Số liệu thống kê, nhận định LIVERPOOL gặp NEWCASTLE
Ngoại Hạng Anh, vòng 27
Liverpool
Alexis Mac Allister (63')
Dominik Szoboszlai (11')
FT
2 - 0
(1-0)
Newcastle
- Diễn biến trận đấu Liverpool vs Newcastle trực tiếp
-
88'
Sean Longstaff
Bruno Guimarae -
Darwin Nunez
Luis Dia87'
-
Curtis Jones
Alexis Mac Alliste87'
-
80'
Jacob Murphy -
Jarell Quansah
Trent Alexander-Arnol77'
-
Wataru Endo
Ryan Gravenberc77'
-
69'
Kieran Trippier
Tino Livrament -
69'
Lewis Miley
Sandro Tonal -
69'
William Osula
Callum Wilso -
68'
Harvey Barnes
Joe Willoc -
Alexis Mac Allister
63'
-
Cody Gakpo
Diogo Jot62'
-
Dominik Szoboszlai
11'
- Thống kê Liverpool đấu với Newcastle
| 12(3) | Sút bóng | 3(0) |
| 4 | Phạt góc | 2 |
| 12 | Phạm lỗi | 11 |
| 0 | Thẻ đỏ | 0 |
| 0 | Thẻ vàng | 1 |
| 0 | Việt vị | 1 |
| 62% | Cầm bóng | 38% |
Đội hình Liverpool
-
1Alisson
-
66T. Arnold
-
5I. Konate
-
4V. van Dijk
-
21K. Tsimikas
-
38R. Gravenberch
-
10A. Mac Allister
-
11M. Salah
-
8D. Szoboszlai
-
7L. Diaz
-
20Diogo Jota
- Đội hình dự bị:
-
62C. Kelleher
-
3W. Endo
-
14F. Chiesa
-
18C. Gakpo
-
78J. Quansah
-
19H. Elliott
-
26A. Robertson
-
17C. Jones
-
9D. Nunez
Đội hình Newcastle
-
22N. Pope
-
20L. Hall
-
33D. Burn
-
5F. Schar
-
21T. Livramento
-
28J. Willock
-
8S. Tonali
-
39B. Guimaraes
-
10A. Gordon
-
9C. Wilson
-
23J. Murphy
- Đội hình dự bị:
-
1M. Dubravka
-
17E. Krafth
-
2K. Trippier
-
36S. Longstaff
-
13M. Targett
-
11H. Barnes
-
26J. Ruddy
-
67L. Miley
-
18W. Osula
Số liệu đối đầu Liverpool gặp Newcastle
Liverpool
60%
Hòa
20%
Newcastle
20%
- PHONG ĐỘ LIVERPOOL
- PHONG ĐỘ NEWCASTLE1
Nhận định, soi kèo Liverpool vs Newcastle
Châu Á: -0.95*0 : 1 1/4*0.83
Phong độ sân nhà của LIV là khá ấn tượng: thắng 16/20 trận vừa qua. LIV cũng thắng 18/22 trận đối đầu gần nhất khi tiếp đón NEW trên sân nhà.Dự đoán: LIV
Tài xỉu: 0.94*3 1/4*0.94
3/5 trận gần đây của LIV có từ 3 bàn thắng trở lên. Thêm vào đó, 4/5 trận gần nhất của NEW cũng có không dưới 3 bàn thắng.Dự đoán: TAI
Bảng xếp hạng, thứ hạng Liverpool gặp Newcastle
| XH | ĐỘI BÓNG | TR | T | H | B | BT | BB | Đ |
| 1. | Arsenal | 31 | 21 | 7 | 3 | 61 | 22 | 70 |
| 2. | Man City | 30 | 18 | 7 | 5 | 60 | 28 | 61 |
| 3. | Man Utd | 31 | 15 | 10 | 6 | 56 | 43 | 55 |
| 4. | Aston Villa | 31 | 16 | 6 | 9 | 42 | 37 | 54 |
| 5. | Liverpool | 31 | 14 | 7 | 10 | 50 | 42 | 49 |
| 6. | Chelsea | 31 | 13 | 9 | 9 | 53 | 38 | 48 |
| 7. | Brentford | 31 | 13 | 7 | 11 | 46 | 42 | 46 |
| 8. | Everton | 31 | 13 | 7 | 11 | 37 | 35 | 46 |
| 9. | Fulham | 31 | 13 | 5 | 13 | 43 | 44 | 44 |
| 10. | Brighton | 31 | 11 | 10 | 10 | 41 | 37 | 43 |
| 11. | Sunderland | 31 | 11 | 10 | 10 | 32 | 36 | 43 |
| 12. | Newcastle | 31 | 12 | 6 | 13 | 44 | 45 | 42 |
| 13. | Bournemouth | 31 | 9 | 15 | 7 | 46 | 48 | 42 |
| 14. | Crystal Palace | 30 | 10 | 9 | 11 | 33 | 35 | 39 |
| 15. | Leeds Utd | 31 | 7 | 12 | 12 | 37 | 48 | 33 |
| 16. | Nottingham Forest | 31 | 8 | 8 | 15 | 31 | 43 | 32 |
| 17. | Tottenham | 31 | 7 | 9 | 15 | 40 | 50 | 30 |
| 18. | West Ham Utd | 31 | 7 | 8 | 16 | 36 | 57 | 29 |
| 19. | Burnley | 31 | 4 | 8 | 19 | 33 | 61 | 20 |
| 20. | Wolves | 31 | 3 | 8 | 20 | 24 | 54 | 17 |
LỊCH THI ĐẤU NGOẠI HẠNG ANH
| Thứ 7, ngày 21/02 | |||
| 22h00 | Brentford | 0 - 2 | Brighton |
| 22h00 | Chelsea | 1 - 1 | Burnley |
| 22h00 | Aston Villa | 1 - 1 | Leeds Utd |
| C.Nhật, ngày 22/02 | |||
| 00h30 | West Ham Utd | 0 - 0 | Bournemouth |
| 03h00 | Man City | 2 - 1 | Newcastle |
| 21h00 | Crystal Palace | 1 - 0 | Wolves |
| 21h00 | Sunderland | 1 - 3 | Fulham |
| 21h00 | Nottingham Forest | 0 - 1 | Liverpool |
| 23h30 | Tottenham | 1 - 4 | Arsenal |
| Thứ 3, ngày 24/02 | |||
| 03h00 | Everton | 0 - 1 | Man Utd |