheda Utd |
| 11/05 | Drogheda Utd | 3 - 2 | Limerick |
| 09/03 | Limerick | 0 - 0 | Drogheda Utd |
| 15/10 | Limerick | 1 - 0 | Drogheda Utd |
| 01/07 | Drogheda Utd | 0 - 2 | Limerick |
- PHONG ĐỘ LIMERICK
| 22/09 | Shelbourne | 7 - 0 | Limerick |
| 17/09 | Galway | 3 - 2 | Limerick |
| 14/09 | Limerick | 4 - 1 | Wexford FC |
| 25/08 | Sligo Rovers | 6 - 2 | Limerick |
| 17/08 | Limerick | 1 - 1 | Athlone |
- PHONG ĐỘ DROGHEDA UTD1
| 16/05 | Bohemians | 2 - 1 | Drogheda Utd |
| 09/05 | Drogheda Utd | 1 - 0 | Derry City |
| 04/05 | Shamrock Rovers | 4 - 1 | Drogheda Utd |
| 02/05 | Drogheda Utd | 1 - 0 | Sligo Rovers |
| 25/04 | Shelbourne | 3 - 4 | Drogheda Utd |
Nhận định, soi kèo Limerick vs Drogheda Utd
Châu Á: 0.82*0 : 1 1/2*-0.94
Cả 2 đội đều thi đấu thất thường: thua 3/5 trận gần nhất. Lịch sử đối đầu gọi tên LMR khi thắng 6/16 trận đối đầu gần nhất.Dự đoán: LMR
Tài xỉu: 0.99*3 1/4*0.87
4/5 trận gần đây của DRO có từ 3 bàn trở lên. 4/5 trận đối đầu gần nhất của 2 đội có từ 3 bàn thắngDự đoán: TAI
Bảng xếp hạng, thứ hạng Limerick gặp Drogheda Utd
| XH | ĐỘI BÓNG | TR | T | H | B | BT | BB | Đ |
| 1. | Shamrock Rovers | 17 | 10 | 4 | 3 | 27 | 14 | 34 |
| 2. | St. Patricks | 17 | 9 | 4 | 4 | 31 | 16 | 31 |
| 3. | Bohemians | 17 | 7 | 7 | 3 | 23 | 16 | 28 |
| 4. | Dundalk | 17 | 6 | 7 | 4 | 28 | 26 | 25 |
| 5. | Shelbourne | 16 | 5 | 6 | 5 | 24 | 24 | 21 |
| 6. | Derry City | 17 | 4 | 8 | 5 | 21 | 21 | 20 |
| 7. | Galway | 16 | 5 | 5 | 6 | 23 | 24 | 20 |
| 8. | Drogheda Utd | 16 | 5 | 4 | 7 | 20 | 26 | 19 |
| 9. | Sligo Rovers | 17 | 4 | 4 | 9 | 12 | 23 | 16 |
| 10. | Waterford FC | 16 | 0 | 7 | 9 | 15 | 34 | 7 |
LỊCH THI ĐẤU VĐQG IRELAND