Số liệu thống kê, nhận định LIVERPOOL P. (URU) gặp RAMPLA JUNIORS
VĐQG Uruguay, vòng Cls 6
Liverpool P. (URU)
FT
1 - 0
(0-0)
Rampla Juniors
- Thống kê Liverpool P. (URU) đấu với Rampla Juniors
| 0(0) | Sút bóng | 0(0) |
| 0 | Phạt góc | 0 |
| 0 | Phạm lỗi | 0 |
| 0 | Thẻ đỏ | 0 |
| 0 | Thẻ vàng | 0 |
| 0 | Việt vị | 0 |
| 50% | Cầm bóng | 50% |
Số liệu đối đầu Liverpool P. (URU) gặp Rampla Juniors
Liverpool P. (URU)
60%
Hòa
0%
Rampla Juniors
40%
- PHONG ĐỘ LIVERPOOL P. (URU)
| 14/02 | Liverpool P. (URU) | 1 - 2 | Defensor SC |
| 07/02 | Albion FC (URU) | 1 - 2 | Liverpool P. (URU) |
| 17/11 | Liverpool P. (URU) | 0 - 0 | CA Penarol |
| 08/11 | Cerro Largo | 2 - 0 | Liverpool P. (URU) |
| 02/11 | Liverpool P. (URU) | 0 - 1 | CA Juventud |
- PHONG ĐỘ RAMPLA JUNIORS1
| 01/12 | Rampla Juniors | 1 - 1 | Wanderers |
| 27/11 | Rampla Juniors | 0 - 1 | Liverpool P. (URU) |
| 20/11 | Rampla Juniors | 0 - 3 | CA River Plate (URU) |
| 15/11 | Boston River | 1 - 0 | Rampla Juniors |
| 09/11 | Rampla Juniors | 0 - 2 | Danubio |
Nhận định, soi kèo Liverpool P. (URU) vs Rampla Juniors
Châu Á: **
Cả 2 đội đều thi đấu thất thường: thua 4/5 trận gần nhất. Lịch sử đối đầu gọi tên LIVP khi thắng 4/8 trận đối đầu gần nhất.Dự đoán: LIVP
Tài xỉu: **
4/5 trận gần đây của RAMP có từ 3 bàn trở lên. 3/5 trận đối đầu gần nhất của 2 đội có từ 3 bàn thắngDự đoán: TAI
Bảng xếp hạng, thứ hạng Liverpool P. (URU) gặp Rampla Juniors
| XH | ĐỘI BÓNG | TR | T | H | B | BT | BB | Đ |
| 1. | Defensor SC | 2 | 1 | 1 | 0 | 3 | 2 | 4 |
| 2. | Wanderers | 2 | 1 | 1 | 0 | 3 | 2 | 4 |
| 3. | Central Espanol | 1 | 1 | 0 | 0 | 3 | 0 | 3 |
| 4. | Dep. Maldonado | 1 | 1 | 0 | 0 | 4 | 2 | 3 |
| 5. | CA Penarol | 1 | 1 | 0 | 0 | 3 | 1 | 3 |
| 6. | Nacional(URU) | 1 | 1 | 0 | 0 | 2 | 1 | 3 |
| 7. | Danubio | 1 | 1 | 0 | 0 | 1 | 0 | 3 |
| 8. | Liverpool P. (URU) | 2 | 1 | 0 | 1 | 3 | 3 | 3 |
| 9. | Cerro Largo | 2 | 1 | 0 | 1 | 2 | 2 | 3 |
| 10. | Albion FC (URU) | 1 | 0 | 0 | 1 | 1 | 2 | 0 |
| 11. | Boston River | 1 | 0 | 0 | 1 | 1 | 2 | 0 |
| 12. | CA Juventud | 1 | 0 | 0 | 1 | 0 | 1 | 0 |
| 13. | Cerro Montevideo | 1 | 0 | 0 | 1 | 0 | 1 | 0 |
| 14. | Racing Club (URU) | 1 | 0 | 0 | 1 | 2 | 4 | 0 |
| 15. | CA Torque | 1 | 0 | 0 | 1 | 1 | 3 | 0 |
| 16. | CA Progreso | 1 | 0 | 0 | 1 | 0 | 3 | 0 |
LỊCH THI ĐẤU VĐQG URUGUAY