Nếu truy cập gặp khó bạn hãy vào bằng
Lichthidau9.com

Số liệu thống kê, nhận định LUXEMBOURG gặp BELARUS

UEFA Nations League, vòng 2

Luxembourg

FT

0 - 1

(0-0)

Belarus

(76') Valeri Gromyko

- Diễn biến trận đấu Luxembourg vs Belarus trực tiếp

  • Christopher Martins 

    89'

     
  • Maxime Chanot 

    86'

     
  •  

    85'

    German Barkovskiy
    Evgeni Shikavk
  •  

    84'

    Yuri Kovalev
  • Timothe Rupil
    Eldin Dzogovi

    84'

     
  •  

    76'

    Valeri Gromyko
  •  

    71'

    Aleksandr Martynovich
  •  

    67'

    Valeri Gromyko
    Dmitri Antilevski
  •  

    67'

    Yuri Kovalev
    Sergey Karpovic
  • Enes Mahmutovic
    Florian Bohner

    65'

     
  •  

    53'

    Max Ebong
  • Sebastien Thill
    Mathias Olese

    45'

     
  • Michael Pinto
    Laurent Jan

    45'

     
  •  

    45'

    Evgeni Yablonskiy
    Aleksandr Selyav
  • Florian Bohnert 

    45'

     
  •  

    42'

    Maksim Kireev
    Ivan Bakhar (chấn thương)

- Thống kê Luxembourg đấu với Belarus

8(1) Sút bóng 11(4)
2 Phạt góc 6
14 Phạm lỗi 14
0 Thẻ đỏ 0
3 Thẻ vàng 3
3 Việt vị 3
56% Cầm bóng 44%

Đội hình Luxembourg

  • 1
    A. Moris
  • 15
    E. Dzogovic
  • 2
    M. Chanot
  • 13
    D. Carlson
  • 18
    L. Jans
  • 8
    C. Martins
  • 9
    D. Sinani
  • 19
    M. Olesen
  • 16
    L. Barreiro
  • 4
    F. Bohnert
  • 11
    E. Muratovic
- Đội hình dự bị:
  • 5
    A. Curci
  • 10
    D. Sinani
  • 22
    M. Martins
  • 7
    L. Gerson
  • 21
    S. Thill
  • 6
    A. Dardari
  • 17
    M. Pinto
  • 3
    Alves Rodrigues
  • 20
    T. Rupil
  • 14
    O. Thill
  • 12
    R. Schon
  • 23
    Pereira Cardoso

Đội hình Belarus

  • 16
    F. Lapoukhov
  • 3
    P. Zabelin
  • 4
    A. Martynovich
  • 20
    Z. Volkov
  • 2
    K. Pechenin
  • 9
    M. Ebong
  • 8
    A. Selyava
  • 13
    S. Karpovich
  • 23
    D. Antilevskiy
  • 10
    I. Bakhar
  • 7
    E. Shikavka
- Đội hình dự bị:
  • 11
    V. Morozov
  • 12
    A. Makavchik
  • 22
    A. Pavlovets
  • 14
    S. Karpovich
  • 6
    S. Politevich
  • 18
    V. Malkevich
  • 1
    A. Kudravets
  • 5
    D. Polyakov
  • 17
    V. Gromyko
  • 15
    N. Korzun
  • 21
    D. Borodin
  • 19
    V. Klimovich

Số liệu đối đầu Luxembourg gặp Belarus

Luxembourg
20%
Hòa
20%
Belarus
60%

Nhận định, soi kèo Luxembourg vs Belarus

Châu Á: 0.82*0 : 1/2*-0.93

Cả 2 đội đều thi đấu thất thường: thua 4/5 trận gần đây. Lịch sử đối đầu gọi tên BLR khi thắng 2 trận đối đầu gần nhất.

Dự đoán: BLR

Tài xỉu: -0.93*2 1/4*0.80

3/5 trận gần đây của BLR có ít hơn 3 bàn. Bên cạnh đó, 5 trận đối đầu gần nhất của 2 đội có ít hơn 3 bàn thắng.

