Số liệu thống kê, nhận định LUGANO gặp ST. GALLEN
VĐQG Thụy Sỹ, vòng 4
Lugano
Karimov B. (36')
Pihlstrom E. (28')
Pihlstrom E. (14')
B.Castro (4')
FT
4 - 1
(4-0)
St. Gallen
(74') Hunziker A.
- Thống kê Lugano đấu với St. Gallen
| 12(8) | Sút bóng | 21(5) |
| 2 | Phạt góc | 8 |
| 11 | Phạm lỗi | 14 |
| 1 | Thẻ đỏ | 0 |
| 3 | Thẻ vàng | 3 |
| 1 | Việt vị | 4 |
| 48% | Cầm bóng | 52% |
Số liệu đối đầu Lugano gặp St. Gallen
Lugano
20%
Hòa
20%
St. Gallen
60%
| 17/09 | Lugano | 4 - 1 | St. Gallen |
| 10/05 | Lugano | 1 - 2 | St. Gallen |
| 18/03 | St. Gallen | 1 - 1 | Lugano |
| 27/11 | Lugano | 1 - 3 | St. Gallen |
| 14/09 | St. Gallen | 1 - 0 | Lugano |
- PHONG ĐỘ LUGANO
| 02/10 | Lugano | 1 - 3 | Verona |
| 20/09 | Lausanne Sports | 0 - 4 | Lugano |
| 17/09 | Lugano | 4 - 1 | St. Gallen |
| 13/09 | Lugano | 2 - 2 | Young Boys |
| 06/09 | Basel | 1 - 3 | Lugano |
- PHONG ĐỘ ST. GALLEN1
| 20/09 | Basel | 1 - 3 | St. Gallen |
| 17/09 | Lugano | 4 - 1 | St. Gallen |
| 12/09 | St. Gallen | 0 - 3 | Sion |
| 06/09 | Servette | 0 - 2 | St. Gallen |
| 03/09 | Grasshoppers | 2 - 0 | St. Gallen |
Nhận định, soi kèo Lugano vs St. Gallen
Châu Á: 0.97*0 : 1/4*0.92
LUGA đang thi đấu ổn định: thắng 4/5 trận gần đây. Trong khi đó, GALE thi đấu thiếu ổn định: thua 4/5 trận vừa qua.Dự đoán: LUGA
Tài xỉu: 0.97*3 1/4*0.89
5/5 trận gần đây của LUGA có từ 3 bàn thắng trở lên. Thêm vào đó, 3/5 trận gần nhất của GALE cũng có không dưới 3 bàn thắng.Dự đoán: TAI
Bảng xếp hạng, thứ hạng Lugano gặp St. Gallen
| XH | ĐỘI BÓNG | TR | T | H | B | BT | BB | Đ |
| 1. | Young Boys | 6 | 3 | 3 | 0 | 19 | 14 | 12 |
| 2. | Luzern | 6 | 3 | 2 | 1 | 14 | 10 | 11 |
| 3. | Lugano | 4 | 3 | 1 | 0 | 11 | 5 | 10 |
| 4. | Sion | 4 | 3 | 0 | 1 | 9 | 5 | 9 |
| 5. | Basel | 5 | 2 | 1 | 2 | 11 | 11 | 7 |
| 6. | Servette | 5 | 2 | 1 | 2 | 8 | 8 | 7 |
| 7. | Zurich | 5 | 2 | 1 | 2 | 10 | 11 | 7 |
| 8. | Grasshoppers | 5 | 2 | 1 | 2 | 8 | 12 | 7 |
| 9. | Vaduz | 5 | 2 | 0 | 3 | 12 | 11 | 6 |
| 10. | Thun | 5 | 1 | 1 | 3 | 8 | 11 | 4 |
| 11. | St. Gallen | 5 | 1 | 0 | 4 | 6 | 13 | 3 |
| 12. | Lausanne Sports | 5 | 0 | 1 | 4 | 3 | 8 | 1 |
| 12. | Winterthur | 38 | 5 | 8 | 25 | 44 | 100 | 23 |
| 13. | Aarau | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
LỊCH THI ĐẤU VĐQG THỤY SỸ