Số liệu thống kê, nhận định LYN gặp RANHEIM IL
Hạng 2 Na Uy, vòng 23
Lyn
Race E. (90+1')
FT
1 - 4
(0-1)
Ranheim IL
(81') Rolstad K.
(65') Kongerud T.
(47') Torset M.
(43') Haukeberg T. B.
- Thống kê Lyn đấu với Ranheim IL
| 8(2) | Sút bóng | 22(9) |
| 8 | Phạt góc | 4 |
| 0 | Phạm lỗi | 0 |
| 0 | Thẻ đỏ | 0 |
| 0 | Thẻ vàng | 2 |
| 0 | Việt vị | 0 |
| 52% | Cầm bóng | 48% |
Số liệu đối đầu Lyn gặp Ranheim IL
Lyn
60%
Hòa
0%
Ranheim IL
40%
| 20/09 | Lyn | 1 - 4 | Ranheim IL |
| 20/06 | Ranheim IL | 3 - 2 | Lyn |
| 10/08 | Lyn | 2 - 1 | Ranheim IL |
| 01/04 | Ranheim IL | 0 - 3 | Lyn |
| 06/03 | Lyn | 3 - 0 | Ranheim IL |
- PHONG ĐỘ LYN
| 15/10 | Haugesund | 3 - 0 | Lyn |
| 11/10 | Lyn | 1 - 5 | Stromsgodset |
| 20/09 | Lyn | 1 - 4 | Ranheim IL |
| 13/09 | IL Hodd | 0 - 2 | Lyn |
| 06/09 | Lyn | 1 - 1 | Egersunds IK |
- PHONG ĐỘ RANHEIM IL1
| 15/10 | IL Hodd | 1 - 1 | Ranheim IL |
| 11/10 | Kongsvinger | 6 - 2 | Ranheim IL |
| 03/10 | Ranheim IL | 5 - 0 | Egersunds IK |
| 20/09 | Lyn | 1 - 4 | Ranheim IL |
| 13/09 | Ranheim IL | 2 - 2 | Asane Fotball |
Nhận định, soi kèo Lyn vs Ranheim IL
Châu Á: 0.75*0 : 3/4*-0.99
LYN đang thi đấu ổn định: thắng 3/5 trận gần đây. Trong khi đó, RANH thi đấu thiếu ổn định: thua 3/5 trận vừa qua.Dự đoán: LYN
Tài xỉu: -0.99*4*0.75
3/5 trận gần đây của LYN có từ 3 bàn thắng trở lên. Thêm vào đó, 4/5 trận gần nhất của RANH cũng có không dưới 3 bàn thắng.Dự đoán: TAI
Bảng xếp hạng, thứ hạng Lyn gặp Ranheim IL
| XH | ĐỘI BÓNG | TR | T | H | B | BT | BB | Đ |
| 1. | Haugesund | 24 | 18 | 2 | 4 | 74 | 38 | 56 |
| 2. | Kongsvinger | 24 | 16 | 5 | 3 | 70 | 36 | 53 |
| 3. | Stromsgodset | 24 | 16 | 5 | 3 | 65 | 31 | 53 |
| 4. | Stabaek | 25 | 14 | 4 | 7 | 59 | 33 | 46 |
| 5. | Odd Grenland | 24 | 12 | 5 | 7 | 52 | 39 | 41 |
| 6. | IL Hodd | 25 | 10 | 4 | 11 | 41 | 51 | 34 |
| 7. | Bryne | 23 | 10 | 2 | 11 | 31 | 32 | 32 |
| 8. | Ranheim IL | 24 | 9 | 4 | 11 | 61 | 61 | 31 |
| 9. | Egersunds IK | 24 | 9 | 4 | 11 | 36 | 47 | 31 |
| 10. | Moss FK | 24 | 8 | 4 | 12 | 39 | 53 | 28 |
| 11. | Lyn | 23 | 8 | 3 | 12 | 39 | 52 | 27 |
| 12. | Sandnes Ulf | 24 | 7 | 5 | 12 | 35 | 40 | 26 |
| 13. | Strommen | 24 | 7 | 5 | 12 | 40 | 57 | 26 |
| 14. | Asane Fotball | 24 | 6 | 4 | 14 | 33 | 51 | 22 |
| 15. | Sogndal | 23 | 5 | 5 | 13 | 36 | 53 | 20 |
| 16. | Raufoss IL | 23 | 5 | 1 | 17 | 25 | 62 | 16 |
LỊCH THI ĐẤU HẠNG 2 NA UY