Số liệu thống kê, nhận định LIVINGSTON gặp ROSS COUNTY
VĐQG Scotland, vòng 23
Livingston
FT
2 - 2
(1-1)
Ross County
- Thống kê Livingston đấu với Ross County
| 0(0) | Sút bóng | 0(0) |
| 0 | Phạt góc | 0 |
| 0 | Phạm lỗi | 0 |
| 0 | Thẻ đỏ | 0 |
| 0 | Thẻ vàng | 0 |
| 0 | Việt vị | 0 |
| 50% | Cầm bóng | 50% |
Số liệu đối đầu Livingston gặp Ross County
Livingston
40%
Hòa
40%
Ross County
20%
| 27/05 | Ross County | 2 - 4 | Livingston |
| 23/05 | Livingston | 1 - 1 | Ross County |
| 18/01 | Ross County | 2 - 2 | Livingston |
| 27/04 | Livingston | 2 - 0 | Ross County |
| 24/02 | Ross County | 3 - 2 | Livingston |
- PHONG ĐỘ LIVINGSTON
| 22/07 | Livingston | 8 - 0 | Forfar Athletic |
| 18/07 | Livingston | 1 - 1 | Partick Thistle |
| 15/07 | Brechin City | 0 - 2 | Livingston |
| 11/07 | Livingston | 2 - 1 | Hearts |
| 27/06 | Livingston | 2 - 0 | Dundee |
- PHONG ĐỘ ROSS COUNTY1
| 07/11 | Ross County | 4 - 1 | Peterhead |
| 31/10 | East Kilbride | 1 - 2 | Ross County |
| 28/10 | Ross County | 1 - 1 | Hamilton |
| 24/10 | Ross County | 4 - 0 | Airdrieonians |
| 17/10 | Queen of South | 1 - 7 | Ross County |
Nhận định, soi kèo Livingston vs Ross County
Châu Á: 0.86*0 : 0*-0.98
Cả 2 đội đều thi đấu thất thường: thua 5 trận gần nhất. Lịch sử đối đầu gọi tên LVS khi thắng 9/17 trận đối đầu gần nhất.Dự đoán: LVS
Tài xỉu: -0.95*2 1/4*0.81
5 trận gần đây của LVS có ít hơn 3 bàn thắng. Thêm vào đó, 3/5 trận gần nhất của RCO cũng có không đến 3 bàn thắng.Dự đoán: XIU
Bảng xếp hạng, thứ hạng Livingston gặp Ross County
| XH | ĐỘI BÓNG | TR | T | H | B | BT | BB | Đ |
| 1. | Rangers | 7 | 5 | 2 | 0 | 15 | 6 | 17 |
| 2. | Celtic | 7 | 5 | 1 | 1 | 18 | 6 | 16 |
| 3. | Dundee Utd | 10 | 4 | 4 | 2 | 16 | 12 | 16 |
| 4. | Dundee | 9 | 4 | 2 | 3 | 15 | 12 | 14 |
| 5. | Hearts | 6 | 3 | 2 | 1 | 13 | 11 | 11 |
| 6. | Falkirk | 8 | 3 | 2 | 3 | 11 | 9 | 11 |
| 7. | St. Johnstone | 9 | 2 | 5 | 2 | 11 | 14 | 11 |
| 8. | Motherwell | 10 | 2 | 3 | 5 | 13 | 16 | 9 |
| 9. | St. Mirren | 8 | 2 | 2 | 4 | 8 | 17 | 8 |
| 10. | Kilmarnock | 9 | 1 | 3 | 5 | 8 | 19 | 6 |
| 11. | Hibernian | 6 | 1 | 2 | 3 | 6 | 8 | 5 |
| 12. | Aberdeen | 7 | 1 | 2 | 4 | 6 | 10 | 5 |
| 12. | Livingston | 38 | 2 | 15 | 21 | 40 | 75 | 21 |
| 13. | Partick Thistle | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
LỊCH THI ĐẤU VĐQG SCOTLAND