Số liệu thống kê, nhận định LUZERN gặp GRASSHOPPERS
VĐQG Thụy Sỹ, vòng 35
Luzern
FT
1 - 1
(0-0)
Grasshoppers
- Thống kê Luzern đấu với Grasshoppers
| 0(0) | Sút bóng | 0(0) |
| 0 | Phạt góc | 0 |
| 0 | Phạm lỗi | 0 |
| 0 | Thẻ đỏ | 0 |
| 0 | Thẻ vàng | 0 |
| 0 | Việt vị | 0 |
| 50% | Cầm bóng | 50% |
Số liệu đối đầu Luzern gặp Grasshoppers
Luzern
80%
Hòa
0%
Grasshoppers
20%
| 11/02 | Luzern | 4 - 3 | Grasshoppers |
| 02/11 | Luzern | 6 - 0 | Grasshoppers |
| 26/07 | Grasshoppers | 2 - 3 | Luzern |
| 06/04 | Grasshoppers | 3 - 1 | Luzern |
| 03/11 | Luzern | 2 - 0 | Grasshoppers |
- PHONG ĐỘ LUZERN
| 15/02 | Zurich | 1 - 4 | Luzern |
| 11/02 | Luzern | 4 - 3 | Grasshoppers |
| 08/02 | Sion | 0 - 0 | Luzern |
| 05/02 | Stade L. Ouchy | 2 - 1 | Luzern |
| 01/02 | Luzern | 2 - 2 | St. Gallen |
- PHONG ĐỘ GRASSHOPPERS1
| 22/02 | Grasshoppers | 1 - 2 | Zurich |
| 15/02 | St. Gallen | 0 - 0 | Grasshoppers |
| 11/02 | Luzern | 4 - 3 | Grasshoppers |
| 08/02 | Grasshoppers | 1 - 1 | Young Boys |
| 04/02 | Grasshoppers | 3 - 3 | Sion |
Nhận định, soi kèo Luzern vs Grasshoppers
Châu Á: 0.92*0 : 1/2*0.96
GRAS chìm trong khủng hoảng: thua 4/5 trận gần nhất. Lịch sử đối đầu gọi tên LUZ khi thắng 3/4 trận đối đầu gần đây.Dự đoán: LUZ
Tài xỉu: 0.79*2 3/4*-0.93
4/5 trận gần đây của LUZ có ít hơn 3 bàn. Bên cạnh đó, 5 trận đối đầu gần nhất của 2 đội có ít hơn 3 bàn thắng.Dự đoán: XIU
Bảng xếp hạng, thứ hạng Luzern gặp Grasshoppers
| XH | ĐỘI BÓNG | TR | T | H | B | BT | BB | Đ |
| 1. | Thun | 25 | 19 | 1 | 5 | 57 | 28 | 58 |
| 2. | St. Gallen | 26 | 14 | 5 | 7 | 51 | 32 | 47 |
| 3. | Lugano | 25 | 12 | 7 | 6 | 41 | 30 | 43 |
| 4. | Basel | 25 | 11 | 7 | 7 | 37 | 30 | 40 |
| 5. | Sion | 25 | 9 | 10 | 6 | 36 | 29 | 37 |
| 6. | Young Boys | 25 | 10 | 6 | 9 | 51 | 49 | 36 |
| 7. | Zurich | 26 | 9 | 4 | 13 | 39 | 50 | 31 |
| 8. | Luzern | 25 | 7 | 9 | 9 | 48 | 47 | 30 |
| 9. | Lausanne Sports | 25 | 7 | 9 | 9 | 38 | 40 | 30 |
| 10. | Servette | 26 | 6 | 10 | 10 | 44 | 51 | 28 |
| 11. | Grasshoppers | 26 | 4 | 9 | 13 | 34 | 47 | 21 |
| 12. | Winterthur | 25 | 3 | 5 | 17 | 29 | 72 | 14 |
LỊCH THI ĐẤU VĐQG THỤY SỸ