Số liệu thống kê, nhận định LUGANO gặp GRASSHOPPERS
VĐQG Thụy Sỹ, vòng 21
Lugano
FT
0 - 0
(0-0)
Grasshoppers
- Thống kê Lugano đấu với Grasshoppers
| 0(0) | Sút bóng | 0(0) |
| 0 | Phạt góc | 0 |
| 0 | Phạm lỗi | 0 |
| 0 | Thẻ đỏ | 0 |
| 0 | Thẻ vàng | 0 |
| 0 | Việt vị | 0 |
| 50% | Cầm bóng | 50% |
Số liệu đối đầu Lugano gặp Grasshoppers
Lugano
40%
Hòa
60%
Grasshoppers
0%
| 01/02 | Grasshoppers | 1 - 1 | Lugano |
| 27/09 | Lugano | 2 - 1 | Grasshoppers |
| 09/02 | Lugano | 1 - 1 | Grasshoppers |
| 01/11 | Grasshoppers | 1 - 1 | Lugano |
| 20/07 | Lugano | 2 - 1 | Grasshoppers |
- PHONG ĐỘ LUGANO
| 12/02 | Lugano | 1 - 1 | Servette |
| 08/02 | Winterthur | 1 - 1 | Lugano |
| 01/02 | Grasshoppers | 1 - 1 | Lugano |
| 25/01 | Lugano | 4 - 1 | Winterthur |
| 18/01 | Luzern | 2 - 5 | Lugano |
- PHONG ĐỘ GRASSHOPPERS1
| 11/02 | Luzern | 4 - 3 | Grasshoppers |
| 08/02 | Grasshoppers | 1 - 1 | Young Boys |
| 04/02 | Grasshoppers | 3 - 3 | Sion |
| 01/02 | Grasshoppers | 1 - 1 | Lugano |
| 25/01 | Lausanne Sports | 1 - 1 | Grasshoppers |
Nhận định, soi kèo Lugano vs Grasshoppers
Châu Á: 0.99*0 : 3/4*0.89
Cả 2 đội đều thi đấu thất thường: bất thắng 3/5 trận gần nhất. Lịch sử đối đầu gọi tên GRAS khi thắng 3/5 trận đối đầu gần đây.Dự đoán: GRAS
Tài xỉu: -0.98*3*0.85
4/5 trận gần đây của LUGA có từ 3 bàn trở lên. Bên cạnh đó, 4/5 trận đối đầu gần nhất của 2 đội có từ 3 bàn thắng.Dự đoán: TAI
Bảng xếp hạng, thứ hạng Lugano gặp Grasshoppers
| XH | ĐỘI BÓNG | TR | T | H | B | BT | BB | Đ |
| 1. | Thun | 24 | 18 | 1 | 5 | 56 | 28 | 55 |
| 2. | St. Gallen | 23 | 13 | 3 | 7 | 45 | 30 | 42 |
| 3. | Lugano | 24 | 12 | 6 | 6 | 40 | 29 | 42 |
| 4. | Basel | 24 | 11 | 6 | 7 | 36 | 29 | 39 |
| 5. | Sion | 24 | 9 | 10 | 5 | 36 | 28 | 37 |
| 6. | Young Boys | 24 | 9 | 6 | 9 | 45 | 48 | 33 |
| 7. | Lausanne Sports | 24 | 7 | 8 | 9 | 35 | 37 | 29 |
| 8. | Zurich | 24 | 8 | 4 | 12 | 36 | 45 | 28 |
| 9. | Luzern | 24 | 6 | 9 | 9 | 44 | 46 | 27 |
| 10. | Servette | 24 | 6 | 8 | 10 | 40 | 47 | 26 |
| 11. | Grasshoppers | 24 | 4 | 8 | 12 | 33 | 45 | 20 |
| 12. | Winterthur | 23 | 3 | 5 | 15 | 27 | 61 | 14 |