Số liệu thống kê, nhận định LOK. PLOVDIV gặp SLAVIA SOFIA
VĐQG Bulgaria, vòng 30
Lok. Plovdiv
FT
0 - 1
(0-1)
Slavia Sofia
- Thống kê Lok. Plovdiv đấu với Slavia Sofia
| 0(0) | Sút bóng | 0(0) |
| 0 | Phạt góc | 0 |
| 0 | Phạm lỗi | 0 |
| 0 | Thẻ đỏ | 0 |
| 0 | Thẻ vàng | 0 |
| 0 | Việt vị | 0 |
| 50% | Cầm bóng | 50% |
Số liệu đối đầu Lok. Plovdiv gặp Slavia Sofia
Lok. Plovdiv
60%
Hòa
0%
Slavia Sofia
40%
| 08/02 | Slavia Sofia | 0 - 2 | Lok. Plovdiv |
| 16/08 | Lok. Plovdiv | 2 - 1 | Slavia Sofia |
| 30/06 | Lok. Plovdiv | 0 - 1 | Slavia Sofia |
| 20/05 | Slavia Sofia | 1 - 2 | Lok. Plovdiv |
| 19/04 | Lok. Plovdiv | 0 - 1 | Slavia Sofia |
- PHONG ĐỘ LOK. PLOVDIV
| 17/08 | Lok. Plovdiv | 1 - 2 | Dunav Ruse |
| 08/08 | Levski Sofia | 2 - 0 | Lok. Plovdiv |
| 04/08 | Spartak Varna | 1 - 0 | Lok. Plovdiv |
| 27/07 | Lok. Plovdiv | 2 - 1 | Septemvri Sofia |
| 19/07 | Ludogorets | 1 - 0 | Lok. Plovdiv |
- PHONG ĐỘ SLAVIA SOFIA1
| 28/08 | Slavia Sofia | 1 - 1 | Septemvri Sofia |
| 22/08 | Ludogorets | 1 - 1 | Slavia Sofia |
| 10/08 | Botev Vratsa | 0 - 3 | Slavia Sofia |
| 31/07 | Slavia Sofia | 1 - 1 | Lok. Sofia |
| 25/07 | Arda Kardzhali | 1 - 0 | Slavia Sofia |
Nhận định, soi kèo Lok. Plovdiv vs Slavia Sofia
Châu Á: 0.79*0 : 0*-0.97
Cả 2 đội đều thi đấu thất thường: thua 4/5 trận gần nhất. Lịch sử đối đầu gọi tên SSOF khi thắng 13/25 trận đối đầu gần nhất.Dự đoán: SSOF
Tài xỉu: 0.84*2 1/4*0.96
4/5 trận gần đây của LPLO có ít hơn 3 bàn. 3/5 trận đối đầu gần nhất của 2 đội có ít hơn 3 bàn thắngDự đoán: XIU
Bảng xếp hạng, thứ hạng Lok. Plovdiv gặp Slavia Sofia
| XH | ĐỘI BÓNG | TR | T | H | B | BT | BB | Đ |
| 1. | Ludogorets | 7 | 5 | 2 | 0 | 12 | 5 | 17 |
| 2. | Cska Sofia | 6 | 5 | 1 | 0 | 16 | 4 | 16 |
| 3. | Levski Sofia | 5 | 5 | 0 | 0 | 15 | 2 | 15 |
| 4. | CSKA 1948 Sofia | 6 | 4 | 1 | 1 | 13 | 7 | 13 |
| 5. | Arda Kardzhali | 6 | 4 | 1 | 1 | 10 | 4 | 13 |
| 6. | Spartak Varna | 7 | 2 | 2 | 3 | 9 | 13 | 8 |
| 7. | Septemvri Sofia | 7 | 2 | 2 | 3 | 5 | 10 | 8 |
| 8. | Slavia Sofia | 6 | 1 | 4 | 1 | 6 | 4 | 7 |
| 9. | Botev Plovdiv | 6 | 2 | 1 | 3 | 7 | 9 | 7 |
| 10. | Dunav Ruse | 6 | 1 | 1 | 4 | 6 | 11 | 4 |
| 11. | Botev Vratsa | 7 | 1 | 1 | 5 | 4 | 15 | 4 |
| 12. | Lok. Plovdiv | 5 | 1 | 0 | 4 | 3 | 7 | 3 |
| 13. | Lok. Sofia | 6 | 0 | 3 | 3 | 7 | 12 | 3 |
| 14. | Cherno More | 6 | 0 | 1 | 5 | 5 | 15 | 1 |
LỊCH THI ĐẤU VĐQG BULGARIA