Số liệu thống kê, nhận định LOS ANGELES FC gặp DALLAS
VĐQG Mỹ, vòng 22
Los Angeles FC
FT
2 - 0
(2-0)
Dallas
(PEN 45') Denis Bouanga
(31') Nathan Ordaz
- Diễn biến trận đấu Los Angeles FC vs Dallas trực tiếp
-
Ryan Raposo
Denis Bouang85'
-
Lucho Acosta
81'
-
Yaw Yeboah
Mark Delgad77'
-
Nkosi Tafari
Aaron Long (chấn thương)76'
-
Kaick
Ramir76'
-
David Martinez
Javairo Dilrosu69'
-
Jeremy Ebobisse
Nathan Orda69'
-
Petar Musa
67'
-
Lucho Acosta
Pedrinh60'
-
Bernard Kamungo
Sebastian Lletge60'
-
Tarik Scott
Logan Farringto60'
-
45'
-
31'
- Thống kê Los Angeles FC đấu với Dallas
| 0(0) | Sút bóng | 0(0) |
| 0 | Phạt góc | 0 |
| 0 | Phạm lỗi | 0 |
| 0 | Thẻ đỏ | 0 |
| 0 | Thẻ vàng | 0 |
| 0 | Việt vị | 0 |
| 50% | Cầm bóng | 50% |
Đội hình Los Angeles FC
-
1H. Lloris
-
4E. Segura
-
33A. Long
-
24R. Hollingshead
-
14S. Palencia
-
6Igor Jesus
-
8M. Delgado
-
11T. Tillman
-
27N. Ordaz
-
99D. Bouanga
-
26J. Dilrosun
- Đội hình dự bị:
-
23K. Amaya
-
29Artem Smolyakov
-
30D. Martinez
-
91Nkosi Tafari
-
21R. Raposo
-
43A. Saldana
-
20Y. Yeboah
-
18D. Ochoa
-
17J. Ebobisse
Đội hình Dallas
-
1J. Maurer
-
25S. Ibeagha
-
4M. Farfan
-
5F. Quignon
-
6P. Delgado
-
18L. Fraser
-
8S. Lletget
-
17N. Tafari
-
20A. Velasco
-
23L. Farrington
-
9P. Musa
- Đội hình dự bị:
-
77B. Kamungo
-
51Anthony Ramirez
-
41Tarik Scott
-
3O. Gonzalez
-
22E. Twumasi
-
30M. Paes
-
10J. Ferreira
-
16T. Ntsabeleng
-
55Kaick
Số liệu đối đầu Los Angeles FC gặp Dallas
Los Angeles FC
60%
Hòa
20%
Dallas
20%
| 08/03 | Los Angeles FC | 1 - 0 | Dallas |
| 24/08 | Dallas | 1 - 1 | Los Angeles FC |
| 13/07 | Los Angeles FC | 2 - 0 | Dallas |
| 22/09 | Dallas | 3 - 1 | Los Angeles FC |
| 02/06 | Los Angeles FC | 1 - 0 | Dallas |
- PHONG ĐỘ LOS ANGELES FC
| 22/03 | Austin FC | 0 - 0 | Los Angeles FC |
| 18/03 | Alajuelense | 1 - 2 | Los Angeles FC |
| 15/03 | Los Angeles FC | 2 - 0 | St. Louis City SC |
| 11/03 | Los Angeles FC | 1 - 1 | Alajuelense |
| 08/03 | Los Angeles FC | 1 - 0 | Dallas |
- PHONG ĐỘ DALLAS1
| 22/03 | Dallas | 4 - 3 | Houston Dynamo |
| 15/03 | Dallas | 3 - 3 | San Diego |
| 08/03 | Los Angeles FC | 1 - 0 | Dallas |
| 01/03 | Dallas | 0 - 0 | Nashville FC |
| 22/02 | Dallas | 3 - 2 | Toronto |
Nhận định, soi kèo Los Angeles FC vs Dallas
Châu Á: 0.83*0 : 1 1/4*-0.95