Dự đoán: XIU

Bảng xếp hạng, thứ hạng Luxembourg gặp Belarus

XH ĐỘI BÓNG TR T H B BT BB Đ
1. B.D.Nha 3 3 0 0 7 3 9
2. Áo 3 2 1 0 8 4 7
3. Hy Lạp 3 2 1 0 5 3 7
4. Thụy Sỹ 2 2 0 0 6 0 6
5. Albania 2 2 0 0 5 0 6
6. T.B.Nha 2 2 0 0 7 3 6
7. Thụy Điển 2 2 0 0 5 2 6
8. Slovakia 2 2 0 0 4 1 6
9. Montenegro 2 2 0 0 5 3 6
10. Pháp 2 2 0 0 2 0 6
11. Hà Lan 3 1 2 0 5 4 5
12. Phần Lan 2 1 1 0 7 0 4
13. Iceland 2 1 1 0 4 1 4
14. Ireland 3 1 1 1 5 3 4
15. Bosnia & Herz 2 1 1 0 4 2 4
16. Lithuania 2 1 1 0 3 1 4
17. Slovenia 2 1 1 0 2 0 4
18. Malta 2 1 1 0 3 2 4
19. Đức 3 1 1 1 3 2 4
20. Bắc Ireland 2 1 1 0 1 0 4
21. Ukraina 2 1 1 0 1 0 4
22. Kosovo 3 1 1 1 2 3 4
23. Anh 2 1 0 1 4 3 3
24. Armenia 2 1 0 1 4 3 3
25. Bỉ 2 1 0 1 2 1 3
26. Italia 2 1 0 1 4 3 3
27. Na Uy 3 1 0 2 5 6 3
28. Đan Mạch 3 1 0 2 6 7 3
29. Croatia 2 1 0 1 3 5 3
30. Luxembourg 2 1 0 1 2 4 3
31. Wales 3 1 0 2 2 4 3
32. Đảo Faroe 2 0 2 0 2 2 2
33. Azerbaijan 2 0 2 0 1 1 2
34. Estonia 2 0 2 0 1 1 2
35. Gibraltar 2 0 2 0 1 1 2
36. Kazakhstan 2 0 1 1 2 3 1
37. Andorra 2 0 1 1 1 2 1
38. Bulgaria 2 0 1 1 1 2 1
39. Síp 2 0 1 1 1 2 1
40. Georgia 2 0 1 1 0 1 1
41. Hungary 2 0 1 1 0 1 1
42. Ba Lan 2 0 1 1 1 3 1
43. Moldova 2 0 1 1 1 3 1
44. Belarus 2 0 1 1 0 2 1
45. Latvia 2 0 1 1 0 2 1
46. Liechtenstein 2 0 1 1 0 2 1
47. Scotland 2 0 1 1 0 3 1
48. Israel 3 0 1 2 1 6 1
49. Bắc Ireland Nữ 0 0 0 0 0 0 0
50. Romania 2 0 0 2 3 6 0
51. Séc 2 0 0 2 1 4 0
52. Serbia 3 0 0 3 2 6 0
53. T.N.Kỳ 2 0 0 2 1 5 0
54. North Macedonia 2 0 0 2 0 5 0
55. San Marino 2 0 0 2 0 10 0
LỊCH THI ĐẤU UEFA NATIONS LEAGUE
C.Nhật, ngày 27/09
01h45 North Macedonia 0 - 3 Thụy Sỹ
01h45 Slovakia 2 - 0 Moldova
01h45 Séc 1 - 2 Croatia
01h45 Albania 2 - 0 Belarus
01h45 Anh 2 - 3 T.B.Nha
20h00 Lithuania 1 - 1 Azerbaijan
23h00 Áo 3 - 1 Kosovo
23h00 Đan Mạch 2 - 0 Wales
23h00 Serbia 1 - 2 Hà Lan
23h00 Gibraltar 0 - 0 Andorra
Thứ 2, ngày 28/09
01h45 Na Uy 1 - 2 B.D.Nha
01h45 Đức 0 - 1 Hy Lạp
01h45 Israel 0 - 3 Ireland
22h59 Latvia 0 - 0 Síp
22h59 Georgia 0 - 0 Ukraina
22h59 Armenia 2 - 3 Montenegro
Thứ 3, ngày 29/09
01h45 Romania 2 - 4 Bosnia & Herz
01h45 Bắc Ireland 0 - 0 Hungary
01h45 Bỉ 0 - 1 Pháp
01h45 Thụy Điển 3 - 1 Ba Lan
01h45 T.N.Kỳ 1 - 4 Italia
22h59 Moldova 1 - 1 Đảo Faroe
22h59 Phần Lan 0 - 0 Belarus