Số liệu thống kê, nhận định LIVERPOOL gặp FULHAM
Ngoại Hạng Anh, vòng 32
Liverpool
Mohamed Salah (40')
Rio Ngumoha (36')
FT
2 - 0
(2-0)
Fulham
- Diễn biến trận đấu Liverpool vs Fulham trực tiếp
-
Trey Nyoni
Mohamed Sala90'
-
80'
Samuel Chukwueze
Harry Wilso -
80'
Raul Jimenez
Rodrigo Muni -
69'
Ryan Sessegnon
Antonee Robinso -
Joe Gomez
Jeremie Frimpon69'
-
Alexander Isak
Rio Ngumoh69'
-
Alexis Mac Allister
Florian Wirt68'
-
45'
Emile Smith Rowe
Josh Kin -
Ryan Gravenberch
Curtis Jones (chấn thương)45'
-
45'
Sasa Lukic
Oscar Bob -
Mohamed Salah
40'
-
Rio Ngumoha
36'
- Thống kê Liverpool đấu với Fulham
| 18(5) | Sút bóng | 19(4) |
| 6 | Phạt góc | 9 |
| 10 | Phạm lỗi | 4 |
| 0 | Thẻ đỏ | 0 |
| 0 | Thẻ vàng | 0 |
| 4 | Việt vị | 2 |
| 53% | Cầm bóng | 47% |
Đội hình Liverpool
-
25G. Mamardashvili
-
30J. Frimpong
-
5I. Konate
-
4V. van Dijk
-
26A. Robertson
-
8D. Szoboszlai
-
17C. Jones
-
11M. Salah
-
7F. Wirtz
-
73R. Ngumoha
-
18C. Gakpo
- Đội hình dự bị:
-
10A. Mac Allister
-
9A. Isak
-
6M. Kerkez
-
2J. Gomez
-
42T. Nyoni
-
38R. Gravenberch
-
14F. Chiesa
-
22H. Ekitike
-
28F. Woodman
Đội hình Fulham
-
1B. Leno
-
33A. Robinson
-
3C. Bassey
-
5J. Andersen
-
21T. Castagne
-
17A. Iwobi
-
16S. Berge
-
14O. Bobb
-
24J. King
-
8H. Wilson
-
9Rodrigo Muniz
- Đội hình dự bị:
-
10T. Cairney
-
32E. Smith Rowe
-
15J. Cuenca
-
7R. Jimenez
-
23B. Lecomte
-
19S. Chukwueze
-
20S. Lukic
-
30R. Sessegnon
-
31I. Diop
Số liệu đối đầu Liverpool gặp Fulham
Liverpool
20%
Hòa
60%
Fulham
20%
- PHONG ĐỘ LIVERPOOL
- PHONG ĐỘ FULHAM1
Nhận định, soi kèo Liverpool vs Fulham
Châu Á: 0.82*0 : 3/4*-0.94
Liverpool thi đấu thất thường: thua 3 trận gần nhất. 3 lần gần nhất gặp nhau, Liverpool không thể đánh bại Fulham.Dự đoán: FUL
Tài xỉu: 0.89*3*0.99
3/5 trận gần đây của Liverpool có từ 3 bàn trở lên. 4/5 trận đối đầu gần nhất của 2 đội có từ 3 bàn thắngDự đoán: TAI
Bảng xếp hạng, thứ hạng Liverpool gặp Fulham
| XH | ĐỘI BÓNG | TR | T | H | B | BT | BB | Đ |
| 1. | Arsenal | 9 | 8 | 0 | 1 | 14 | 5 | 24 |
| 2. | Man City | 9 | 7 | 0 | 2 | 20 | 10 | 21 |
| 3. | Brighton | 9 | 6 | 1 | 2 | 24 | 7 | 19 |
| 4. | Chelsea | 9 | 5 | 1 | 3 | 19 | 15 | 16 |
| 5. | Everton | 10 | 4 | 4 | 2 | 12 | 10 | 16 |
| 6. | Liverpool | 9 | 4 | 3 | 2 | 11 | 9 | 15 |
| 7. | Brentford | 9 | 3 | 5 | 1 | 16 | 9 | 14 |
| 8. | Leeds Utd | 10 | 3 | 5 | 2 | 10 | 8 | 14 |
| 9. | Bournemouth | 9 | 3 | 3 | 3 | 14 | 13 | 12 |
| 10. | Tottenham | 10 | 3 | 3 | 4 | 10 | 11 | 12 |
| 11. | Aston Villa | 9 | 3 | 3 | 3 | 10 | 13 | 12 |
| 12. | Hull City | 9 | 2 | 5 | 2 | 11 | 10 | 11 |
| 13. | Newcastle | 9 | 3 | 2 | 4 | 12 | 15 | 11 |
| 14. | Ipswich | 9 | 3 | 2 | 4 | 14 | 18 | 11 |
| 15. | Fulham | 9 | 2 | 3 | 4 | 9 | 11 | 9 |
| 16. | Coventry | 10 | 3 | 0 | 7 | 10 | 19 | 9 |
| 17. | Man Utd | 9 | 1 | 4 | 4 | 10 | 15 | 7 |
| 18. | Crystal Palace | 9 | 2 | 1 | 6 | 9 | 21 | 7 |
| 19. | Nottingham Forest | 9 | 1 | 3 | 5 | 6 | 12 | 6 |
| 20. | Sunderland | 9 | 1 | 2 | 6 | 7 | 17 | 5 |
LỊCH THI ĐẤU NGOẠI HẠNG ANH