Cả 2 đội đều thi đấu thất thường: thua 4/5 trận gần nhất. Lịch sử đối đầu gọi tên LOFC khi thắng 6/11 trận đối đầu gần nhất.Dự đoán: LOFC
Tài xỉu: 0.96*3 1/4*0.92
4/5 trận gần đây của DAL có từ 3 bàn trở lên. 3/5 trận đối đầu gần nhất của 2 đội có từ 3 bàn thắngDự đoán: TAI
Bảng xếp hạng, thứ hạng Los Angeles FC gặp Dallas
| XH | ĐỘI BÓNG | TR | T | H | B | BT | BB | Đ |
| Bảng Dong | |||||||||||||||||||
| 1. | Nashville FC | 5 | 4 | 1 | 0 | 13 | 2 | 13 | |||||||||||
| 2. | New York City | 5 | 3 | 1 | 1 | 13 | 6 | 10 | |||||||||||
| 3. | Inter Miami | 5 | 3 | 1 | 1 | 9 | 8 | 10 | |||||||||||
| 4. | Charlotte FC | 5 | 2 | 2 | 1 | 10 | 6 | 8 | |||||||||||
| 5. | Chicago Fire | 5 | 2 | 1 | 2 | 7 | 5 | 7 | |||||||||||
| 6. | D.C. Utd | 5 | 2 | 1 | 2 | 4 | 4 | 7 | |||||||||||
| 7. | Toronto | 5 | 2 | 1 | 2 | 6 | 8 | 7 | |||||||||||
| 8. | New York RB | 5 | 2 | 1 | 2 | 5 | 11 | 7 | |||||||||||
| 9. | Cincinnati | 5 | 2 | 0 | 3 | 7 | 11 | 6 | |||||||||||
| 10. | Atlanta United | 5 | 1 | 1 | 3 | 5 | 8 | 4 | |||||||||||
| 11. | New England | 4 | 1 | 0 | 3 | 8 | 9 | 3 | |||||||||||
| 12. | CF Montreal | 5 | 1 | 0 | 4 | 7 | 14 | 3 | |||||||||||
| 13. | Orlando City | 5 | 1 | 0 | 4 | 5 | 17 | 3 | |||||||||||
| 14. | Columbus Crew | 5 | 0 | 2 | 3 | 5 | 8 | 2 | |||||||||||
| 15. | Philadelphia Union | 5 | 0 | 0 | 5 | 3 | 9 | 0 | |||||||||||
| Bảng Tay | |||||||||||||||||||
| 1. | Los Angeles FC | 5 | 4 | 1 | 0 | 8 | 0 | 13 | |||||||||||
| 2. | Vancouver WC | 5 | 4 | 0 | 1 | 14 | 2 | 12 | |||||||||||
| 3. | San Jose EQ | 5 | 4 | 0 | 1 | 7 | 1 | 12 | |||||||||||
| 4. | San Diego | 5 | 3 | 2 | 0 | 13 | 5 | 11 | |||||||||||
| 5. | Seattle Sounders | 5 | 3 | 1 | 1 | 5 | 2 | 10 | |||||||||||
| 6. | Real Salt Lake | 5 | 3 | 1 | 1 | 9 | 7 | 10 | |||||||||||
| 7. | Colorado Rapids | 5 | 3 | 0 | 2 | 11 | 7 | 9 | |||||||||||
| 8. | Dallas | 5 | 2 | 2 | 1 | 10 | 9 | 8 | |||||||||||
| 9. | Houston Dynamo | 4 | 2 | 0 | 2 | 8 | 9 | 6 | |||||||||||
| 10. | LA Galaxy | 5 | 1 | 2 | 2 | 7 | 8 | 5 | |||||||||||
| 11. | Austin FC | 5 | 1 | 2 | 2 | 5 | 7 | 5 | |||||||||||
| 12. | Minnesota Utd | 5 | 1 | 2 | 2 | 4 | 11 | 5 | |||||||||||
| 13. | St. Louis City SC | 5 | 1 | 1 | 3 | 4 | 7 | 4 | |||||||||||
| 14. | Portland Timbers | 5 | 1 | 1 | 3 | 7 | 12 | 4 | |||||||||||
| 15. | Sporting Kansas | 5 | 1 | 1 | 3 | 5 | 11 | 4 | |||||||||||
LỊCH THI ĐẤU VĐQG MỸ