Số liệu thống kê, nhận định LLANELLI gặp PENYBONT
VĐQG Wales, vòng 21
Llanelli
FT
0 - 1
(0-0)
Penybont
- Thống kê Llanelli đấu với Penybont
| 0(0) | Sút bóng | 0(0) |
| 0 | Phạt góc | 0 |
| 0 | Phạm lỗi | 0 |
| 0 | Thẻ đỏ | 0 |
| 0 | Thẻ vàng | 0 |
| 0 | Việt vị | 0 |
| 50% | Cầm bóng | 50% |
Số liệu đối đầu Llanelli gặp Penybont
Llanelli
0%
Hòa
0%
Penybont
100%
- PHONG ĐỘ LLANELLI
| 18/04 | Haverfordwest | 6 - 0 | Llanelli |
| 03/04 | Llanelli | 0 - 5 | Bala Town |
| 28/03 | Flint Town Utd | 1 - 2 | Llanelli |
| 21/03 | Llanelli | 1 - 2 | Cardiff Metropolitan |
| 14/03 | Llanelli | 0 - 2 | Briton Ferry |
- PHONG ĐỘ PENYBONT1
| 10/10 | Penybont | 3 - 1 | Barry Town |
| 03/10 | Connahs QN | 1 - 0 | Penybont |
| 26/09 | Penybont | 2 - 1 | Airbus UK |
| 19/09 | Ammanford AFC | 1 - 5 | Penybont |
| 16/09 | Penybont | 3 - 2 | Briton Ferry |
Nhận định, soi kèo Llanelli vs Penybont
Châu Á: 0.88*1 3/4 : 0*0.96
Cả 2 đội đều thi đấu thất thường: thua 3/5 trận gần nhất. Lịch sử đối đầu gọi tên Penybont khi thắng trận đối đầu gần đây.Dự đoán: PENY
Tài xỉu: 0.97*3 1/4*0.85
4/5 trận gần đây của Llanelli có từ 3 bàn thắng trở lên. Thêm vào đó, 3/5 trận gần nhất của Penybont cũng có không dưới 3 bàn thắng.Dự đoán: TAI
Bảng xếp hạng, thứ hạng Llanelli gặp Penybont
| XH | ĐỘI BÓNG | TR | T | H | B | BT | BB | Đ |
| 1. | The New Saints | 10 | 10 | 0 | 0 | 41 | 6 | 30 |
| 2. | Connahs QN | 9 | 8 | 1 | 0 | 19 | 4 | 25 |
| 3. | Caernarfon Town | 10 | 6 | 2 | 2 | 31 | 12 | 20 |
| 4. | Penybont | 9 | 6 | 2 | 1 | 19 | 10 | 20 |
| 5. | Barry Town | 10 | 5 | 1 | 4 | 22 | 20 | 16 |
| 6. | Airbus UK | 9 | 5 | 0 | 4 | 22 | 15 | 15 |
| 7. | Cardiff Metropolitan | 10 | 4 | 3 | 3 | 16 | 14 | 15 |
| 8. | Cambrian United | 10 | 4 | 2 | 4 | 18 | 30 | 14 |
| 9. | Colwyn Bay | 6 | 4 | 0 | 2 | 14 | 8 | 12 |
| 10. | Haverfordwest | 10 | 3 | 1 | 6 | 8 | 13 | 10 |
| 10. | Bala Town | 22 | 6 | 5 | 11 | 19 | 30 | 23 |
| 11. | Flint Town Utd | 9 | 2 | 2 | 5 | 8 | 17 | 8 |
| 12. | Briton Ferry | 10 | 2 | 2 | 6 | 9 | 19 | 8 |
| 12. | Llanelli | 22 | 2 | 2 | 18 | 12 | 59 | 8 |
| 13. | Ammanford AFC | 10 | 2 | 2 | 6 | 7 | 26 | 8 |
| 14. | Llandudno | 10 | 2 | 1 | 7 | 12 | 20 | 7 |
| 15. | Trefelin BGC | 10 | 1 | 3 | 6 | 8 | 19 | 6 |
| 16. | Holywell Town | 10 | 0 | 2 | 8 | 11 | 32 | 2 |
LỊCH THI ĐẤU VĐQG WALES