Số liệu thống kê, nhận định LIVERPOOL P. (URU) gặp CA TORQUE
VĐQG Uruguay, vòng Play off 3
Liverpool P. (URU)
FT
2 - 2
(1-2)
CA Torque
- Thống kê Liverpool P. (URU) đấu với CA Torque
| 0(0) | Sút bóng | 0(0) |
| 0 | Phạt góc | 0 |
| 0 | Phạm lỗi | 0 |
| 0 | Thẻ đỏ | 0 |
| 0 | Thẻ vàng | 0 |
| 0 | Việt vị | 0 |
| 50% | Cầm bóng | 50% |
Số liệu đối đầu Liverpool P. (URU) gặp CA Torque
Liverpool P. (URU)
60%
Hòa
40%
CA Torque
0%
| 17/03 | Liverpool P. (URU) | 0 - 0 | CA Torque |
| 08/09 | CA Torque | 1 - 1 | Liverpool P. (URU) |
| 16/03 | Liverpool P. (URU) | 4 - 1 | CA Torque |
| 24/10 | CA Torque | 2 - 3 | Liverpool P. (URU) |
| 18/03 | Liverpool P. (URU) | 1 - 0 | CA Torque |
- PHONG ĐỘ LIVERPOOL P. (URU)
- PHONG ĐỘ CA TORQUE1
| 25/03 | Dep. Maldonado | 1 - 0 | CA Torque |
| 21/03 | CA Torque | 2 - 1 | Central Espanol |
| 17/03 | Liverpool P. (URU) | 0 - 0 | CA Torque |
| 10/03 | Cerro Largo | 0 - 1 | CA Torque |
| 04/03 | CA Torque | 1 - 0 | Defensor SC |
Nhận định, soi kèo Liverpool P. (URU) vs CA Torque
Châu Á: 0.90*0 : 1/4*0.94
Cả 2 đội đều thi đấu thất thường: thua 3/5 trận gần nhất. Lịch sử đối đầu gọi tên CUTOR khi thắng 1/2 trận đối đầu gần nhất.Dự đoán: CUTOR
Tài xỉu: 0.93*2 3/4*0.89
4/5 trận gần đây của LIVP có từ 3 bàn thắng trở lên. Thêm vào đó, 4/5 trận gần nhất của CUTOR cũng có không dưới 3 bàn thắng.Dự đoán: TAI
Bảng xếp hạng, thứ hạng Liverpool P. (URU) gặp CA Torque
| XH | ĐỘI BÓNG | TR | T | H | B | BT | BB | Đ |
| 1. | CA Penarol | 8 | 6 | 1 | 1 | 14 | 6 | 19 |
| 2. | Racing Club (URU) | 8 | 5 | 2 | 1 | 14 | 7 | 17 |
| 3. | Dep. Maldonado | 8 | 5 | 1 | 2 | 12 | 8 | 16 |
| 4. | CA Torque | 8 | 4 | 2 | 2 | 11 | 7 | 14 |
| 5. | Nacional(URU) | 8 | 4 | 1 | 3 | 11 | 8 | 13 |
| 6. | Liverpool P. (URU) | 8 | 3 | 3 | 2 | 10 | 8 | 12 |
| 7. | Danubio | 8 | 3 | 3 | 2 | 11 | 10 | 12 |
| 8. | Defensor SC | 8 | 3 | 3 | 2 | 6 | 5 | 12 |
| 9. | Central Espanol | 8 | 3 | 2 | 3 | 11 | 10 | 11 |
| 10. | Albion FC (URU) | 8 | 3 | 2 | 3 | 10 | 9 | 11 |
| 11. | Wanderers | 8 | 3 | 2 | 3 | 7 | 11 | 11 |
| 12. | Cerro Largo | 8 | 3 | 0 | 5 | 8 | 11 | 9 |
| 13. | CA Progreso | 8 | 1 | 3 | 4 | 6 | 12 | 6 |
| 14. | Boston River | 8 | 1 | 2 | 5 | 3 | 9 | 5 |
| 15. | Cerro Montevideo | 8 | 1 | 2 | 5 | 4 | 11 | 5 |
| 16. | CA Juventud | 8 | 1 | 1 | 6 | 7 | 13 | 4 |
LỊCH THI ĐẤU VĐQG URUGUAY