Số liệu thống kê, nhận định LONGFORD TOWN gặp BOHEMIANS
VĐQG Ireland, vòng 11
Longford Town
FT
0 - 2
(0-1)
Bohemians
- Thống kê Longford Town đấu với Bohemians
| 0(0) | Sút bóng | 0(0) |
| 0 | Phạt góc | 0 |
| 0 | Phạm lỗi | 0 |
| 0 | Thẻ đỏ | 0 |
| 0 | Thẻ vàng | 0 |
| 0 | Việt vị | 0 |
| 50% | Cầm bóng | 50% |
Số liệu đối đầu Longford Town gặp Bohemians
Longford Town
0%
Hòa
60%
Bohemians
40%
| 03/10 | Longford Town | 1 - 4 | Bohemians |
| 18/07 | Bohemians | 1 - 1 | Longford Town |
| 16/05 | Longford Town | 0 - 2 | Bohemians |
| 27/03 | Bohemians | 2 - 2 | Longford Town |
| 24/08 | Bohemians | 0 - 0 | Longford Town |
- PHONG ĐỘ LONGFORD TOWN
| 17/05 | Longford Town | 0 - 2 | Cork City |
| 09/05 | Wexford FC | 1 - 2 | Longford Town |
| 04/05 | Longford Town | 1 - 1 | Athlone |
| 02/05 | UC Dublin | 2 - 0 | Longford Town |
| 26/04 | Longford Town | 1 - 0 | Kerry FC |
- PHONG ĐỘ BOHEMIANS1
| 16/05 | Bohemians | 2 - 1 | Drogheda Utd |
| 09/05 | Dundalk | 1 - 3 | Bohemians |
| 04/05 | Bohemians | 2 - 2 | Shelbourne |
| 02/05 | Bohemians | 1 - 1 | Derry City |
| 25/04 | St. Patricks | 3 - 1 | Bohemians |
Nhận định, soi kèo Longford Town vs Bohemians
Châu Á: 0.94*3/4 : 0*0.94
Cả 2 đội đều thi đấu thất thường: thua 5 trận gần nhất. Lịch sử đối đầu gọi tên BOH khi thắng 9/14 trận đối đầu gần nhất.Dự đoán: BOH
Tài xỉu: 0.87*2 1/4*0.99
3/5 trận gần đây của LTOW có ít hơn 3 bàn. 4/5 trận đối đầu gần nhất của 2 đội có ít hơn 3 bàn thắngDự đoán: XIU
Bảng xếp hạng, thứ hạng Longford Town gặp Bohemians
| XH | ĐỘI BÓNG | TR | T | H | B | BT | BB | Đ |
| 1. | Shamrock Rovers | 17 | 10 | 4 | 3 | 27 | 14 | 34 |
| 2. | St. Patricks | 17 | 9 | 4 | 4 | 31 | 16 | 31 |
| 3. | Bohemians | 17 | 7 | 7 | 3 | 23 | 16 | 28 |
| 4. | Dundalk | 17 | 6 | 7 | 4 | 28 | 26 | 25 |
| 5. | Shelbourne | 16 | 5 | 6 | 5 | 24 | 24 | 21 |
| 6. | Derry City | 17 | 4 | 8 | 5 | 21 | 21 | 20 |
| 7. | Galway | 16 | 5 | 5 | 6 | 23 | 24 | 20 |
| 8. | Drogheda Utd | 16 | 5 | 4 | 7 | 20 | 26 | 19 |
| 9. | Sligo Rovers | 17 | 4 | 4 | 9 | 12 | 23 | 16 |
| 10. | Waterford FC | 16 | 0 | 7 | 9 | 15 | 34 | 7 |