Số liệu thống kê, nhận định LOK. SOFIA gặp SLAVIA SOFIA
VĐQG Bulgaria, vòng Play Off 9
Lok. Sofia
FT
2 - 0
(1-0)
Slavia Sofia
- Thống kê Lok. Sofia đấu với Slavia Sofia
| 0(0) | Sút bóng | 0(0) |
| 0 | Phạt góc | 0 |
| 0 | Phạm lỗi | 0 |
| 0 | Thẻ đỏ | 0 |
| 0 | Thẻ vàng | 0 |
| 0 | Việt vị | 0 |
| 50% | Cầm bóng | 50% |
Số liệu đối đầu Lok. Sofia gặp Slavia Sofia
Lok. Sofia
20%
Hòa
60%
Slavia Sofia
20%
| 31/07 | Slavia Sofia | 1 - 1 | Lok. Sofia |
| 18/05 | Lok. Sofia | 2 - 0 | Slavia Sofia |
| 14/03 | Lok. Sofia | 1 - 1 | Slavia Sofia |
| 03/10 | Slavia Sofia | 2 - 0 | Lok. Sofia |
| 10/05 | Slavia Sofia | 0 - 0 | Lok. Sofia |
- PHONG ĐỘ LOK. SOFIA
| 18/08 | Arda Kardzhali | 3 - 1 | Lok. Sofia |
| 08/08 | Lok. Sofia | 1 - 3 | CSKA 1948 Sofia |
| 31/07 | Slavia Sofia | 1 - 1 | Lok. Sofia |
| 26/07 | Lok. Sofia | 1 - 2 | Levski Sofia |
| 22/07 | Botev Plovdiv | 1 - 1 | Lok. Sofia |
- PHONG ĐỘ SLAVIA SOFIA1
| 22/08 | Ludogorets | 1 - 1 | Slavia Sofia |
| 10/08 | Botev Vratsa | 0 - 3 | Slavia Sofia |
| 31/07 | Slavia Sofia | 1 - 1 | Lok. Sofia |
| 25/07 | Arda Kardzhali | 1 - 0 | Slavia Sofia |
| 20/07 | Slavia Sofia | 0 - 0 | Cska Sofia |
Nhận định, soi kèo Lok. Sofia vs Slavia Sofia
Châu Á: 0.86*0 : 3/4*0.98
Cả 2 đội đều thi đấu thất thường: thua 4/5 trận gần nhất. Lịch sử đối đầu gọi tên Slavia Sofia khi thắng 12/20 trận đối đầu gần đâu.Dự đoán: SSOF
Tài xỉu: 0.92*2 3/4*0.90
3/5 trận gần đây của Slavia Sofia có ít hơn 3 bàn. 3/5 trận đối đầu gần nhất của 2 đội có ít hơn 3 bàn thắngDự đoán: XIU
Bảng xếp hạng, thứ hạng Lok. Sofia gặp Slavia Sofia
| XH | ĐỘI BÓNG | TR | T | H | B | BT | BB | Đ |
| 1. | Ludogorets | 6 | 5 | 1 | 0 | 11 | 4 | 16 |
| 2. | Levski Sofia | 5 | 5 | 0 | 0 | 15 | 2 | 15 |
| 3. | Cska Sofia | 5 | 4 | 1 | 0 | 13 | 3 | 13 |
| 4. | CSKA 1948 Sofia | 6 | 4 | 1 | 1 | 13 | 7 | 13 |
| 5. | Arda Kardzhali | 5 | 3 | 1 | 1 | 8 | 4 | 10 |
| 6. | Botev Plovdiv | 5 | 2 | 1 | 2 | 7 | 8 | 7 |
| 7. | Spartak Varna | 6 | 2 | 1 | 3 | 8 | 12 | 7 |
| 8. | Septemvri Sofia | 6 | 2 | 1 | 3 | 4 | 9 | 7 |
| 9. | Slavia Sofia | 5 | 1 | 3 | 1 | 5 | 3 | 6 |
| 10. | Lok. Plovdiv | 5 | 1 | 0 | 4 | 3 | 7 | 3 |
| 11. | Dunav Ruse | 5 | 1 | 0 | 4 | 4 | 9 | 3 |
| 12. | Lok. Sofia | 5 | 0 | 2 | 3 | 5 | 10 | 2 |
| 13. | Cherno More | 5 | 0 | 1 | 4 | 4 | 12 | 1 |
| 14. | Botev Vratsa | 5 | 0 | 1 | 4 | 3 | 13 | 1 |
LỊCH THI ĐẤU VĐQG BULGARIA